In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 04:29:55 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
83
200N
318
400N
6148
6390
2062
1TR
8431
3TR
81810
24067
66521
52791
02295
01738
10040
10TR
71698
83640
15TR
63910
30TR
16821
2TỶ
581637

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 07/04/23

05
110 10 18 667 62
221 21 7
337 38 31 883
440 40 48 998 91 95 90

Gia Lai - 07/04/23

0123456789
6390
1810
0040
3640
3910
8431
6521
2791
6821
2062
83
2295
4067
1637
318
6148
1738
1698
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
87
200N
700
400N
2341
8405
9210
1TR
7439
3TR
21658
15221
89346
24019
66487
20013
95893
10TR
37766
22314
15TR
80128
30TR
91756
2TỶ
705710

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 07/04/23

005 00 556 58
110 14 19 13 10 666
228 21 7
339 887 87
446 41 993

Ninh Thuận - 07/04/23

0123456789
700
9210
5710
2341
5221
0013
5893
2314
8405
9346
7766
1756
87
6487
1658
0128
7439
4019
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
07
200N
859
400N
3224
2967
2414
1TR
0004
3TR
27943
95304
47479
77638
15015
16470
94957
10TR
08123
43489
15TR
69671
30TR
61824
2TỶ
591273

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 06/04/23

004 04 07 557 59
115 14 667
224 23 24 773 71 79 70
338 889
443 9

Bình Định - 06/04/23

0123456789
6470
9671
7943
8123
1273
3224
2414
0004
5304
1824
5015
07
2967
4957
7638
859
7479
3489
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
91
200N
636
400N
7230
2301
1670
1TR
5717
3TR
82073
42115
04960
02261
37465
19265
11502
10TR
05585
84139
15TR
65820
30TR
69002
2TỶ
849202

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 06/04/23

002 02 02 01 5
115 17 660 61 65 65
220 773 70
339 30 36 885
4991

Quảng Bình - 06/04/23

0123456789
7230
1670
4960
5820
91
2301
2261
1502
9002
9202
2073
2115
7465
9265
5585
636
5717
4139
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
34
200N
436
400N
4025
1335
0639
1TR
6192
3TR
67800
76853
04779
65555
62906
29037
93037
10TR
42141
03702
15TR
91940
30TR
14434
2TỶ
208447

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 06/04/23

002 00 06 553 55
16
225 779
334 37 37 35 39 36 34 8
447 40 41 992

Quảng Trị - 06/04/23

0123456789
7800
1940
2141
6192
3702
6853
34
4434
4025
1335
5555
436
2906
9037
3037
8447
0639
4779
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ tư Loại vé:
100N
79
200N
128
400N
1192
0006
8082
1TR
5804
3TR
89089
67873
83589
66904
88178
78826
16328
10TR
07497
46414
15TR
18772
30TR
02611
2TỶ
514856

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 05/04/23

004 04 06 556
111 14 6
226 28 28 772 73 78 79
3889 89 82
4997 92

Đà Nẵng - 05/04/23

0123456789
2611
1192
8082
8772
7873
5804
6904
6414
0006
8826
4856
7497
128
8178
6328
79
9089
3589
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Thứ tư Loại vé:
100N
85
200N
942
400N
1736
3681
7570
1TR
4778
3TR
35452
23138
49660
17804
00529
00569
24150
10TR
91254
18396
15TR
90750
30TR
01492
2TỶ
150704

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 05/04/23

004 04 550 54 52 50
1660 69
229 778 70
338 36 881 85
442 992 96

Khánh Hòa - 05/04/23

0123456789
7570
9660
4150
0750
3681
942
5452
1492
7804
1254
0704
85
1736
8396
4778
3138
0529
0569

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL