KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 61 |
| 200N | 476 |
| 400N | 7278 8041 0780 |
| 1TR | 1757 |
| 3TR | 47145 00958 01833 56494 59510 10418 57315 |
| 10TR | 79920 78204 |
| 15TR | 54353 |
| 30TR | 34021 |
| 2TỶ | 607239 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 27/01/22
| 0 | 04 | 5 | 53 58 57 |
| 1 | 10 18 15 | 6 | 61 |
| 2 | 21 20 | 7 | 78 76 |
| 3 | 39 33 | 8 | 80 |
| 4 | 45 41 | 9 | 94 |
Tây Ninh - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0780 9510 9920 | 61 8041 4021 | 1833 4353 | 6494 8204 | 7145 7315 | 476 | 1757 | 7278 0958 0418 | 7239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG1K4 |
| 100N | 06 |
| 200N | 388 |
| 400N | 4352 2205 0674 |
| 1TR | 6502 |
| 3TR | 80869 16030 00920 09114 38497 76185 89010 |
| 10TR | 01600 02009 |
| 15TR | 22656 |
| 30TR | 06279 |
| 2TỶ | 024550 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 27/01/22
| 0 | 00 09 02 05 06 | 5 | 50 56 52 |
| 1 | 14 10 | 6 | 69 |
| 2 | 20 | 7 | 79 74 |
| 3 | 30 | 8 | 85 88 |
| 4 | 9 | 97 |
An Giang - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6030 0920 9010 1600 4550 | 4352 6502 | 0674 9114 | 2205 6185 | 06 2656 | 8497 | 388 | 0869 2009 6279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 77 |
| 200N | 822 |
| 400N | 8843 1703 7365 |
| 1TR | 4414 |
| 3TR | 33432 32320 35136 10888 13864 07692 68994 |
| 10TR | 03145 35492 |
| 15TR | 30231 |
| 30TR | 51861 |
| 2TỶ | 898853 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 27/01/22
| 0 | 03 | 5 | 53 |
| 1 | 14 | 6 | 61 64 65 |
| 2 | 20 22 | 7 | 77 |
| 3 | 31 32 36 | 8 | 88 |
| 4 | 45 43 | 9 | 92 92 94 |
Bình Thuận - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 0231 1861 | 822 3432 7692 5492 | 8843 1703 8853 | 4414 3864 8994 | 7365 3145 | 5136 | 77 | 0888 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 858 |
| 400N | 8067 1262 8153 |
| 1TR | 3462 |
| 3TR | 73409 39303 17769 52420 05831 83782 83780 |
| 10TR | 77228 39519 |
| 15TR | 20683 |
| 30TR | 68528 |
| 2TỶ | 560402 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 26/01/22
| 0 | 02 09 03 | 5 | 53 58 |
| 1 | 19 | 6 | 69 62 67 62 |
| 2 | 28 28 20 21 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 83 82 80 |
| 4 | 9 |
Đồng Nai - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2420 3780 | 21 5831 | 1262 3462 3782 0402 | 8153 9303 0683 | 8067 | 858 7228 8528 | 3409 7769 9519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T1 |
| 100N | 30 |
| 200N | 135 |
| 400N | 8924 8179 3183 |
| 1TR | 7659 |
| 3TR | 71808 36948 03037 37824 75245 69696 78523 |
| 10TR | 56908 47436 |
| 15TR | 55970 |
| 30TR | 14078 |
| 2TỶ | 570305 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 26/01/22
| 0 | 05 08 08 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 24 23 24 | 7 | 78 70 79 |
| 3 | 36 37 35 30 | 8 | 83 |
| 4 | 48 45 | 9 | 96 |
Cần Thơ - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 5970 | 3183 8523 | 8924 7824 | 135 5245 0305 | 9696 7436 | 3037 | 1808 6948 6908 4078 | 8179 7659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T1K4 |
| 100N | 39 |
| 200N | 853 |
| 400N | 0841 8003 5289 |
| 1TR | 6986 |
| 3TR | 30419 92242 78912 41981 46420 48633 18367 |
| 10TR | 21556 06727 |
| 15TR | 24801 |
| 30TR | 50750 |
| 2TỶ | 934617 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 26/01/22
| 0 | 01 03 | 5 | 50 56 53 |
| 1 | 17 19 12 | 6 | 67 |
| 2 | 27 20 | 7 | |
| 3 | 33 39 | 8 | 81 86 89 |
| 4 | 42 41 | 9 |
Sóc Trăng - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 0750 | 0841 1981 4801 | 2242 8912 | 853 8003 8633 | 6986 1556 | 8367 6727 4617 | 39 5289 0419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









