KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL04 |
| 100N | 56 |
| 200N | 254 |
| 400N | 6836 7016 9259 |
| 1TR | 9228 |
| 3TR | 46406 34103 59663 06516 54307 46893 52292 |
| 10TR | 53521 42330 |
| 15TR | 94752 |
| 30TR | 59155 |
| 2TỶ | 583275 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 28/01/22
| 0 | 06 03 07 | 5 | 55 52 59 54 56 |
| 1 | 16 16 | 6 | 63 |
| 2 | 21 28 | 7 | 75 |
| 3 | 30 36 | 8 | |
| 4 | 9 | 93 92 |
Vĩnh Long - 28/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 | 3521 | 2292 4752 | 4103 9663 6893 | 254 | 9155 3275 | 56 6836 7016 6406 6516 | 4307 | 9228 | 9259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K4 |
| 100N | 15 |
| 200N | 903 |
| 400N | 0386 7993 5131 |
| 1TR | 7227 |
| 3TR | 66645 39568 91517 37047 27562 39449 43096 |
| 10TR | 97105 08706 |
| 15TR | 35440 |
| 30TR | 92956 |
| 2TỶ | 755821 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 28/01/22
| 0 | 05 06 03 | 5 | 56 |
| 1 | 17 15 | 6 | 68 62 |
| 2 | 21 27 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 86 |
| 4 | 40 45 47 49 | 9 | 96 93 |
Bình Dương - 28/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5440 | 5131 5821 | 7562 | 903 7993 | 15 6645 7105 | 0386 3096 8706 2956 | 7227 1517 7047 | 9568 | 9449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV04 |
| 100N | 35 |
| 200N | 621 |
| 400N | 4200 4090 2293 |
| 1TR | 5149 |
| 3TR | 28381 88873 60464 10432 41189 22750 61420 |
| 10TR | 24934 34226 |
| 15TR | 60418 |
| 30TR | 91142 |
| 2TỶ | 656106 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 28/01/22
| 0 | 06 00 | 5 | 50 |
| 1 | 18 | 6 | 64 |
| 2 | 26 20 21 | 7 | 73 |
| 3 | 34 32 35 | 8 | 81 89 |
| 4 | 42 49 | 9 | 90 93 |
Trà Vinh - 28/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4200 4090 2750 1420 | 621 8381 | 0432 1142 | 2293 8873 | 0464 4934 | 35 | 4226 6106 | 0418 | 5149 1189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 61 |
| 200N | 476 |
| 400N | 7278 8041 0780 |
| 1TR | 1757 |
| 3TR | 47145 00958 01833 56494 59510 10418 57315 |
| 10TR | 79920 78204 |
| 15TR | 54353 |
| 30TR | 34021 |
| 2TỶ | 607239 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 27/01/22
| 0 | 04 | 5 | 53 58 57 |
| 1 | 10 18 15 | 6 | 61 |
| 2 | 21 20 | 7 | 78 76 |
| 3 | 39 33 | 8 | 80 |
| 4 | 45 41 | 9 | 94 |
Tây Ninh - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0780 9510 9920 | 61 8041 4021 | 1833 4353 | 6494 8204 | 7145 7315 | 476 | 1757 | 7278 0958 0418 | 7239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG1K4 |
| 100N | 06 |
| 200N | 388 |
| 400N | 4352 2205 0674 |
| 1TR | 6502 |
| 3TR | 80869 16030 00920 09114 38497 76185 89010 |
| 10TR | 01600 02009 |
| 15TR | 22656 |
| 30TR | 06279 |
| 2TỶ | 024550 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 27/01/22
| 0 | 00 09 02 05 06 | 5 | 50 56 52 |
| 1 | 14 10 | 6 | 69 |
| 2 | 20 | 7 | 79 74 |
| 3 | 30 | 8 | 85 88 |
| 4 | 9 | 97 |
An Giang - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6030 0920 9010 1600 4550 | 4352 6502 | 0674 9114 | 2205 6185 | 06 2656 | 8497 | 388 | 0869 2009 6279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 77 |
| 200N | 822 |
| 400N | 8843 1703 7365 |
| 1TR | 4414 |
| 3TR | 33432 32320 35136 10888 13864 07692 68994 |
| 10TR | 03145 35492 |
| 15TR | 30231 |
| 30TR | 51861 |
| 2TỶ | 898853 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 27/01/22
| 0 | 03 | 5 | 53 |
| 1 | 14 | 6 | 61 64 65 |
| 2 | 20 22 | 7 | 77 |
| 3 | 31 32 36 | 8 | 88 |
| 4 | 45 43 | 9 | 92 92 94 |
Bình Thuận - 27/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 0231 1861 | 822 3432 7692 5492 | 8843 1703 8853 | 4414 3864 8994 | 7365 3145 | 5136 | 77 | 0888 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









