KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 26/01/2022
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14-2-10-1-13-4RL 98409 |
| G.Nhất | 61525 |
| G.Nhì | 04729 15344 |
| G.Ba | 99637 27607 54052 79037 87494 62664 |
| G.Tư | 9685 3585 8401 9944 |
| G.Năm | 2343 8963 6818 6319 9068 7270 |
| G.Sáu | 924 747 122 |
| G.Bảy | 71 92 43 55 |
Bắc Ninh - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 | 8401 71 | 4052 122 92 | 2343 8963 43 | 5344 7494 2664 9944 924 | 1525 9685 3585 55 | 9637 7607 9037 747 | 6818 9068 | 4729 6319 8409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 858 |
| 400N | 8067 1262 8153 |
| 1TR | 3462 |
| 3TR | 73409 39303 17769 52420 05831 83782 83780 |
| 10TR | 77228 39519 |
| 15TR | 20683 |
| 30TR | 68528 |
| 2TỶ | 560402 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 26/01/22
| 0 | 02 09 03 | 5 | 53 58 |
| 1 | 19 | 6 | 69 62 67 62 |
| 2 | 28 28 20 21 | 7 | |
| 3 | 31 | 8 | 83 82 80 |
| 4 | 9 |
Đồng Nai - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2420 3780 | 21 5831 | 1262 3462 3782 0402 | 8153 9303 0683 | 8067 | 858 7228 8528 | 3409 7769 9519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T1 |
| 100N | 30 |
| 200N | 135 |
| 400N | 8924 8179 3183 |
| 1TR | 7659 |
| 3TR | 71808 36948 03037 37824 75245 69696 78523 |
| 10TR | 56908 47436 |
| 15TR | 55970 |
| 30TR | 14078 |
| 2TỶ | 570305 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 26/01/22
| 0 | 05 08 08 | 5 | 59 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 24 23 24 | 7 | 78 70 79 |
| 3 | 36 37 35 30 | 8 | 83 |
| 4 | 48 45 | 9 | 96 |
Cần Thơ - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 5970 | 3183 8523 | 8924 7824 | 135 5245 0305 | 9696 7436 | 3037 | 1808 6948 6908 4078 | 8179 7659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T1K4 |
| 100N | 39 |
| 200N | 853 |
| 400N | 0841 8003 5289 |
| 1TR | 6986 |
| 3TR | 30419 92242 78912 41981 46420 48633 18367 |
| 10TR | 21556 06727 |
| 15TR | 24801 |
| 30TR | 50750 |
| 2TỶ | 934617 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 26/01/22
| 0 | 01 03 | 5 | 50 56 53 |
| 1 | 17 19 12 | 6 | 67 |
| 2 | 27 20 | 7 | |
| 3 | 33 39 | 8 | 81 86 89 |
| 4 | 42 41 | 9 |
Sóc Trăng - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6420 0750 | 0841 1981 4801 | 2242 8912 | 853 8003 8633 | 6986 1556 | 8367 6727 4617 | 39 5289 0419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 36 |
| 200N | 125 |
| 400N | 5083 9185 1360 |
| 1TR | 8512 |
| 3TR | 07953 35727 18456 08279 52155 20804 21019 |
| 10TR | 78195 42892 |
| 15TR | 45832 |
| 30TR | 82968 |
| 2TỶ | 834431 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 26/01/22
| 0 | 04 | 5 | 53 56 55 |
| 1 | 19 12 | 6 | 68 60 |
| 2 | 27 25 | 7 | 79 |
| 3 | 31 32 36 | 8 | 83 85 |
| 4 | 9 | 95 92 |
Đà Nẵng - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1360 | 4431 | 8512 2892 5832 | 5083 7953 | 0804 | 125 9185 2155 8195 | 36 8456 | 5727 | 2968 | 8279 1019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 87 |
| 200N | 487 |
| 400N | 3853 8923 0734 |
| 1TR | 2391 |
| 3TR | 91628 52167 17536 39354 16726 40657 40875 |
| 10TR | 74333 91493 |
| 15TR | 49192 |
| 30TR | 94636 |
| 2TỶ | 733980 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 26/01/22
| 0 | 5 | 54 57 53 | |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 28 26 23 | 7 | 75 |
| 3 | 36 33 36 34 | 8 | 80 87 87 |
| 4 | 9 | 92 93 91 |
Khánh Hòa - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3980 | 2391 | 9192 | 3853 8923 4333 1493 | 0734 9354 | 0875 | 7536 6726 4636 | 87 487 2167 0657 | 1628 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









