KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL03 |
| 100N | 22 |
| 200N | 937 |
| 400N | 0242 9428 3402 |
| 1TR | 3045 |
| 3TR | 93940 97284 30461 85152 19381 72136 75088 |
| 10TR | 66040 73912 |
| 15TR | 27479 |
| 30TR | 32367 |
| 2TỶ | 293317 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 20/01/23
| 0 | 02 | 5 | 52 |
| 1 | 17 12 | 6 | 67 61 |
| 2 | 28 22 | 7 | 79 |
| 3 | 36 37 | 8 | 84 81 88 |
| 4 | 40 40 45 42 | 9 |
Vĩnh Long - 20/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3940 6040 | 0461 9381 | 22 0242 3402 5152 3912 | 7284 | 3045 | 2136 | 937 2367 3317 | 9428 5088 | 7479 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K03 |
| 100N | 85 |
| 200N | 572 |
| 400N | 1335 7712 6775 |
| 1TR | 3439 |
| 3TR | 68823 12393 13342 42341 29262 06388 25234 |
| 10TR | 49008 60352 |
| 15TR | 50882 |
| 30TR | 14190 |
| 2TỶ | 315368 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 20/01/23
| 0 | 08 | 5 | 52 |
| 1 | 12 | 6 | 68 62 |
| 2 | 23 | 7 | 75 72 |
| 3 | 34 39 35 | 8 | 82 88 85 |
| 4 | 42 41 | 9 | 90 93 |
Bình Dương - 20/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4190 | 2341 | 572 7712 3342 9262 0352 0882 | 8823 2393 | 5234 | 85 1335 6775 | 6388 9008 5368 | 3439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV03 |
| 100N | 29 |
| 200N | 238 |
| 400N | 3233 2187 5313 |
| 1TR | 4394 |
| 3TR | 86451 87875 11667 07722 69745 07651 28930 |
| 10TR | 31406 10873 |
| 15TR | 19553 |
| 30TR | 00801 |
| 2TỶ | 622760 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 20/01/23
| 0 | 01 06 | 5 | 53 51 51 |
| 1 | 13 | 6 | 60 67 |
| 2 | 22 29 | 7 | 73 75 |
| 3 | 30 33 38 | 8 | 87 |
| 4 | 45 | 9 | 94 |
Trà Vinh - 20/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 2760 | 6451 7651 0801 | 7722 | 3233 5313 0873 9553 | 4394 | 7875 9745 | 1406 | 2187 1667 | 238 | 29 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 03 |
| 200N | 065 |
| 400N | 3922 9894 7763 |
| 1TR | 6283 |
| 3TR | 08758 85511 77061 66156 39033 55638 83957 |
| 10TR | 69177 73823 |
| 15TR | 12051 |
| 30TR | 64156 |
| 2TỶ | 908607 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 19/01/23
| 0 | 07 03 | 5 | 56 51 58 56 57 |
| 1 | 11 | 6 | 61 63 65 |
| 2 | 23 22 | 7 | 77 |
| 3 | 33 38 | 8 | 83 |
| 4 | 9 | 94 |
Tây Ninh - 19/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5511 7061 2051 | 3922 | 03 7763 6283 9033 3823 | 9894 | 065 | 6156 4156 | 3957 9177 8607 | 8758 5638 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-1K3 |
| 100N | 37 |
| 200N | 217 |
| 400N | 9624 4995 6818 |
| 1TR | 7621 |
| 3TR | 24636 89959 10178 00560 29978 53745 92102 |
| 10TR | 69362 51285 |
| 15TR | 52761 |
| 30TR | 91069 |
| 2TỶ | 067127 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 19/01/23
| 0 | 02 | 5 | 59 |
| 1 | 18 17 | 6 | 69 61 62 60 |
| 2 | 27 21 24 | 7 | 78 78 |
| 3 | 36 37 | 8 | 85 |
| 4 | 45 | 9 | 95 |
An Giang - 19/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0560 | 7621 2761 | 2102 9362 | 9624 | 4995 3745 1285 | 4636 | 37 217 7127 | 6818 0178 9978 | 9959 1069 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 58 |
| 200N | 460 |
| 400N | 0722 3003 7804 |
| 1TR | 7572 |
| 3TR | 84096 45535 51126 05188 07401 92173 45401 |
| 10TR | 38600 80852 |
| 15TR | 58091 |
| 30TR | 95230 |
| 2TỶ | 495709 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 19/01/23
| 0 | 09 00 01 01 03 04 | 5 | 52 58 |
| 1 | 6 | 60 | |
| 2 | 26 22 | 7 | 73 72 |
| 3 | 30 35 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 91 96 |
Bình Thuận - 19/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
460 8600 5230 | 7401 5401 8091 | 0722 7572 0852 | 3003 2173 | 7804 | 5535 | 4096 1126 | 58 5188 | 5709 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









