KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 5C2 |
| 100N | 38 |
| 200N | 649 |
| 400N | 9782 5090 4323 |
| 1TR | 9344 |
| 3TR | 01892 79035 04069 85661 92539 22624 74152 |
| 10TR | 76210 98118 |
| 15TR | 48222 |
| 30TR | 35512 |
| 2TỶ | 968020 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 13/05/24
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 12 10 18 | 6 | 69 61 |
| 2 | 20 22 24 23 | 7 | |
| 3 | 35 39 38 | 8 | 82 |
| 4 | 44 49 | 9 | 92 90 |
TP. HCM - 13/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5090 6210 8020 | 5661 | 9782 1892 4152 8222 5512 | 4323 | 9344 2624 | 9035 | 38 8118 | 649 4069 2539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S20 |
| 100N | 64 |
| 200N | 214 |
| 400N | 9918 7477 0377 |
| 1TR | 3667 |
| 3TR | 15620 42600 20077 77466 45736 65610 37891 |
| 10TR | 77280 81465 |
| 15TR | 27762 |
| 30TR | 51682 |
| 2TỶ | 031128 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 13/05/24
| 0 | 00 | 5 | |
| 1 | 10 18 14 | 6 | 62 65 66 67 64 |
| 2 | 28 20 | 7 | 77 77 77 |
| 3 | 36 | 8 | 82 80 |
| 4 | 9 | 91 |
Đồng Tháp - 13/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5620 2600 5610 7280 | 7891 | 7762 1682 | 64 214 | 1465 | 7466 5736 | 7477 0377 3667 0077 | 9918 1128 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T05K2 |
| 100N | 30 |
| 200N | 677 |
| 400N | 6376 8904 3840 |
| 1TR | 5865 |
| 3TR | 21397 49590 60464 68568 97280 70400 55101 |
| 10TR | 63157 49949 |
| 15TR | 41841 |
| 30TR | 11246 |
| 2TỶ | 071363 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 13/05/24
| 0 | 00 01 04 | 5 | 57 |
| 1 | 6 | 63 64 68 65 | |
| 2 | 7 | 76 77 | |
| 3 | 30 | 8 | 80 |
| 4 | 46 41 49 40 | 9 | 97 90 |
Cà Mau - 13/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 3840 9590 7280 0400 | 5101 1841 | 1363 | 8904 0464 | 5865 | 6376 1246 | 677 1397 3157 | 8568 | 9949 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB5 |
| 100N | 00 |
| 200N | 474 |
| 400N | 2647 0797 6157 |
| 1TR | 9910 |
| 3TR | 42331 22590 83392 16721 96059 43505 29135 |
| 10TR | 14167 98771 |
| 15TR | 79958 |
| 30TR | 05143 |
| 2TỶ | 539211 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 12/05/24
| 0 | 05 00 | 5 | 58 59 57 |
| 1 | 11 10 | 6 | 67 |
| 2 | 21 | 7 | 71 74 |
| 3 | 31 35 | 8 | |
| 4 | 43 47 | 9 | 90 92 97 |
Tiền Giang - 12/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 9910 2590 | 2331 6721 8771 9211 | 3392 | 5143 | 474 | 3505 9135 | 2647 0797 6157 4167 | 9958 | 6059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 36 |
| 200N | 804 |
| 400N | 2550 2129 5133 |
| 1TR | 0386 |
| 3TR | 62042 25995 23479 14917 07907 80693 92269 |
| 10TR | 56329 84171 |
| 15TR | 17364 |
| 30TR | 10012 |
| 2TỶ | 741575 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 12/05/24
| 0 | 07 04 | 5 | 50 |
| 1 | 12 17 | 6 | 64 69 |
| 2 | 29 29 | 7 | 75 71 79 |
| 3 | 33 36 | 8 | 86 |
| 4 | 42 | 9 | 95 93 |
Kiên Giang - 12/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2550 | 4171 | 2042 0012 | 5133 0693 | 804 7364 | 5995 1575 | 36 0386 | 4917 7907 | 2129 3479 2269 6329 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL5K2 |
| 100N | 95 |
| 200N | 901 |
| 400N | 4400 7284 1929 |
| 1TR | 5223 |
| 3TR | 22228 16211 04594 34530 08717 47073 23945 |
| 10TR | 49583 58467 |
| 15TR | 54817 |
| 30TR | 70574 |
| 2TỶ | 009572 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 12/05/24
| 0 | 00 01 | 5 | |
| 1 | 17 11 17 | 6 | 67 |
| 2 | 28 23 29 | 7 | 72 74 73 |
| 3 | 30 | 8 | 83 84 |
| 4 | 45 | 9 | 94 95 |
Đà Lạt - 12/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4400 4530 | 901 6211 | 9572 | 5223 7073 9583 | 7284 4594 0574 | 95 3945 | 8717 8467 4817 | 2228 | 1929 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









