KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 5B7 |
| 100N | 63 |
| 200N | 133 |
| 400N | 6778 9029 0341 |
| 1TR | 9655 |
| 3TR | 93664 49006 76322 94256 40581 26258 18239 |
| 10TR | 38619 25628 |
| 15TR | 26648 |
| 30TR | 53134 |
| 2TỶ | 416236 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 11/05/24
| 0 | 06 | 5 | 56 58 55 |
| 1 | 19 | 6 | 64 63 |
| 2 | 28 22 29 | 7 | 78 |
| 3 | 36 34 39 33 | 8 | 81 |
| 4 | 48 41 | 9 |
TP. HCM - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0341 0581 | 6322 | 63 133 | 3664 3134 | 9655 | 9006 4256 6236 | 6778 6258 5628 6648 | 9029 8239 8619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 5K2 |
| 100N | 96 |
| 200N | 882 |
| 400N | 3878 7988 6237 |
| 1TR | 9515 |
| 3TR | 57791 63434 48682 28302 45733 41730 56370 |
| 10TR | 78859 35507 |
| 15TR | 58289 |
| 30TR | 82694 |
| 2TỶ | 082275 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Long An ngày 11/05/24
| 0 | 07 02 | 5 | 59 |
| 1 | 15 | 6 | |
| 2 | 7 | 75 70 78 | |
| 3 | 34 33 30 37 | 8 | 89 82 88 82 |
| 4 | 9 | 94 91 96 |
Long An - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1730 6370 | 7791 | 882 8682 8302 | 5733 | 3434 2694 | 9515 2275 | 96 | 6237 5507 | 3878 7988 | 8859 8289 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: K2T5 |
| 100N | 25 |
| 200N | 330 |
| 400N | 2567 4125 9496 |
| 1TR | 8184 |
| 3TR | 76238 00214 68249 06951 02661 02277 16242 |
| 10TR | 88761 77071 |
| 15TR | 29621 |
| 30TR | 31196 |
| 2TỶ | 218726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hậu Giang ngày 11/05/24
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 14 | 6 | 61 61 67 |
| 2 | 26 21 25 25 | 7 | 71 77 |
| 3 | 38 30 | 8 | 84 |
| 4 | 49 42 | 9 | 96 96 |
Hậu Giang - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
330 | 6951 2661 8761 7071 9621 | 6242 | 8184 0214 | 25 4125 | 9496 1196 8726 | 2567 2277 | 6238 | 8249 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 5K2N24 |
| 100N | 65 |
| 200N | 330 |
| 400N | 2642 0213 5372 |
| 1TR | 1005 |
| 3TR | 04348 79993 35744 63885 03270 87625 25728 |
| 10TR | 91177 42499 |
| 15TR | 45481 |
| 30TR | 23992 |
| 2TỶ | 490251 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 11/05/24
| 0 | 05 | 5 | 51 |
| 1 | 13 | 6 | 65 |
| 2 | 25 28 | 7 | 77 70 72 |
| 3 | 30 | 8 | 81 85 |
| 4 | 48 44 42 | 9 | 92 99 93 |
Bình Phước - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
330 3270 | 5481 0251 | 2642 5372 3992 | 0213 9993 | 5744 | 65 1005 3885 7625 | 1177 | 4348 5728 | 2499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL19 |
| 100N | 81 |
| 200N | 694 |
| 400N | 2012 4405 7969 |
| 1TR | 3384 |
| 3TR | 41474 43467 98369 08316 49955 04474 11279 |
| 10TR | 09246 98156 |
| 15TR | 18015 |
| 30TR | 47482 |
| 2TỶ | 284703 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/05/24
| 0 | 03 05 | 5 | 56 55 |
| 1 | 15 16 12 | 6 | 67 69 69 |
| 2 | 7 | 74 74 79 | |
| 3 | 8 | 82 84 81 | |
| 4 | 46 | 9 | 94 |
Vĩnh Long - 10/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 | 2012 7482 | 4703 | 694 3384 1474 4474 | 4405 9955 8015 | 8316 9246 8156 | 3467 | 7969 8369 1279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 05K19 |
| 100N | 15 |
| 200N | 108 |
| 400N | 7632 0465 5085 |
| 1TR | 5232 |
| 3TR | 80529 38130 93197 80980 65274 19372 25201 |
| 10TR | 17283 35464 |
| 15TR | 51723 |
| 30TR | 45638 |
| 2TỶ | 241962 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/05/24
| 0 | 01 08 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 62 64 65 |
| 2 | 23 29 | 7 | 74 72 |
| 3 | 38 30 32 32 | 8 | 83 80 85 |
| 4 | 9 | 97 |
Bình Dương - 10/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8130 0980 | 5201 | 7632 5232 9372 1962 | 7283 1723 | 5274 5464 | 15 0465 5085 | 3197 | 108 5638 | 0529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV19 |
| 100N | 74 |
| 200N | 101 |
| 400N | 2049 6413 3260 |
| 1TR | 0897 |
| 3TR | 30057 97202 52250 68736 05314 54135 90392 |
| 10TR | 92400 44999 |
| 15TR | 28939 |
| 30TR | 25181 |
| 2TỶ | 444642 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/05/24
| 0 | 00 02 01 | 5 | 57 50 |
| 1 | 14 13 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 39 36 35 | 8 | 81 |
| 4 | 42 49 | 9 | 99 92 97 |
Trà Vinh - 10/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3260 2250 2400 | 101 5181 | 7202 0392 4642 | 6413 | 74 5314 | 4135 | 8736 | 0897 0057 | 2049 4999 8939 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









