Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL29 | 07KS29 | 29TV29 | |
| 100N | 65 | 32 | 04 |
| 200N | 058 | 876 | 531 |
| 400N | 5899 6347 6577 | 7465 5977 0328 | 4911 8898 1381 |
| 1TR | 8486 | 7338 | 2777 |
| 3TR | 37470 81884 55272 68524 96743 23129 02765 | 15779 70397 98806 78474 28433 60236 53329 | 42054 36120 00112 06885 45409 93788 70029 |
| 10TR | 60154 93831 | 35532 76514 | 32267 77440 |
| 15TR | 92547 | 50857 | 83334 |
| 30TR | 68252 | 03663 | 59309 |
| 2TỶ | 123806 | 234173 | 201563 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL28 | 07KS28 | 29TV28 | |
| 100N | 90 | 99 | 75 |
| 200N | 565 | 184 | 620 |
| 400N | 1697 4384 6262 | 2728 8471 3703 | 7443 8197 3926 |
| 1TR | 4644 | 3864 | 0416 |
| 3TR | 61864 41528 64661 92752 96174 70570 62074 | 76093 47630 49189 45190 16340 78741 93198 | 13529 04111 72189 82505 04224 36167 09105 |
| 10TR | 23681 49637 | 93128 30013 | 80353 30043 |
| 15TR | 12763 | 85519 | 51065 |
| 30TR | 12178 | 42349 | 87204 |
| 2TỶ | 188406 | 148703 | 544551 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL27 | 07KS27 | 29TV27 | |
| 100N | 89 | 89 | 88 |
| 200N | 215 | 036 | 746 |
| 400N | 0368 1937 7908 | 6759 8515 9405 | 5876 8766 9027 |
| 1TR | 4118 | 5218 | 2188 |
| 3TR | 63465 39568 03929 64319 08438 44975 30278 | 98297 58872 29793 48691 91179 43417 11840 | 24163 38057 09574 47125 17456 79327 59812 |
| 10TR | 29712 44164 | 49226 42272 | 80759 55898 |
| 15TR | 64277 | 39207 | 08744 |
| 30TR | 69953 | 60239 | 88924 |
| 2TỶ | 227742 | 018119 | 580757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL26 | 06KS26 | 29TV26 | |
| 100N | 37 | 88 | 76 |
| 200N | 857 | 792 | 647 |
| 400N | 7301 3226 8700 | 0874 3037 7438 | 0199 8084 8412 |
| 1TR | 5468 | 0389 | 3730 |
| 3TR | 16385 09515 87119 09844 85972 44818 28847 | 50881 25330 11615 16033 19273 87176 84501 | 66846 84069 23045 36564 06060 12845 45343 |
| 10TR | 14168 95967 | 09979 40222 | 07801 92406 |
| 15TR | 68592 | 50207 | 70690 |
| 30TR | 45391 | 28181 | 34534 |
| 2TỶ | 848702 | 763441 | 331723 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL25 | 06KS25 | 29TV25 | |
| 100N | 94 | 40 | 94 |
| 200N | 188 | 584 | 243 |
| 400N | 7722 9063 2420 | 6466 0905 5613 | 9231 1432 4719 |
| 1TR | 4579 | 6546 | 8549 |
| 3TR | 12387 99879 74505 69031 52000 97525 47831 | 46956 97294 03923 06198 99629 77252 72967 | 26015 18478 42944 22766 38480 98453 45982 |
| 10TR | 82426 23027 | 35186 76374 | 51486 61081 |
| 15TR | 65605 | 75841 | 20303 |
| 30TR | 89473 | 91687 | 12397 |
| 2TỶ | 516225 | 911725 | 238179 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL24 | 06KS24 | 29TV24 | |
| 100N | 24 | 22 | 96 |
| 200N | 856 | 458 | 405 |
| 400N | 7031 9527 0518 | 9578 3689 0157 | 8009 3529 7000 |
| 1TR | 2597 | 9568 | 6277 |
| 3TR | 75869 52851 03145 57137 95162 02049 57752 | 55433 43085 01054 06418 51668 17609 72945 | 58744 48065 77748 05735 36575 23745 19059 |
| 10TR | 97919 48062 | 09272 30659 | 16110 08880 |
| 15TR | 32657 | 41816 | 90996 |
| 30TR | 52734 | 58339 | 82918 |
| 2TỶ | 071971 | 058236 | 169517 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL23 | 06KS23 | 29TV23 | |
| 100N | 52 | 74 | 33 |
| 200N | 758 | 164 | 852 |
| 400N | 0533 6977 1947 | 8010 6018 1441 | 6392 0222 0143 |
| 1TR | 9835 | 3348 | 3718 |
| 3TR | 21702 34800 47429 47776 89788 62331 00961 | 01902 61311 19248 11275 51648 52084 39314 | 18635 53793 41007 56311 77834 87094 02723 |
| 10TR | 80902 55838 | 77893 83938 | 34185 69871 |
| 15TR | 21116 | 59318 | 90849 |
| 30TR | 48311 | 30293 | 69779 |
| 2TỶ | 777038 | 587431 | 827965 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












