Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL38 | 09KS38 | 29TV38 | |
| 100N | 43 | 09 | 02 |
| 200N | 916 | 652 | 923 |
| 400N | 5197 1891 1912 | 1356 0598 1361 | 7374 9954 7516 |
| 1TR | 8569 | 4251 | 5026 |
| 3TR | 45509 99058 24409 49025 81534 78643 74641 | 84605 06538 88755 93718 05198 87688 53115 | 69046 63094 03258 47071 37463 08270 98580 |
| 10TR | 82977 55659 | 07496 20460 | 61157 66008 |
| 15TR | 61612 | 68111 | 99711 |
| 30TR | 45474 | 30571 | 95819 |
| 2TỶ | 297863 | 567574 | 579686 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL37 | 09KS37 | 29TV37 | |
| 100N | 35 | 03 | 11 |
| 200N | 133 | 711 | 833 |
| 400N | 7802 8345 5037 | 6984 7693 0645 | 1233 1294 6264 |
| 1TR | 8997 | 1583 | 3858 |
| 3TR | 89572 28663 75134 54357 82646 12752 02810 | 85881 50857 08797 71833 09305 96742 32156 | 42324 41988 21559 39294 19896 66986 45877 |
| 10TR | 01844 59444 | 51299 33759 | 87870 90194 |
| 15TR | 77565 | 19885 | 66086 |
| 30TR | 83913 | 78596 | 97608 |
| 2TỶ | 510899 | 356198 | 074903 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL36 | 09KS36 | 29TV36 | |
| 100N | 68 | 59 | 28 |
| 200N | 140 | 908 | 604 |
| 400N | 0016 4580 9745 | 2447 4035 1848 | 5714 0687 5503 |
| 1TR | 3117 | 9008 | 3388 |
| 3TR | 98924 43739 46871 76128 71834 18771 14373 | 92627 19477 07388 84187 75594 94411 82769 | 68309 32131 47146 01276 07776 65947 91284 |
| 10TR | 84159 55860 | 73567 75034 | 08874 16276 |
| 15TR | 75748 | 32665 | 76259 |
| 30TR | 60205 | 89156 | 82605 |
| 2TỶ | 825166 | 399770 | 645367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL35 | 08KS35 | 29TV35 | |
| 100N | 40 | 55 | 62 |
| 200N | 239 | 317 | 266 |
| 400N | 0102 1557 8739 | 1850 9580 3141 | 2112 5823 5317 |
| 1TR | 6779 | 9183 | 4401 |
| 3TR | 38056 88817 17083 80471 46157 22173 58861 | 47783 89021 20423 80606 86403 70323 65227 | 17381 40265 88168 28574 22369 96923 49123 |
| 10TR | 06354 07401 | 66508 33596 | 02772 35552 |
| 15TR | 74679 | 18808 | 12285 |
| 30TR | 07470 | 92790 | 23126 |
| 2TỶ | 145389 | 203351 | 337435 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL34 | 08KS34 | 29TV34 | |
| 100N | 13 | 65 | 74 |
| 200N | 838 | 093 | 448 |
| 400N | 7212 5849 3977 | 8552 3707 0269 | 8571 1595 0295 |
| 1TR | 0948 | 7234 | 1453 |
| 3TR | 08504 02072 24846 35101 02128 60585 35595 | 96191 66780 87234 63864 77167 82143 47381 | 17171 09212 57283 72441 73481 00443 12698 |
| 10TR | 76969 87267 | 26872 30313 | 06787 01483 |
| 15TR | 12272 | 18065 | 25428 |
| 30TR | 45693 | 38797 | 99859 |
| 2TỶ | 092954 | 022662 | 725890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL33 | 08KS33 | 29TV33 | |
| 100N | 16 | 74 | 87 |
| 200N | 735 | 630 | 148 |
| 400N | 7562 5256 2788 | 2373 2560 3645 | 5987 2575 4052 |
| 1TR | 5526 | 3497 | 7896 |
| 3TR | 99591 78109 77411 74820 35224 62692 50124 | 61347 97019 39567 28645 02121 10373 81298 | 82537 84290 40802 40210 37473 96119 84812 |
| 10TR | 67288 19295 | 42774 53406 | 46723 38137 |
| 15TR | 64869 | 88400 | 78524 |
| 30TR | 13476 | 73683 | 34796 |
| 2TỶ | 590121 | 689460 | 253197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL32 | 08KS32 | 29TV32 | |
| 100N | 75 | 76 | 54 |
| 200N | 314 | 950 | 653 |
| 400N | 8027 9993 9245 | 4885 4425 8130 | 4016 9734 0850 |
| 1TR | 7591 | 3428 | 5368 |
| 3TR | 86613 65437 38177 36021 23709 35877 55576 | 91056 06432 96720 21942 35350 13312 01170 | 04825 42250 84118 16680 32210 63247 65504 |
| 10TR | 62732 28857 | 71434 88682 | 90879 06565 |
| 15TR | 68376 | 28888 | 97325 |
| 30TR | 34824 | 93984 | 83675 |
| 2TỶ | 238027 | 673283 | 185111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










