Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | D4 | T04K4 | |
| 100N | 58 | 36 | 67 |
| 200N | 924 | 150 | 253 |
| 400N | 4240 8421 3686 | 0084 2407 2501 | 9517 0734 3102 |
| 1TR | 2535 | 6434 | 8299 |
| 3TR | 36320 10592 83254 41068 41263 77055 57482 | 06893 11233 96149 56364 69140 31472 02772 | 58610 52160 54429 71232 92693 96150 44762 |
| 10TR | 53221 98266 | 46700 77490 | 46704 86284 |
| 15TR | 13889 | 88582 | 90513 |
| 30TR | 20510 | 37901 | 46837 |
| 2TỶ | 989567 | 611908 | 185571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T4 | 4C | T04K3 | |
| 100N | 02 | 17 | 30 |
| 200N | 864 | 220 | 420 |
| 400N | 6410 5684 0013 | 9421 7156 3407 | 4908 4646 2135 |
| 1TR | 5935 | 4082 | 2201 |
| 3TR | 80384 15084 05555 14217 11419 70800 83501 | 07696 76076 77376 77087 29575 07362 14582 | 55551 81879 30610 21271 73239 12709 95790 |
| 10TR | 55258 54292 | 88452 63463 | 63626 46434 |
| 15TR | 80202 | 21940 | 31690 |
| 30TR | 89052 | 47409 | 53337 |
| 2TỶ | 991729 | 488636 | 634545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4B | T04K2 | |
| 100N | 88 | 17 | 78 |
| 200N | 971 | 449 | 180 |
| 400N | 0571 9688 1748 | 5786 7435 0893 | 5609 8353 0251 |
| 1TR | 2066 | 0919 | 6936 |
| 3TR | 35680 52967 10638 71909 14446 92232 18180 | 71538 40316 23415 02307 78600 36701 61288 | 57499 37911 07144 40481 44139 01802 27195 |
| 10TR | 35494 65000 | 26520 97498 | 01366 13607 |
| 15TR | 39278 | 95311 | 64860 |
| 30TR | 05961 | 40426 | 35626 |
| 2TỶ | 668191 | 148165 | 500841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T4 | 4A | T04K1 | |
| 100N | 49 | 78 | 08 |
| 200N | 601 | 556 | 467 |
| 400N | 0378 0309 5785 | 6816 7380 3569 | 5077 7737 3294 |
| 1TR | 8345 | 7331 | 8801 |
| 3TR | 28911 20874 71198 29783 76683 34813 91905 | 24848 37728 58912 77046 40246 99039 96277 | 01994 05226 21986 20264 34737 09161 10632 |
| 10TR | 30886 60636 | 70908 36736 | 70209 33289 |
| 15TR | 66056 | 70438 | 59845 |
| 30TR | 72364 | 74197 | 81890 |
| 2TỶ | 254914 | 992522 | 925964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 3D | T03K4 | |
| 100N | 85 | 98 | 19 |
| 200N | 961 | 979 | 427 |
| 400N | 9528 9154 3956 | 9558 2159 3003 | 1825 6890 3973 |
| 1TR | 9727 | 6185 | 8889 |
| 3TR | 90732 03238 60548 44747 71112 02547 58864 | 23529 10206 21931 68422 84214 63851 87034 | 68970 49831 70366 73985 41991 05781 87114 |
| 10TR | 25190 42337 | 49076 81501 | 25463 60199 |
| 15TR | 68066 | 23745 | 44544 |
| 30TR | 00739 | 07545 | 18161 |
| 2TỶ | 998131 | 633556 | 566947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T03 | 3C | T03K3 | |
| 100N | 81 | 88 | 58 |
| 200N | 800 | 529 | 223 |
| 400N | 8022 4130 4500 | 0313 8834 4985 | 9209 3564 0183 |
| 1TR | 8125 | 2384 | 7875 |
| 3TR | 75025 40149 42978 38221 06176 68416 84447 | 47261 92349 78080 55907 57742 18278 67820 | 81141 98221 27794 91817 04025 76748 98121 |
| 10TR | 03119 95445 | 68899 58940 | 06725 76450 |
| 15TR | 93108 | 29221 | 47900 |
| 30TR | 66099 | 91106 | 94566 |
| 2TỶ | 009002 | 078990 | 716574 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T3 | 3B | T03K2 | |
| 100N | 34 | 36 | 19 |
| 200N | 148 | 879 | 922 |
| 400N | 0803 8996 4561 | 7488 2383 8617 | 7004 0644 9450 |
| 1TR | 6558 | 3820 | 0996 |
| 3TR | 81132 44626 72117 26123 52816 06363 18739 | 60961 74720 75495 53202 81550 04856 87913 | 77805 79276 57699 47298 60076 81292 12969 |
| 10TR | 26926 60499 | 68106 76046 | 38682 74725 |
| 15TR | 15585 | 49386 | 16657 |
| 30TR | 76180 | 79000 | 76108 |
| 2TỶ | 730387 | 195670 | 940078 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












