Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 50 | 52 | 22 |
| 200N | 727 | 658 | 247 |
| 400N | 9881 6051 4978 | 0430 7979 5281 | 4211 0979 9985 |
| 1TR | 0913 | 3535 | 7312 |
| 3TR | 03210 97006 76306 04828 21283 19436 21626 | 79108 00609 16500 34105 47136 01664 33079 | 98176 72409 03337 81183 34588 42222 37850 |
| 10TR | 32236 46735 | 12442 38587 | 21640 92181 |
| 15TR | 68138 | 74440 | 80962 |
| 30TR | 44193 | 26574 | 10620 |
| 2TỶ | 614830 | 745670 | 630300 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE5 | 5K5 | ĐL5K5 | |
| 100N | 38 | 74 | 69 |
| 200N | 211 | 127 | 540 |
| 400N | 8543 5668 9096 | 0879 7724 9594 | 6515 0190 8893 |
| 1TR | 7847 | 4815 | 5622 |
| 3TR | 63601 96886 91565 90413 43442 84973 04266 | 20286 66276 87106 02267 79604 09424 25960 | 46852 58193 02569 71825 55960 38503 10291 |
| 10TR | 38608 05418 | 71245 40690 | 25317 87679 |
| 15TR | 33759 | 51816 | 95496 |
| 30TR | 45974 | 65237 | 81440 |
| 2TỶ | 725503 | 317456 | 922625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 73 | 55 | 53 |
| 200N | 375 | 238 | 609 |
| 400N | 4834 6969 7174 | 3328 7361 9508 | 7213 4184 5358 |
| 1TR | 8369 | 2375 | 9218 |
| 3TR | 05269 20923 56291 83434 92339 79545 60584 | 10086 35576 07384 14514 70832 87184 90601 | 49255 97726 25588 12304 88585 36567 74723 |
| 10TR | 85255 11992 | 53125 75176 | 96081 74630 |
| 15TR | 85030 | 54698 | 43539 |
| 30TR | 78820 | 56952 | 75477 |
| 2TỶ | 798174 | 054088 | 319177 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 72 | 52 | 41 |
| 200N | 445 | 179 | 397 |
| 400N | 6463 8759 0616 | 1154 7354 6682 | 5477 5380 1843 |
| 1TR | 6207 | 2785 | 8813 |
| 3TR | 03679 88814 09212 77046 74109 53319 14312 | 72035 44763 13239 71913 36734 74914 89920 | 91073 84622 44410 30826 68166 62323 39629 |
| 10TR | 22795 60294 | 31134 71109 | 16535 67421 |
| 15TR | 84465 | 28276 | 52477 |
| 30TR | 35875 | 16360 | 41637 |
| 2TỶ | 943139 | 245500 | 265175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB5 | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 83 | 75 | 49 |
| 200N | 082 | 951 | 644 |
| 400N | 2430 1672 1875 | 6970 0175 5422 | 0099 5452 8709 |
| 1TR | 9045 | 3507 | 8863 |
| 3TR | 30878 46767 32468 54308 83912 32353 93749 | 70066 38099 51586 61814 32309 51253 92362 | 67627 93133 99247 81175 68447 54226 08768 |
| 10TR | 24220 40805 | 13825 15072 | 97325 63812 |
| 15TR | 87464 | 68938 | 69947 |
| 30TR | 21885 | 74163 | 77665 |
| 2TỶ | 286836 | 286853 | 889335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A5 | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 44 | 58 | 16 |
| 200N | 643 | 469 | 238 |
| 400N | 4618 8557 8840 | 9352 7562 8190 | 4625 5994 9461 |
| 1TR | 7637 | 0517 | 6359 |
| 3TR | 16240 09808 59050 90011 89285 30268 46506 | 16928 93515 41599 70792 79955 71107 31070 | 31498 27508 23427 89842 57094 05872 50515 |
| 10TR | 21809 71826 | 78700 60284 | 32138 55603 |
| 15TR | 62299 | 05888 | 25175 |
| 30TR | 88724 | 98074 | 74686 |
| 2TỶ | 847552 | 070840 | 368140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD4 | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 24 | 51 | 34 |
| 200N | 349 | 441 | 071 |
| 400N | 4409 3880 3906 | 1800 4528 3289 | 7033 7682 1125 |
| 1TR | 5692 | 6158 | 0507 |
| 3TR | 50031 01257 94422 50313 18837 38473 24496 | 83537 37267 23367 04989 21092 18150 31962 | 28101 68819 86525 45312 49463 62860 95669 |
| 10TR | 51013 12069 | 13085 44780 | 61004 83377 |
| 15TR | 09343 | 05520 | 38523 |
| 30TR | 96562 | 94032 | 70169 |
| 2TỶ | 708135 | 171733 | 187824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











