Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 01 | 13 | 39 |
| 200N | 517 | 358 | 236 |
| 400N | 6292 1550 0485 | 3049 8608 1840 | 9216 7691 5075 |
| 1TR | 8897 | 5152 | 0224 |
| 3TR | 91770 05685 22491 40464 51058 32975 63138 | 39286 82722 55900 48898 35381 16820 99273 | 76464 16396 95797 50049 03885 53823 51955 |
| 10TR | 37515 32774 | 38294 25144 | 33936 59154 |
| 15TR | 25829 | 06718 | 37423 |
| 30TR | 23173 | 37511 | 93769 |
| 2TỶ | 329174 | 645811 | 657330 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD10 | 10K4 | ĐL10K4 | |
| 100N | 25 | 42 | 60 |
| 200N | 231 | 907 | 132 |
| 400N | 3591 4484 1607 | 1685 5043 8371 | 9330 4036 4566 |
| 1TR | 0062 | 2725 | 0674 |
| 3TR | 80107 30881 05915 51558 74098 28688 30248 | 64576 90766 66620 98632 13038 32607 06806 | 44789 48673 61591 88441 05917 06900 82342 |
| 10TR | 52684 51662 | 54048 90480 | 82988 12828 |
| 15TR | 25529 | 57906 | 75266 |
| 30TR | 80035 | 51170 | 68679 |
| 2TỶ | 062909 | 417287 | 607572 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC10 | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 89 | 32 | 76 |
| 200N | 882 | 479 | 729 |
| 400N | 8422 3392 2796 | 4466 4242 8509 | 1547 6895 5504 |
| 1TR | 5751 | 9896 | 1217 |
| 3TR | 08409 06156 55313 12385 21312 68752 60295 | 62389 75844 57414 03936 93888 53068 64979 | 76874 82601 34658 34969 68354 62292 71848 |
| 10TR | 23973 22280 | 21081 21510 | 60060 63032 |
| 15TR | 82676 | 54672 | 22121 |
| 30TR | 16833 | 91376 | 77351 |
| 2TỶ | 019804 | 969030 | 521527 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB10 | 10K2 | ĐL10K2 | |
| 100N | 12 | 34 | 90 |
| 200N | 344 | 183 | 956 |
| 400N | 8820 4942 4216 | 0091 4321 7960 | 4780 3160 7132 |
| 1TR | 5430 | 7606 | 2250 |
| 3TR | 12184 87498 05938 86849 98959 67999 64175 | 47595 47859 02958 22556 86563 14660 68117 | 86854 73516 39925 73118 88966 24142 33592 |
| 10TR | 66563 93919 | 06012 68666 | 03468 48928 |
| 15TR | 36051 | 38085 | 54685 |
| 30TR | 20017 | 21688 | 77996 |
| 2TỶ | 061586 | 757785 | 474036 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA10 | 10K1 | ĐL10K1 | |
| 100N | 40 | 23 | 45 |
| 200N | 952 | 544 | 612 |
| 400N | 3337 2729 4526 | 4255 5285 4311 | 1420 9719 7922 |
| 1TR | 8370 | 5943 | 1491 |
| 3TR | 20225 55727 18653 12820 94957 25164 61102 | 25223 06188 07426 33234 65595 03054 64086 | 96995 89226 74471 06542 60630 59916 27998 |
| 10TR | 80657 30962 | 51147 27314 | 52745 06193 |
| 15TR | 46863 | 50539 | 26774 |
| 30TR | 21018 | 36411 | 54909 |
| 2TỶ | 046391 | 058651 | 934750 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| 100N | 15 | 81 | 30 |
| 200N | 983 | 345 | 467 |
| 400N | 6466 5646 0752 | 3162 6804 9320 | 9089 0926 1568 |
| 1TR | 6674 | 5437 | 7947 |
| 3TR | 83442 62845 16800 73060 45461 97034 76992 | 38072 74354 68929 03862 22585 26756 07146 | 77262 75503 46058 88495 79110 36579 84165 |
| 10TR | 09325 83696 | 11501 28636 | 37881 42237 |
| 15TR | 50989 | 67336 | 60347 |
| 30TR | 57798 | 79032 | 11132 |
| 2TỶ | 768840 | 480544 | 150120 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD9 | 9K4 | ĐL9K4 | |
| 100N | 35 | 63 | 21 |
| 200N | 165 | 666 | 582 |
| 400N | 4371 4716 9326 | 8694 5789 3198 | 6072 1640 2049 |
| 1TR | 4876 | 7350 | 8621 |
| 3TR | 13983 06828 44033 68293 14297 52483 96958 | 28800 30363 20889 24535 01433 99249 41249 | 90425 86115 09904 42852 26742 33678 86948 |
| 10TR | 73076 27550 | 17596 49877 | 71952 23749 |
| 15TR | 87897 | 41731 | 66317 |
| 30TR | 05074 | 64014 | 04536 |
| 2TỶ | 245557 | 151528 | 163019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












