KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 71 |
| 200N | 226 |
| 400N | 6185 0453 4211 |
| 1TR | 1729 |
| 3TR | 29348 75419 97576 58831 88090 33021 52484 |
| 10TR | 97638 66164 |
| 15TR | 58925 |
| 30TR | 43835 |
| 2TỶ | 889642 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 23/01/18
| 0 | 5 | 53 | |
| 1 | 19 11 | 6 | 64 |
| 2 | 25 21 29 26 | 7 | 76 71 |
| 3 | 35 38 31 | 8 | 84 85 |
| 4 | 42 48 | 9 | 90 |
Đắk Lắk - 23/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 | 71 4211 8831 3021 | 9642 | 0453 | 2484 6164 | 6185 8925 3835 | 226 7576 | 9348 7638 | 1729 5419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 61 |
| 200N | 718 |
| 400N | 9796 7783 4078 |
| 1TR | 4306 |
| 3TR | 12222 56653 49088 74593 46211 50129 41259 |
| 10TR | 99675 66131 |
| 15TR | 50189 |
| 30TR | 92560 |
| 2TỶ | 672593 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 23/01/18
| 0 | 06 | 5 | 53 59 |
| 1 | 11 18 | 6 | 60 61 |
| 2 | 22 29 | 7 | 75 78 |
| 3 | 31 | 8 | 89 88 83 |
| 4 | 9 | 93 93 96 |
Quảng Nam - 23/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2560 | 61 6211 6131 | 2222 | 7783 6653 4593 2593 | 9675 | 9796 4306 | 718 4078 9088 | 0129 1259 0189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 13 |
| 200N | 966 |
| 400N | 6344 0154 7978 |
| 1TR | 3502 |
| 3TR | 10783 69392 14645 32294 34741 40888 24322 |
| 10TR | 37418 68037 |
| 15TR | 82445 |
| 30TR | 83345 |
| 2TỶ | 914038 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 22/01/18
| 0 | 02 | 5 | 54 |
| 1 | 18 13 | 6 | 66 |
| 2 | 22 | 7 | 78 |
| 3 | 38 37 | 8 | 83 88 |
| 4 | 45 45 45 41 44 | 9 | 92 94 |
Huế - 22/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4741 | 3502 9392 4322 | 13 0783 | 6344 0154 2294 | 4645 2445 3345 | 966 | 8037 | 7978 0888 7418 4038 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 45 |
| 200N | 734 |
| 400N | 7557 3812 3055 |
| 1TR | 4386 |
| 3TR | 29625 10375 53095 38546 24215 72238 35556 |
| 10TR | 19183 06751 |
| 15TR | 93625 |
| 30TR | 59651 |
| 2TỶ | 087310 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 22/01/18
| 0 | 5 | 51 51 56 57 55 | |
| 1 | 10 15 12 | 6 | |
| 2 | 25 25 | 7 | 75 |
| 3 | 38 34 | 8 | 83 86 |
| 4 | 46 45 | 9 | 95 |
Phú Yên - 22/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7310 | 6751 9651 | 3812 | 9183 | 734 | 45 3055 9625 0375 3095 4215 3625 | 4386 8546 5556 | 7557 | 2238 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 32 |
| 200N | 294 |
| 400N | 2709 3862 3502 |
| 1TR | 2392 |
| 3TR | 97148 61978 48061 49981 51938 83193 43902 |
| 10TR | 66449 35382 |
| 15TR | 29983 |
| 30TR | 63642 |
| 2TỶ | 817145 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 21/01/18
| 0 | 02 09 02 | 5 | |
| 1 | 6 | 61 62 | |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 38 32 | 8 | 83 82 81 |
| 4 | 45 42 49 48 | 9 | 93 92 94 |
Khánh Hòa - 21/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8061 9981 | 32 3862 3502 2392 3902 5382 3642 | 3193 9983 | 294 | 7145 | 7148 1978 1938 | 2709 6449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 71 |
| 200N | 805 |
| 400N | 4771 1814 7519 |
| 1TR | 5734 |
| 3TR | 94670 29024 95696 04490 32559 51389 35611 |
| 10TR | 45728 24464 |
| 15TR | 86566 |
| 30TR | 50220 |
| 2TỶ | 597318 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 21/01/18
| 0 | 05 | 5 | 59 |
| 1 | 18 11 14 19 | 6 | 66 64 |
| 2 | 20 28 24 | 7 | 70 71 71 |
| 3 | 34 | 8 | 89 |
| 4 | 9 | 96 90 |
Kon Tum - 21/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4670 4490 0220 | 71 4771 5611 | 1814 5734 9024 4464 | 805 | 5696 6566 | 5728 7318 | 7519 2559 1389 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









