In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 04/05/2026 đã kết thúc!..
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
Thứ ba Loại vé:
100N
00
200N
558
400N
5371
4295
2961
1TR
1974
3TR
35416
51160
57667
06696
75824
39481
68175
10TR
34807
10566
15TR
56443
30TR
83177
2TỶ
332141

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 18/04/23

007 00 558
116 666 60 67 61
224 777 75 74 71
3881
441 43 996 95

Đắk Lắk - 18/04/23

0123456789
00
1160
5371
2961
9481
2141
6443
1974
5824
4295
8175
5416
6696
0566
7667
4807
3177
558
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
Thứ ba Loại vé:
100N
66
200N
860
400N
8784
1048
9550
1TR
7279
3TR
43558
49972
71586
03493
27451
77136
84288
10TR
01014
02284
15TR
50360
30TR
64217
2TỶ
729614

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 18/04/23

0558 51 50
114 17 14 660 60 66
2772 79
336 884 86 88 84
448 993

Quảng Nam - 18/04/23

0123456789
860
9550
0360
7451
9972
3493
8784
1014
2284
9614
66
1586
7136
4217
1048
3558
4288
7279
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
74
200N
820
400N
6084
2434
0545
1TR
8254
3TR
10098
39401
93737
53234
54930
46697
16835
10TR
75158
05546
15TR
43851
30TR
94515
2TỶ
897580

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 17/04/23

001 551 58 54
115 6
220 774
337 34 30 35 34 880 84
446 45 998 97

Huế - 17/04/23

0123456789
820
4930
7580
9401
3851
74
6084
2434
8254
3234
0545
6835
4515
5546
3737
6697
0098
5158
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
30
200N
583
400N
5835
1051
1195
1TR
4805
3TR
04415
53283
02103
76306
92824
12016
40294
10TR
99401
66301
15TR
21073
30TR
47885
2TỶ
839403

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 17/04/23

003 01 01 03 06 05 551
115 16 6
224 773
335 30 885 83 83
4994 95

Phú Yên - 17/04/23

0123456789
30
1051
9401
6301
583
3283
2103
1073
9403
2824
0294
5835
1195
4805
4415
7885
6306
2016
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Chủ nhật Loại vé:
100N
79
200N
173
400N
6372
8655
9959
1TR
6100
3TR
59072
44530
66184
43761
62390
22860
61167
10TR
28627
24439
15TR
35983
30TR
89952
2TỶ
916634

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 16/04/23

000 552 55 59
1661 60 67
227 772 72 73 79
334 39 30 883 84
4990

Huế - 16/04/23

0123456789
6100
4530
2390
2860
3761
6372
9072
9952
173
5983
6184
6634
8655
1167
8627
79
9959
4439
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Chủ nhật Loại vé:
100N
05
200N
253
400N
3594
5502
7298
1TR
6198
3TR
06459
07738
43676
43210
71246
32048
15165
10TR
92510
88691
15TR
59626
30TR
66228
2TỶ
016849

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 16/04/23

002 05 559 53
110 10 665
228 26 776
338 8
449 46 48 991 98 94 98

Khánh Hòa - 16/04/23

0123456789
3210
2510
8691
5502
253
3594
05
5165
3676
1246
9626
7298
6198
7738
2048
6228
6459
6849
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
Chủ nhật Loại vé:
100N
75
200N
612
400N
1144
0643
0635
1TR
4939
3TR
62946
24542
49681
28319
05716
63438
41193
10TR
89821
68768
15TR
12557
30TR
04418
2TỶ
889572

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 16/04/23

0557
118 19 16 12 668
221 772 75
338 39 35 881
446 42 44 43 993

Kon Tum - 16/04/23

0123456789
9681
9821
612
4542
9572
0643
1193
1144
75
0635
2946
5716
2557
3438
8768
4418
4939
8319

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL