KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 46 |
| 200N | 631 |
| 400N | 2154 5477 2517 |
| 1TR | 8960 |
| 3TR | 85517 37288 17932 78826 80346 32386 15453 |
| 10TR | 02908 65015 |
| 15TR | 19989 |
| 30TR | 82471 |
| 2TỶ | 699466 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 16/01/18
| 0 | 08 | 5 | 53 54 |
| 1 | 15 17 17 | 6 | 66 60 |
| 2 | 26 | 7 | 71 77 |
| 3 | 32 31 | 8 | 89 88 86 |
| 4 | 46 46 | 9 |
Đắk Lắk - 16/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8960 | 631 2471 | 7932 | 5453 | 2154 | 5015 | 46 8826 0346 2386 9466 | 5477 2517 5517 | 7288 2908 | 9989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 45 |
| 200N | 768 |
| 400N | 4454 8991 0138 |
| 1TR | 6184 |
| 3TR | 43646 61215 04866 62136 61591 64378 13870 |
| 10TR | 99462 35778 |
| 15TR | 83653 |
| 30TR | 76626 |
| 2TỶ | 322021 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 16/01/18
| 0 | 5 | 53 54 | |
| 1 | 15 | 6 | 62 66 68 |
| 2 | 21 26 | 7 | 78 78 70 |
| 3 | 36 38 | 8 | 84 |
| 4 | 46 45 | 9 | 91 91 |
Quảng Nam - 16/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3870 | 8991 1591 2021 | 9462 | 3653 | 4454 6184 | 45 1215 | 3646 4866 2136 6626 | 768 0138 4378 5778 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 96 |
| 200N | 233 |
| 400N | 6665 8238 4760 |
| 1TR | 0019 |
| 3TR | 40126 02395 52284 42928 97863 56130 47692 |
| 10TR | 05347 91995 |
| 15TR | 47071 |
| 30TR | 69194 |
| 2TỶ | 646015 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 15/01/18
| 0 | 5 | ||
| 1 | 15 19 | 6 | 63 65 60 |
| 2 | 26 28 | 7 | 71 |
| 3 | 30 38 33 | 8 | 84 |
| 4 | 47 | 9 | 94 95 95 92 96 |
Huế - 15/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 6130 | 7071 | 7692 | 233 7863 | 2284 9194 | 6665 2395 1995 6015 | 96 0126 | 5347 | 8238 2928 | 0019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 50 |
| 200N | 815 |
| 400N | 0480 4701 0469 |
| 1TR | 9920 |
| 3TR | 55632 11086 14493 61422 03707 09521 24706 |
| 10TR | 83263 97213 |
| 15TR | 68378 |
| 30TR | 65885 |
| 2TỶ | 626982 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 15/01/18
| 0 | 07 06 01 | 5 | 50 |
| 1 | 13 15 | 6 | 63 69 |
| 2 | 22 21 20 | 7 | 78 |
| 3 | 32 | 8 | 82 85 86 80 |
| 4 | 9 | 93 |
Phú Yên - 15/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 0480 9920 | 4701 9521 | 5632 1422 6982 | 4493 3263 7213 | 815 5885 | 1086 4706 | 3707 | 8378 | 0469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 240 |
| 400N | 3842 8558 0083 |
| 1TR | 1586 |
| 3TR | 84259 81763 41270 46015 73123 37955 03219 |
| 10TR | 38034 35750 |
| 15TR | 14555 |
| 30TR | 75109 |
| 2TỶ | 795305 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 14/01/18
| 0 | 05 09 | 5 | 55 50 59 55 58 |
| 1 | 15 19 | 6 | 63 |
| 2 | 23 | 7 | 70 77 |
| 3 | 34 | 8 | 86 83 |
| 4 | 42 40 | 9 |
Khánh Hòa - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
240 1270 5750 | 3842 | 0083 1763 3123 | 8034 | 6015 7955 4555 5305 | 1586 | 77 | 8558 | 4259 3219 5109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 28 |
| 200N | 014 |
| 400N | 1440 7235 7096 |
| 1TR | 4023 |
| 3TR | 13137 10099 56036 67656 71340 28029 49140 |
| 10TR | 99848 22751 |
| 15TR | 06163 |
| 30TR | 29647 |
| 2TỶ | 797199 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 14/01/18
| 0 | 5 | 51 56 | |
| 1 | 14 | 6 | 63 |
| 2 | 29 23 28 | 7 | |
| 3 | 37 36 35 | 8 | |
| 4 | 47 48 40 40 40 | 9 | 99 99 96 |
Kon Tum - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1440 1340 9140 | 2751 | 4023 6163 | 014 | 7235 | 7096 6036 7656 | 3137 9647 | 28 9848 | 0099 8029 7199 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









