In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 06:34:37 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
44
200N
401
400N
5914
6864
2997
1TR
2024
3TR
59961
42354
81017
62030
78058
16489
83253
10TR
08931
08159
15TR
74573
30TR
15028
2TỶ
809416

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 11/06/21

001 559 54 58 53
116 17 14 661 64
228 24 773
331 30 889
444 997

Gia Lai - 11/06/21

0123456789
2030
401
9961
8931
3253
4573
44
5914
6864
2024
2354
9416
2997
1017
8058
5028
6489
8159
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
62
200N
958
400N
0227
2941
0838
1TR
1513
3TR
88445
36391
92198
10553
43789
19782
38543
10TR
66390
71385
15TR
11969
30TR
21144
2TỶ
607428

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 11/06/21

0553 58
113 669 62
228 27 7
338 885 89 82
444 45 43 41 990 91 98

Ninh Thuận - 11/06/21

0123456789
6390
2941
6391
62
9782
1513
0553
8543
1144
8445
1385
0227
958
0838
2198
7428
3789
1969
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định
Thứ năm Loại vé:
100N
17
200N
733
400N
2757
6412
6952
1TR
9433
3TR
22468
55876
68688
77062
81288
77416
41625
10TR
00649
60299
15TR
08095
30TR
33898
2TỶ
796132

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 10/06/21

0557 52
116 12 17 668 62
225 776
332 33 33 888 88
449 998 95 99

Bình Định - 10/06/21

0123456789
6412
6952
7062
6132
733
9433
1625
8095
5876
7416
17
2757
2468
8688
1288
3898
0649
0299
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
17
200N
336
400N
7356
2941
4794
1TR
5451
3TR
90890
00207
56925
17059
15652
90007
45853
10TR
90038
85113
15TR
63239
30TR
77650
2TỶ
349716

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 10/06/21

007 07 550 59 52 53 51 56
116 13 17 6
225 7
339 38 36 8
441 990 94

Quảng Bình - 10/06/21

0123456789
0890
7650
2941
5451
5652
5853
5113
4794
6925
336
7356
9716
17
0207
0007
0038
7059
3239
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
20
200N
829
400N
8737
2793
8990
1TR
0181
3TR
03202
52606
49533
07404
32518
51981
78352
10TR
72552
00522
15TR
68353
30TR
08974
2TỶ
503143

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 10/06/21

002 06 04 553 52 52
118 6
222 29 20 774
333 37 881 81
443 993 90

Quảng Trị - 10/06/21

0123456789
20
8990
0181
1981
3202
8352
2552
0522
2793
9533
8353
3143
7404
8974
2606
8737
2518
829
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ tư Loại vé:
100N
43
200N
128
400N
3237
2011
3764
1TR
4796
3TR
63177
97356
07529
27871
47955
64937
68999
10TR
76393
99728
15TR
00126
30TR
60185
2TỶ
316693

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 09/06/21

0556 55
111 664
226 28 29 28 777 71
337 37 885
443 993 93 99 96

Đà Nẵng - 09/06/21

0123456789
2011
7871
43
6393
6693
3764
7955
0185
4796
7356
0126
3237
3177
4937
128
9728
7529
8999
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Thứ tư Loại vé:
100N
18
200N
999
400N
4612
6411
9102
1TR
1444
3TR
84721
48691
88176
18216
59298
06478
57604
10TR
82051
60011
15TR
30821
30TR
05520
2TỶ
082789

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 09/06/21

004 02 551
111 16 12 11 18 6
220 21 21 776 78
3889
444 991 98 99

Khánh Hòa - 09/06/21

0123456789
5520
6411
4721
8691
2051
0011
0821
4612
9102
1444
7604
8176
8216
18
9298
6478
999
2789

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL