In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 15:19:10 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
Thứ ba Loại vé:
100N
61
200N
506
400N
0406
4176
0745
1TR
7719
3TR
68279
78609
25438
16305
78758
18623
73651
10TR
92415
13706
15TR
19013
30TR
81243
2TỶ
099891

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 11/04/23

006 09 05 06 06 558 51
113 15 19 661
223 779 76
338 8
443 45 991

Đắk Lắk - 11/04/23

0123456789
61
3651
9891
8623
9013
1243
0745
6305
2415
506
0406
4176
3706
5438
8758
7719
8279
8609
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
Thứ ba Loại vé:
100N
80
200N
202
400N
4257
3839
0870
1TR
8339
3TR
14386
23169
30326
15480
32877
19281
55248
10TR
62734
28008
15TR
81651
30TR
60557
2TỶ
788346

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 11/04/23

008 02 557 51 57
1669
226 777 70
334 39 39 886 80 81 80
446 48 9

Quảng Nam - 11/04/23

0123456789
80
0870
5480
9281
1651
202
2734
4386
0326
8346
4257
2877
0557
5248
8008
3839
8339
3169
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
42
200N
807
400N
9496
5326
9775
1TR
7541
3TR
92911
62216
79388
89750
37606
34432
95925
10TR
06778
64663
15TR
84922
30TR
12385
2TỶ
659511

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 10/04/23

006 07 550
111 11 16 663
222 25 26 778 75
332 885 88
441 42 996

Huế - 10/04/23

0123456789
9750
7541
2911
9511
42
4432
4922
4663
9775
5925
2385
9496
5326
2216
7606
807
9388
6778
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
02
200N
134
400N
1301
9986
6766
1TR
1867
3TR
46440
30102
97954
93928
03093
45907
42668
10TR
06442
34730
15TR
09507
30TR
04647
2TỶ
369587

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 10/04/23

007 02 07 01 02 554
1668 67 66
228 7
330 34 887 86
447 42 40 993

Phú Yên - 10/04/23

0123456789
6440
4730
1301
02
0102
6442
3093
134
7954
9986
6766
1867
5907
9507
4647
9587
3928
2668
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Chủ nhật Loại vé:
100N
92
200N
980
400N
0353
6871
0469
1TR
5169
3TR
36270
67656
17242
63689
02998
42686
32688
10TR
89791
34009
15TR
50109
30TR
86292
2TỶ
380542

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 09/04/23

009 09 556 53
1669 69
2770 71
3889 86 88 80
442 42 992 91 98 92

Huế - 09/04/23

0123456789
980
6270
6871
9791
92
7242
6292
0542
0353
7656
2686
2998
2688
0469
5169
3689
4009
0109
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Chủ nhật Loại vé:
100N
01
200N
691
400N
9883
9078
3697
1TR
9126
3TR
38454
69294
77292
92488
25508
41390
53936
10TR
20542
01290
15TR
25191
30TR
12062
2TỶ
364910

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 09/04/23

008 01 554
110 662
226 778
336 888 83
442 991 90 94 92 90 97 91

Khánh Hòa - 09/04/23

0123456789
1390
1290
4910
01
691
5191
7292
0542
2062
9883
8454
9294
9126
3936
3697
9078
2488
5508
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
Chủ nhật Loại vé:
100N
87
200N
563
400N
8110
3883
4278
1TR
8871
3TR
35055
29779
06604
26718
55976
68907
81159
10TR
17607
07270
15TR
12214
30TR
14043
2TỶ
619438

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 09/04/23

007 04 07 555 59
114 18 10 663
2770 79 76 71 78
338 883 87
443 9

Kon Tum - 09/04/23

0123456789
8110
7270
8871
563
3883
4043
6604
2214
5055
5976
87
8907
7607
4278
6718
9438
9779
1159

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL