In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Còn 16:02:34 nữa đến xổ số Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
Thứ ba Loại vé:
100N
63
200N
436
400N
7367
3706
3430
1TR
2272
3TR
05736
73641
60500
15718
96209
35937
70755
10TR
46378
20332
15TR
98594
30TR
87561
2TỶ
842178

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 04/04/23

000 09 06 555
118 661 67 63
2778 78 72
332 36 37 30 36 8
441 994

Đắk Lắk - 04/04/23

0123456789
3430
0500
3641
7561
2272
0332
63
8594
0755
436
3706
5736
7367
5937
5718
6378
2178
6209
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
Thứ ba Loại vé:
100N
65
200N
923
400N
7872
0519
8134
1TR
9700
3TR
51034
20512
19808
96064
90614
77197
69663
10TR
26038
03382
15TR
03511
30TR
72391
2TỶ
736302

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 04/04/23

002 08 00 5
111 12 14 19 664 63 65
223 772
338 34 34 882
4991 97

Quảng Nam - 04/04/23

0123456789
9700
3511
2391
7872
0512
3382
6302
923
9663
8134
1034
6064
0614
65
7197
9808
6038
0519
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
85
200N
826
400N
7767
7653
4829
1TR
1615
3TR
79154
65512
44233
27196
32223
12785
98628
10TR
03503
01625
15TR
00813
30TR
73576
2TỶ
887312

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 03/04/23

003 554 53
112 13 12 15 667
225 23 28 29 26 776
333 885 85
4996

Huế - 03/04/23

0123456789
5512
7312
7653
4233
2223
3503
0813
9154
85
1615
2785
1625
826
7196
3576
7767
8628
4829
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
41
200N
646
400N
8196
9884
6921
1TR
9472
3TR
69813
32989
44850
24129
34967
97022
94182
10TR
39620
29482
15TR
15166
30TR
75836
2TỶ
172910

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 03/04/23

0550
110 13 666 67
220 29 22 21 772
336 882 89 82 84
446 41 996

Phú Yên - 03/04/23

0123456789
4850
9620
2910
41
6921
9472
7022
4182
9482
9813
9884
646
8196
5166
5836
4967
2989
4129
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Chủ nhật Loại vé:
100N
46
200N
835
400N
8445
6936
0252
1TR
5217
3TR
48246
02466
89974
33949
96130
59220
58506
10TR
59166
68303
15TR
94571
30TR
22278
2TỶ
961419

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 02/04/23

003 06 552
119 17 666 66
220 778 71 74
330 36 35 8
446 49 45 46 9

Huế - 02/04/23

0123456789
6130
9220
4571
0252
8303
9974
835
8445
46
6936
8246
2466
8506
9166
5217
2278
3949
1419
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Chủ nhật Loại vé:
100N
65
200N
973
400N
1686
9473
0303
1TR
9915
3TR
32618
99498
31784
61636
90198
75888
79939
10TR
14352
91177
15TR
35889
30TR
84502
2TỶ
211832

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 02/04/23

002 03 552
118 15 665
2777 73 73
332 36 39 889 84 88 86
4998 98

Khánh Hòa - 02/04/23

0123456789
4352
4502
1832
973
9473
0303
1784
65
9915
1686
1636
1177
2618
9498
0198
5888
9939
5889
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
Chủ nhật Loại vé:
100N
96
200N
917
400N
2304
2224
5599
1TR
8801
3TR
21945
02713
23531
72003
76478
63348
23839
10TR
28095
06192
15TR
45519
30TR
15255
2TỶ
334320

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 02/04/23

003 01 04 555
119 13 17 6
220 24 778
331 39 8
445 48 995 92 99 96

Kon Tum - 02/04/23

0123456789
4320
8801
3531
6192
2713
2003
2304
2224
1945
8095
5255
96
917
6478
3348
5599
3839
5519

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

LƯU Ý

Mọi thông tin và kết quả xổ số trên minhchinh.com được cập nhật từ các nguồn công bố công khai. Chúng tôi nỗ lực tối đa để đảm bảo tính chính xác, tuy nhiên dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với kết quả chính thức do các Công ty Xổ số kiến thiết công bố.
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL