KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 46 |
| 200N | 412 |
| 400N | 1980 4185 6894 |
| 1TR | 8098 |
| 3TR | 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475 |
| 10TR | 89867 53495 |
| 15TR | 60276 |
| 30TR | 20763 |
| 2TỶ | 941738 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 01/04/26
| 0 | 09 00 05 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 63 67 |
| 2 | 21 | 7 | 76 75 |
| 3 | 38 | 8 | 83 80 85 |
| 4 | 46 | 9 | 95 91 98 94 |
Đà Nẵng - 01/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1980 1300 | 9221 3891 | 412 | 0383 0763 | 6894 | 4185 8105 6475 3495 | 46 0276 | 9867 | 8098 1738 | 3909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 97 |
| 200N | 969 |
| 400N | 3061 1132 1822 |
| 1TR | 0207 |
| 3TR | 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731 |
| 10TR | 11864 79213 |
| 15TR | 52567 |
| 30TR | 27697 |
| 2TỶ | 339568 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 01/04/26
| 0 | 05 00 07 | 5 | |
| 1 | 13 13 12 | 6 | 68 67 64 61 69 |
| 2 | 27 22 | 7 | |
| 3 | 31 32 | 8 | |
| 4 | 9 | 97 95 97 |
Khánh Hòa - 01/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9100 | 3061 2731 | 1132 1822 0912 | 2713 9213 | 1864 | 0705 3595 | 97 0207 6627 2567 7697 | 9568 | 969 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 21 |
| 200N | 339 |
| 400N | 1087 1726 1187 |
| 1TR | 0869 |
| 3TR | 74549 98005 64262 69882 34526 32799 06738 |
| 10TR | 23164 53514 |
| 15TR | 89692 |
| 30TR | 59024 |
| 2TỶ | 268201 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Lắk ngày 31/03/26
| 0 | 01 05 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 64 62 69 |
| 2 | 24 26 26 21 | 7 | |
| 3 | 38 39 | 8 | 82 87 87 |
| 4 | 49 | 9 | 92 99 |
Đắk Lắk - 31/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 8201 | 4262 9882 9692 | 3164 3514 9024 | 8005 | 1726 4526 | 1087 1187 | 6738 | 339 0869 4549 2799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam
|
|
| Thứ ba | Loại vé: |
| 100N | 14 |
| 200N | 136 |
| 400N | 8566 9685 7329 |
| 1TR | 0484 |
| 3TR | 05247 04534 11905 54359 75141 89230 32553 |
| 10TR | 57985 15708 |
| 15TR | 28330 |
| 30TR | 90856 |
| 2TỶ | 608151 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 31/03/26
| 0 | 08 05 | 5 | 51 56 59 53 |
| 1 | 14 | 6 | 66 |
| 2 | 29 | 7 | |
| 3 | 30 34 30 36 | 8 | 85 84 85 |
| 4 | 47 41 | 9 |
Quảng Nam - 31/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9230 8330 | 5141 8151 | 2553 | 14 0484 4534 | 9685 1905 7985 | 136 8566 0856 | 5247 | 5708 | 7329 4359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 78 |
| 200N | 144 |
| 400N | 8406 0703 5346 |
| 1TR | 2724 |
| 3TR | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 |
| 10TR | 31127 62221 |
| 15TR | 67441 |
| 30TR | 75993 |
| 2TỶ | 717636 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 30/03/26
| 0 | 06 03 | 5 | |
| 1 | 6 | 69 61 | |
| 2 | 27 21 24 | 7 | 71 78 |
| 3 | 36 35 31 | 8 | |
| 4 | 41 43 46 44 | 9 | 93 92 |
Huế - 30/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4631 6161 6071 2221 7441 | 9092 | 0703 2743 5993 | 144 2724 | 7435 | 8406 5346 7636 | 1127 | 78 | 4969 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 64 |
| 200N | 648 |
| 400N | 0892 6083 8090 |
| 1TR | 9337 |
| 3TR | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 |
| 10TR | 90054 82506 |
| 15TR | 11387 |
| 30TR | 42335 |
| 2TỶ | 773338 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 30/03/26
| 0 | 06 04 03 | 5 | 54 58 |
| 1 | 12 | 6 | 61 64 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 38 35 37 | 8 | 87 83 |
| 4 | 49 48 | 9 | 92 90 |
Phú Yên - 30/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 | 2261 | 0892 7112 | 6083 2103 | 64 4404 0054 | 2775 2335 | 2506 | 9337 1387 | 648 1458 3338 | 7149 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









