In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 12/04/2026 đã kết thúc!..
KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế
Chủ nhật Loại vé:
100N
03
200N
175
400N
7861
4841
0910
1TR
9862
3TR
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
10TR
87746
73391
15TR
63011
30TR
29371
2TỶ
878653

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Huế ngày 12/04/26

001 03 03 553
111 18 14 10 662 61
228 771 75
335 8
446 40 41 991

Huế - 12/04/26

0123456789
0910
2340
7861
4841
7701
3391
3011
9371
9862
03
6803
8653
5014
175
6935
7746
3528
7018
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
Chủ nhật Loại vé:
100N
24
200N
467
400N
6469
0928
9060
1TR
9817
3TR
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
10TR
76867
76983
15TR
99482
30TR
70476
2TỶ
243524

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 12/04/26

0552
114 17 667 69 60 67
224 28 24 776 77
339 882 83
449 41 47 9

Khánh Hòa - 12/04/26

0123456789
9060
1141
5452
9482
6983
24
8814
3524
0476
467
9817
5077
6647
6867
0928
6469
9849
0039
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
Chủ nhật Loại vé:
100N
39
200N
183
400N
4855
5784
3606
1TR
7130
3TR
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
10TR
54335
63721
15TR
78002
30TR
22283
2TỶ
259939

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 12/04/26

002 06 557 55
112 6
221 778
339 35 30 39 883 82 84 83
442 46 990

Kon Tum - 12/04/26

0123456789
7130
5090
3721
7982
6712
5942
8002
183
2283
5784
4855
4335
3606
1846
4557
5278
39
9939
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
Thứ bảy Loại vé:
100N
12
200N
190
400N
8003
5666
3806
1TR
4741
3TR
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
10TR
95122
79489
15TR
25851
30TR
48155
2TỶ
115128

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 11/04/26

008 04 07 03 06 555 51
112 666
228 22 23 775
332 889
440 41 990

Đà Nẵng - 11/04/26

0123456789
190
5940
4741
5851
12
3832
5122
8003
7323
0504
5075
8155
5666
3806
2007
3108
5128
9489
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ngãi
Thứ bảy Loại vé:
100N
92
200N
119
400N
1871
7291
3119
1TR
7230
3TR
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
10TR
81836
27678
15TR
17067
30TR
56417
2TỶ
443100

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ngãi ngày 11/04/26

000 5
117 19 19 667 66
223 778 79 71 71
336 31 30 8
443 46 991 92

Quảng Ngãi - 11/04/26

0123456789
7230
3100
1871
7291
4971
5331
92
5123
5943
1346
2466
1836
7067
6417
7678
119
3119
1179
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Nông
Thứ bảy Loại vé:
100N
48
200N
276
400N
5697
3979
0247
1TR
5415
3TR
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
10TR
19399
46221
15TR
29737
30TR
39565
2TỶ
578964

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đắk Nông ngày 11/04/26

0558
115 664 65 66 63
221 779 76
337 32 880
448 45 47 48 999 97

Đắk Nông - 11/04/26

0123456789
4780
6221
5232
0663
8964
5415
3145
9565
276
6966
5697
0247
9737
48
5648
2458
3979
9399
KẾT QUẢ XỔ SỐ Gia Lai
Thứ sáu Loại vé:
100N
97
200N
487
400N
6216
3930
8330
1TR
4977
3TR
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
10TR
78227
11096
15TR
91801
30TR
48159
2TỶ
588200

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Gia Lai ngày 10/04/26

000 01 559 51
116 667
227 20 771 71 77
338 30 30 887
4996 95 97

Gia Lai - 10/04/26

0123456789
3930
8330
8520
8200
7271
4551
7371
1801
5695
6216
1096
97
487
4977
4367
8227
4838
8159
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận
Thứ sáu Loại vé:
100N
86
200N
216
400N
7701
3584
6874
1TR
2839
3TR
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
10TR
89310
90304
15TR
03460
30TR
73862
2TỶ
421355

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 10/04/26

004 04 01 555
110 14 16 662 60 61
2771 74
337 39 889 84 86
444 9

Ninh Thuận - 10/04/26

0123456789
9310
3460
7701
4061
0971
3862
3584
6874
5414
4204
7444
0304
1355
86
216
8837
2839
0889

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL