KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 5K5 |
| 100N | 82 |
| 200N | 516 |
| 400N | 2249 8239 5416 |
| 1TR | 4805 |
| 3TR | 60520 98371 30494 23903 37145 61470 85227 |
| 10TR | 47617 61289 |
| 15TR | 56564 |
| 30TR | 91859 |
| 2TỶ | 776856 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 31/05/23
| 0 | 03 05 | 5 | 56 59 |
| 1 | 17 16 16 | 6 | 64 |
| 2 | 20 27 | 7 | 71 70 |
| 3 | 39 | 8 | 89 82 |
| 4 | 45 49 | 9 | 94 |
Đồng Nai - 31/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0520 1470 | 8371 | 82 | 3903 | 0494 6564 | 4805 7145 | 516 5416 6856 | 5227 7617 | 2249 8239 1289 1859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T5 |
| 100N | 85 |
| 200N | 243 |
| 400N | 0118 1711 2344 |
| 1TR | 5906 |
| 3TR | 84300 37786 00830 42863 76077 22590 94878 |
| 10TR | 97874 59859 |
| 15TR | 24748 |
| 30TR | 52702 |
| 2TỶ | 290965 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 31/05/23
| 0 | 02 00 06 | 5 | 59 |
| 1 | 18 11 | 6 | 65 63 |
| 2 | 7 | 74 77 78 | |
| 3 | 30 | 8 | 86 85 |
| 4 | 48 44 43 | 9 | 90 |
Cần Thơ - 31/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 0830 2590 | 1711 | 2702 | 243 2863 | 2344 7874 | 85 0965 | 5906 7786 | 6077 | 0118 4878 4748 | 9859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T5 |
| 100N | 91 |
| 200N | 651 |
| 400N | 3044 6803 4086 |
| 1TR | 2187 |
| 3TR | 02979 06496 02309 29585 36834 83878 78623 |
| 10TR | 49510 39535 |
| 15TR | 99058 |
| 30TR | 25367 |
| 2TỶ | 839121 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 31/05/23
| 0 | 09 03 | 5 | 58 51 |
| 1 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | 21 23 | 7 | 79 78 |
| 3 | 35 34 | 8 | 85 87 86 |
| 4 | 44 | 9 | 96 91 |
Sóc Trăng - 31/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9510 | 91 651 9121 | 6803 8623 | 3044 6834 | 9585 9535 | 4086 6496 | 2187 5367 | 3878 9058 | 2979 2309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K22-T5 |
| 100N | 70 |
| 200N | 237 |
| 400N | 7954 6999 0586 |
| 1TR | 1348 |
| 3TR | 62453 90186 14840 45345 17115 66409 04502 |
| 10TR | 94442 87102 |
| 15TR | 47014 |
| 30TR | 31195 |
| 2TỶ | 263248 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 30/05/23
| 0 | 02 09 02 | 5 | 53 54 |
| 1 | 14 15 | 6 | |
| 2 | 7 | 70 | |
| 3 | 37 | 8 | 86 86 |
| 4 | 48 42 40 45 48 | 9 | 95 99 |
Bến Tre - 30/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 4840 | 4502 4442 7102 | 2453 | 7954 7014 | 5345 7115 1195 | 0586 0186 | 237 | 1348 3248 | 6999 6409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 5E |
| 100N | 76 |
| 200N | 775 |
| 400N | 6752 7899 2193 |
| 1TR | 2455 |
| 3TR | 51919 05671 69912 57800 71006 39929 60165 |
| 10TR | 81765 06321 |
| 15TR | 51890 |
| 30TR | 29032 |
| 2TỶ | 183144 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 30/05/23
| 0 | 00 06 | 5 | 55 52 |
| 1 | 19 12 | 6 | 65 65 |
| 2 | 21 29 | 7 | 71 75 76 |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 44 | 9 | 90 99 93 |
Vũng Tàu - 30/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7800 1890 | 5671 6321 | 6752 9912 9032 | 2193 | 3144 | 775 2455 0165 1765 | 76 1006 | 7899 1919 9929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T5-K5 |
| 100N | 29 |
| 200N | 585 |
| 400N | 1592 1302 6978 |
| 1TR | 0152 |
| 3TR | 07583 38824 33135 91264 26174 91803 31739 |
| 10TR | 84864 06013 |
| 15TR | 97390 |
| 30TR | 74242 |
| 2TỶ | 962882 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 30/05/23
| 0 | 03 02 | 5 | 52 |
| 1 | 13 | 6 | 64 64 |
| 2 | 24 29 | 7 | 74 78 |
| 3 | 35 39 | 8 | 82 83 85 |
| 4 | 42 | 9 | 90 92 |
Bạc Liêu - 30/05/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7390 | 1592 1302 0152 4242 2882 | 7583 1803 6013 | 8824 1264 6174 4864 | 585 3135 | 6978 | 29 1739 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









