KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL22 |
| 100N | 16 |
| 200N | 716 |
| 400N | 0293 6388 9516 |
| 1TR | 1626 |
| 3TR | 79462 55647 97354 50492 22857 76349 05303 |
| 10TR | 02751 86763 |
| 15TR | 41892 |
| 30TR | 31513 |
| 2TỶ | 608610 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 02/06/23
| 0 | 03 | 5 | 51 54 57 |
| 1 | 10 13 16 16 16 | 6 | 63 62 |
| 2 | 26 | 7 | |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 47 49 | 9 | 92 92 93 |
Vĩnh Long - 02/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8610 | 2751 | 9462 0492 1892 | 0293 5303 6763 1513 | 7354 | 16 716 9516 1626 | 5647 2857 | 6388 | 6349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 06K22 |
| 100N | 69 |
| 200N | 417 |
| 400N | 1863 1661 4769 |
| 1TR | 3830 |
| 3TR | 09764 85471 77777 52998 76877 02760 33896 |
| 10TR | 40688 40021 |
| 15TR | 00695 |
| 30TR | 52325 |
| 2TỶ | 291727 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 02/06/23
| 0 | 5 | ||
| 1 | 17 | 6 | 64 60 63 61 69 69 |
| 2 | 27 25 21 | 7 | 71 77 77 |
| 3 | 30 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 95 98 96 |
Bình Dương - 02/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3830 2760 | 1661 5471 0021 | 1863 | 9764 | 0695 2325 | 3896 | 417 7777 6877 1727 | 2998 0688 | 69 4769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV22 |
| 100N | 55 |
| 200N | 203 |
| 400N | 2701 7555 6055 |
| 1TR | 3529 |
| 3TR | 27514 70617 84663 64069 02849 39341 84024 |
| 10TR | 75272 79020 |
| 15TR | 20114 |
| 30TR | 49376 |
| 2TỶ | 060152 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 02/06/23
| 0 | 01 03 | 5 | 52 55 55 55 |
| 1 | 14 14 17 | 6 | 63 69 |
| 2 | 20 24 29 | 7 | 76 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 49 41 | 9 |
Trà Vinh - 02/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9020 | 2701 9341 | 5272 0152 | 203 4663 | 7514 4024 0114 | 55 7555 6055 | 9376 | 0617 | 3529 4069 2849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K1 |
| 100N | 59 |
| 200N | 366 |
| 400N | 5545 4022 2465 |
| 1TR | 1934 |
| 3TR | 16223 80721 02211 00829 86451 24258 55524 |
| 10TR | 35595 25343 |
| 15TR | 83475 |
| 30TR | 96574 |
| 2TỶ | 196337 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 01/06/23
| 0 | 5 | 51 58 59 | |
| 1 | 11 | 6 | 65 66 |
| 2 | 23 21 29 24 22 | 7 | 74 75 |
| 3 | 37 34 | 8 | |
| 4 | 43 45 | 9 | 95 |
Tây Ninh - 01/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0721 2211 6451 | 4022 | 6223 5343 | 1934 5524 6574 | 5545 2465 5595 3475 | 366 | 6337 | 4258 | 59 0829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-6K1 |
| 100N | 68 |
| 200N | 143 |
| 400N | 5116 0180 4734 |
| 1TR | 1353 |
| 3TR | 88835 15903 49598 60603 51514 71171 69248 |
| 10TR | 49099 43305 |
| 15TR | 34391 |
| 30TR | 25179 |
| 2TỶ | 100086 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 01/06/23
| 0 | 05 03 03 | 5 | 53 |
| 1 | 14 16 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 79 71 | |
| 3 | 35 34 | 8 | 86 80 |
| 4 | 48 43 | 9 | 91 99 98 |
An Giang - 01/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0180 | 1171 4391 | 143 1353 5903 0603 | 4734 1514 | 8835 3305 | 5116 0086 | 68 9598 9248 | 9099 5179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 6K1 |
| 100N | 08 |
| 200N | 506 |
| 400N | 5274 2853 8672 |
| 1TR | 6077 |
| 3TR | 12182 87363 82940 20354 97578 73537 58506 |
| 10TR | 48969 22804 |
| 15TR | 05003 |
| 30TR | 78964 |
| 2TỶ | 840109 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 01/06/23
| 0 | 09 03 04 06 06 08 | 5 | 54 53 |
| 1 | 6 | 64 69 63 | |
| 2 | 7 | 78 77 74 72 | |
| 3 | 37 | 8 | 82 |
| 4 | 40 | 9 |
Bình Thuận - 01/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2940 | 8672 2182 | 2853 7363 5003 | 5274 0354 2804 8964 | 506 8506 | 6077 3537 | 08 7578 | 8969 0109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









