KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL03 |
| 100N | 19 |
| 200N | 264 |
| 400N | 4456 0490 1452 |
| 1TR | 2510 |
| 3TR | 00703 46160 88206 51643 30840 05487 69683 |
| 10TR | 74920 11415 |
| 15TR | 45567 |
| 30TR | 62085 |
| 2TỶ | 570616 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 21/01/22
| 0 | 03 06 | 5 | 56 52 |
| 1 | 16 15 10 19 | 6 | 67 60 64 |
| 2 | 20 | 7 | |
| 3 | 8 | 85 87 83 | |
| 4 | 43 40 | 9 | 90 |
Vĩnh Long - 21/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0490 2510 6160 0840 4920 | 1452 | 0703 1643 9683 | 264 | 1415 2085 | 4456 8206 0616 | 5487 5567 | 19 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K3 |
| 100N | 09 |
| 200N | 609 |
| 400N | 1829 1720 7301 |
| 1TR | 7735 |
| 3TR | 19689 33770 28983 40498 75123 02975 73543 |
| 10TR | 71746 43211 |
| 15TR | 87192 |
| 30TR | 87668 |
| 2TỶ | 202497 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 21/01/22
| 0 | 01 09 09 | 5 | |
| 1 | 11 | 6 | 68 |
| 2 | 23 29 20 | 7 | 70 75 |
| 3 | 35 | 8 | 89 83 |
| 4 | 46 43 | 9 | 97 92 98 |
Bình Dương - 21/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1720 3770 | 7301 3211 | 7192 | 8983 5123 3543 | 7735 2975 | 1746 | 2497 | 0498 7668 | 09 609 1829 9689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV03 |
| 100N | 89 |
| 200N | 834 |
| 400N | 4174 6280 1953 |
| 1TR | 2661 |
| 3TR | 36357 54965 99265 86522 56265 36432 57525 |
| 10TR | 34356 05675 |
| 15TR | 73186 |
| 30TR | 07336 |
| 2TỶ | 290538 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 21/01/22
| 0 | 5 | 56 57 53 | |
| 1 | 6 | 65 65 65 61 | |
| 2 | 22 25 | 7 | 75 74 |
| 3 | 38 36 32 34 | 8 | 86 80 89 |
| 4 | 9 |
Trà Vinh - 21/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6280 | 2661 | 6522 6432 | 1953 | 834 4174 | 4965 9265 6265 7525 5675 | 4356 3186 7336 | 6357 | 0538 | 89 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 31 |
| 200N | 903 |
| 400N | 9073 5354 2752 |
| 1TR | 5055 |
| 3TR | 29824 40030 76606 52155 23859 83867 69990 |
| 10TR | 43269 43338 |
| 15TR | 46710 |
| 30TR | 00251 |
| 2TỶ | 902355 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 20/01/22
| 0 | 06 03 | 5 | 55 51 55 59 55 54 52 |
| 1 | 10 | 6 | 69 67 |
| 2 | 24 | 7 | 73 |
| 3 | 38 30 31 | 8 | |
| 4 | 9 | 90 |
Tây Ninh - 20/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0030 9990 6710 | 31 0251 | 2752 | 903 9073 | 5354 9824 | 5055 2155 2355 | 6606 | 3867 | 3338 | 3859 3269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG1K3 |
| 100N | 50 |
| 200N | 998 |
| 400N | 4257 8348 8922 |
| 1TR | 5472 |
| 3TR | 41452 71121 97879 14332 23584 37129 08745 |
| 10TR | 19508 13768 |
| 15TR | 91213 |
| 30TR | 27119 |
| 2TỶ | 783134 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 20/01/22
| 0 | 08 | 5 | 52 57 50 |
| 1 | 19 13 | 6 | 68 |
| 2 | 21 29 22 | 7 | 79 72 |
| 3 | 34 32 | 8 | 84 |
| 4 | 45 48 | 9 | 98 |
An Giang - 20/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 | 1121 | 8922 5472 1452 4332 | 1213 | 3584 3134 | 8745 | 4257 | 998 8348 9508 3768 | 7879 7129 7119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 73 |
| 200N | 260 |
| 400N | 4316 2058 6327 |
| 1TR | 6064 |
| 3TR | 80792 23136 37392 78283 88117 08937 02981 |
| 10TR | 46039 38859 |
| 15TR | 99142 |
| 30TR | 66920 |
| 2TỶ | 257857 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 20/01/22
| 0 | 5 | 57 59 58 | |
| 1 | 17 16 | 6 | 64 60 |
| 2 | 20 27 | 7 | 73 |
| 3 | 39 36 37 | 8 | 83 81 |
| 4 | 42 | 9 | 92 92 |
Bình Thuận - 20/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
260 6920 | 2981 | 0792 7392 9142 | 73 8283 | 6064 | 4316 3136 | 6327 8117 8937 7857 | 2058 | 6039 8859 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









