KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K3 |
| 100N | 98 |
| 200N | 265 |
| 400N | 4209 2320 9566 |
| 1TR | 2979 |
| 3TR | 71534 25216 07443 77314 04557 58070 81899 |
| 10TR | 47246 08002 |
| 15TR | 93001 |
| 30TR | 87382 |
| 2TỶ | 405165 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 19/01/22
| 0 | 01 02 09 | 5 | 57 |
| 1 | 16 14 | 6 | 65 66 65 |
| 2 | 20 | 7 | 70 79 |
| 3 | 34 | 8 | 82 |
| 4 | 46 43 | 9 | 99 98 |
Đồng Nai - 19/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 8070 | 3001 | 8002 7382 | 7443 | 1534 7314 | 265 5165 | 9566 5216 7246 | 4557 | 98 | 4209 2979 1899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T1 |
| 100N | 68 |
| 200N | 751 |
| 400N | 2668 4729 8746 |
| 1TR | 8575 |
| 3TR | 28690 23496 80893 25725 71680 29261 79709 |
| 10TR | 58854 02032 |
| 15TR | 25574 |
| 30TR | 42004 |
| 2TỶ | 451248 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 19/01/22
| 0 | 04 09 | 5 | 54 51 |
| 1 | 6 | 61 68 68 | |
| 2 | 25 29 | 7 | 74 75 |
| 3 | 32 | 8 | 80 |
| 4 | 48 46 | 9 | 90 96 93 |
Cần Thơ - 19/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8690 1680 | 751 9261 | 2032 | 0893 | 8854 5574 2004 | 8575 5725 | 8746 3496 | 68 2668 1248 | 4729 9709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T1K3 |
| 100N | 21 |
| 200N | 772 |
| 400N | 3358 8450 4310 |
| 1TR | 4523 |
| 3TR | 23557 49846 68516 10806 81980 68637 68341 |
| 10TR | 43553 47390 |
| 15TR | 18364 |
| 30TR | 51928 |
| 2TỶ | 515210 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 19/01/22
| 0 | 06 | 5 | 53 57 58 50 |
| 1 | 10 16 10 | 6 | 64 |
| 2 | 28 23 21 | 7 | 72 |
| 3 | 37 | 8 | 80 |
| 4 | 46 41 | 9 | 90 |
Sóc Trăng - 19/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8450 4310 1980 7390 5210 | 21 8341 | 772 | 4523 3553 | 8364 | 9846 8516 0806 | 3557 8637 | 3358 1928 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K03T01 |
| 100N | 24 |
| 200N | 537 |
| 400N | 3532 0166 0041 |
| 1TR | 2789 |
| 3TR | 99587 47534 04194 68916 45064 62051 05973 |
| 10TR | 82935 85598 |
| 15TR | 84097 |
| 30TR | 53451 |
| 2TỶ | 834776 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 18/01/22
| 0 | 5 | 51 51 | |
| 1 | 16 | 6 | 64 66 |
| 2 | 24 | 7 | 76 73 |
| 3 | 35 34 32 37 | 8 | 87 89 |
| 4 | 41 | 9 | 97 98 94 |
Bến Tre - 18/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0041 2051 3451 | 3532 | 5973 | 24 7534 4194 5064 | 2935 | 0166 8916 4776 | 537 9587 4097 | 5598 | 2789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 1C |
| 100N | 35 |
| 200N | 029 |
| 400N | 3687 2198 4382 |
| 1TR | 3588 |
| 3TR | 28790 83378 93927 52507 18890 67359 04017 |
| 10TR | 77703 90679 |
| 15TR | 64045 |
| 30TR | 56768 |
| 2TỶ | 274123 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 18/01/22
| 0 | 03 07 | 5 | 59 |
| 1 | 17 | 6 | 68 |
| 2 | 23 27 29 | 7 | 79 78 |
| 3 | 35 | 8 | 88 87 82 |
| 4 | 45 | 9 | 90 90 98 |
Vũng Tàu - 18/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8790 8890 | 4382 | 7703 4123 | 35 4045 | 3687 3927 2507 4017 | 2198 3588 3378 6768 | 029 7359 0679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1K3 |
| 100N | 61 |
| 200N | 003 |
| 400N | 7103 6611 2255 |
| 1TR | 0623 |
| 3TR | 50610 53577 07338 52022 49844 49722 47424 |
| 10TR | 71198 09626 |
| 15TR | 68680 |
| 30TR | 80347 |
| 2TỶ | 243220 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 18/01/22
| 0 | 03 03 | 5 | 55 |
| 1 | 10 11 | 6 | 61 |
| 2 | 20 26 22 22 24 23 | 7 | 77 |
| 3 | 38 | 8 | 80 |
| 4 | 47 44 | 9 | 98 |
Bạc Liêu - 18/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0610 8680 3220 | 61 6611 | 2022 9722 | 003 7103 0623 | 9844 7424 | 2255 | 9626 | 3577 0347 | 7338 1198 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









