KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K3 |
| 100N | 87 |
| 200N | 677 |
| 400N | 3687 4185 1837 |
| 1TR | 6633 |
| 3TR | 50133 69578 46446 79053 69664 28802 05964 |
| 10TR | 82728 55184 |
| 15TR | 38994 |
| 30TR | 34841 |
| 2TỶ | 074787 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 20/09/23
| 0 | 02 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 64 64 | |
| 2 | 28 | 7 | 78 77 |
| 3 | 33 33 37 | 8 | 87 84 87 85 87 |
| 4 | 41 46 | 9 | 94 |
Đồng Nai - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4841 | 8802 | 6633 0133 9053 | 9664 5964 5184 8994 | 4185 | 6446 | 87 677 3687 1837 4787 | 9578 2728 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T9 |
| 100N | 98 |
| 200N | 251 |
| 400N | 9278 7484 6254 |
| 1TR | 5806 |
| 3TR | 04417 27545 03072 36759 24537 31225 27279 |
| 10TR | 16133 73406 |
| 15TR | 33698 |
| 30TR | 93971 |
| 2TỶ | 196370 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 20/09/23
| 0 | 06 06 | 5 | 59 54 51 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 25 | 7 | 70 71 72 79 78 |
| 3 | 33 37 | 8 | 84 |
| 4 | 45 | 9 | 98 98 |
Cần Thơ - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 | 251 3971 | 3072 | 6133 | 7484 6254 | 7545 1225 | 5806 3406 | 4417 4537 | 98 9278 3698 | 6759 7279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T9 |
| 100N | 62 |
| 200N | 274 |
| 400N | 3796 7432 4024 |
| 1TR | 9086 |
| 3TR | 14507 12485 91103 70216 57291 11771 25836 |
| 10TR | 69058 99727 |
| 15TR | 98928 |
| 30TR | 77386 |
| 2TỶ | 827568 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 20/09/23
| 0 | 07 03 | 5 | 58 |
| 1 | 16 | 6 | 68 62 |
| 2 | 28 27 24 | 7 | 71 74 |
| 3 | 36 32 | 8 | 86 85 86 |
| 4 | 9 | 91 96 |
Sóc Trăng - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7291 1771 | 62 7432 | 1103 | 274 4024 | 2485 | 3796 9086 0216 5836 7386 | 4507 9727 | 9058 8928 7568 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K38-T9 |
| 100N | 28 |
| 200N | 448 |
| 400N | 0463 8767 7795 |
| 1TR | 4379 |
| 3TR | 35793 66683 45207 39582 70696 93190 50175 |
| 10TR | 63076 58587 |
| 15TR | 45514 |
| 30TR | 86622 |
| 2TỶ | 533694 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 19/09/23
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 63 67 |
| 2 | 22 28 | 7 | 76 75 79 |
| 3 | 8 | 87 83 82 | |
| 4 | 48 | 9 | 94 93 96 90 95 |
Bến Tre - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3190 | 9582 6622 | 0463 5793 6683 | 5514 3694 | 7795 0175 | 0696 3076 | 8767 5207 8587 | 28 448 | 4379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 9C |
| 100N | 22 |
| 200N | 095 |
| 400N | 3446 1395 5410 |
| 1TR | 2355 |
| 3TR | 85666 60772 29869 37993 37377 90523 44219 |
| 10TR | 67947 34149 |
| 15TR | 76547 |
| 30TR | 98999 |
| 2TỶ | 159659 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 19/09/23
| 0 | 5 | 59 55 | |
| 1 | 19 10 | 6 | 66 69 |
| 2 | 23 22 | 7 | 72 77 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 47 47 49 46 | 9 | 99 93 95 95 |
Vũng Tàu - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5410 | 22 0772 | 7993 0523 | 095 1395 2355 | 3446 5666 | 7377 7947 6547 | 9869 4219 4149 8999 9659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T9-K3 |
| 100N | 81 |
| 200N | 326 |
| 400N | 1485 7389 6655 |
| 1TR | 3611 |
| 3TR | 71633 89811 11039 53287 50995 83446 23537 |
| 10TR | 37849 31623 |
| 15TR | 90675 |
| 30TR | 73702 |
| 2TỶ | 152594 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 19/09/23
| 0 | 02 | 5 | 55 |
| 1 | 11 11 | 6 | |
| 2 | 23 26 | 7 | 75 |
| 3 | 33 39 37 | 8 | 87 85 89 81 |
| 4 | 49 46 | 9 | 94 95 |
Bạc Liêu - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 3611 9811 | 3702 | 1633 1623 | 2594 | 1485 6655 0995 0675 | 326 3446 | 3287 3537 | 7389 1039 7849 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









