KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K3 |
| 100N | 85 |
| 200N | 223 |
| 400N | 2028 4914 0808 |
| 1TR | 4716 |
| 3TR | 04195 94167 71045 51399 99847 44816 49183 |
| 10TR | 49253 79652 |
| 15TR | 76573 |
| 30TR | 42320 |
| 2TỶ | 677858 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 21/09/23
| 0 | 08 | 5 | 58 53 52 |
| 1 | 16 16 14 | 6 | 67 |
| 2 | 20 28 23 | 7 | 73 |
| 3 | 8 | 83 85 | |
| 4 | 45 47 | 9 | 95 99 |
Tây Ninh - 21/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 9652 | 223 9183 9253 6573 | 4914 | 85 4195 1045 | 4716 4816 | 4167 9847 | 2028 0808 7858 | 1399 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-9K3 |
| 100N | 43 |
| 200N | 846 |
| 400N | 3854 3592 2547 |
| 1TR | 2007 |
| 3TR | 74145 69336 73269 93302 36984 79034 63493 |
| 10TR | 45468 83087 |
| 15TR | 32563 |
| 30TR | 67624 |
| 2TỶ | 077808 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 21/09/23
| 0 | 08 02 07 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 63 68 69 | |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 36 34 | 8 | 87 84 |
| 4 | 45 47 46 43 | 9 | 93 92 |
An Giang - 21/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3592 3302 | 43 3493 2563 | 3854 6984 9034 7624 | 4145 | 846 9336 | 2547 2007 3087 | 5468 7808 | 3269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K3 |
| 100N | 14 |
| 200N | 021 |
| 400N | 4558 1489 4136 |
| 1TR | 7684 |
| 3TR | 55725 04204 76375 27455 19083 13831 77540 |
| 10TR | 94656 12668 |
| 15TR | 59095 |
| 30TR | 78766 |
| 2TỶ | 440134 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 21/09/23
| 0 | 04 | 5 | 56 55 58 |
| 1 | 14 | 6 | 66 68 |
| 2 | 25 21 | 7 | 75 |
| 3 | 34 31 36 | 8 | 83 84 89 |
| 4 | 40 | 9 | 95 |
Bình Thuận - 21/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7540 | 021 3831 | 9083 | 14 7684 4204 0134 | 5725 6375 7455 9095 | 4136 4656 8766 | 4558 2668 | 1489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K3 |
| 100N | 87 |
| 200N | 677 |
| 400N | 3687 4185 1837 |
| 1TR | 6633 |
| 3TR | 50133 69578 46446 79053 69664 28802 05964 |
| 10TR | 82728 55184 |
| 15TR | 38994 |
| 30TR | 34841 |
| 2TỶ | 074787 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 20/09/23
| 0 | 02 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 64 64 | |
| 2 | 28 | 7 | 78 77 |
| 3 | 33 33 37 | 8 | 87 84 87 85 87 |
| 4 | 41 46 | 9 | 94 |
Đồng Nai - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4841 | 8802 | 6633 0133 9053 | 9664 5964 5184 8994 | 4185 | 6446 | 87 677 3687 1837 4787 | 9578 2728 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T9 |
| 100N | 98 |
| 200N | 251 |
| 400N | 9278 7484 6254 |
| 1TR | 5806 |
| 3TR | 04417 27545 03072 36759 24537 31225 27279 |
| 10TR | 16133 73406 |
| 15TR | 33698 |
| 30TR | 93971 |
| 2TỶ | 196370 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 20/09/23
| 0 | 06 06 | 5 | 59 54 51 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 25 | 7 | 70 71 72 79 78 |
| 3 | 33 37 | 8 | 84 |
| 4 | 45 | 9 | 98 98 |
Cần Thơ - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 | 251 3971 | 3072 | 6133 | 7484 6254 | 7545 1225 | 5806 3406 | 4417 4537 | 98 9278 3698 | 6759 7279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T9 |
| 100N | 62 |
| 200N | 274 |
| 400N | 3796 7432 4024 |
| 1TR | 9086 |
| 3TR | 14507 12485 91103 70216 57291 11771 25836 |
| 10TR | 69058 99727 |
| 15TR | 98928 |
| 30TR | 77386 |
| 2TỶ | 827568 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 20/09/23
| 0 | 07 03 | 5 | 58 |
| 1 | 16 | 6 | 68 62 |
| 2 | 28 27 24 | 7 | 71 74 |
| 3 | 36 32 | 8 | 86 85 86 |
| 4 | 9 | 91 96 |
Sóc Trăng - 20/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7291 1771 | 62 7432 | 1103 | 274 4024 | 2485 | 3796 9086 0216 5836 7386 | 4507 9727 | 9058 8928 7568 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









