KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K38-T9 |
| 100N | 28 |
| 200N | 448 |
| 400N | 0463 8767 7795 |
| 1TR | 4379 |
| 3TR | 35793 66683 45207 39582 70696 93190 50175 |
| 10TR | 63076 58587 |
| 15TR | 45514 |
| 30TR | 86622 |
| 2TỶ | 533694 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 19/09/23
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 14 | 6 | 63 67 |
| 2 | 22 28 | 7 | 76 75 79 |
| 3 | 8 | 87 83 82 | |
| 4 | 48 | 9 | 94 93 96 90 95 |
Bến Tre - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3190 | 9582 6622 | 0463 5793 6683 | 5514 3694 | 7795 0175 | 0696 3076 | 8767 5207 8587 | 28 448 | 4379 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 9C |
| 100N | 22 |
| 200N | 095 |
| 400N | 3446 1395 5410 |
| 1TR | 2355 |
| 3TR | 85666 60772 29869 37993 37377 90523 44219 |
| 10TR | 67947 34149 |
| 15TR | 76547 |
| 30TR | 98999 |
| 2TỶ | 159659 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 19/09/23
| 0 | 5 | 59 55 | |
| 1 | 19 10 | 6 | 66 69 |
| 2 | 23 22 | 7 | 72 77 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 47 47 49 46 | 9 | 99 93 95 95 |
Vũng Tàu - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5410 | 22 0772 | 7993 0523 | 095 1395 2355 | 3446 5666 | 7377 7947 6547 | 9869 4219 4149 8999 9659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T9-K3 |
| 100N | 81 |
| 200N | 326 |
| 400N | 1485 7389 6655 |
| 1TR | 3611 |
| 3TR | 71633 89811 11039 53287 50995 83446 23537 |
| 10TR | 37849 31623 |
| 15TR | 90675 |
| 30TR | 73702 |
| 2TỶ | 152594 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 19/09/23
| 0 | 02 | 5 | 55 |
| 1 | 11 11 | 6 | |
| 2 | 23 26 | 7 | 75 |
| 3 | 33 39 37 | 8 | 87 85 89 81 |
| 4 | 49 46 | 9 | 94 95 |
Bạc Liêu - 19/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
81 3611 9811 | 3702 | 1633 1623 | 2594 | 1485 6655 0995 0675 | 326 3446 | 3287 3537 | 7389 1039 7849 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 9D2 |
| 100N | 57 |
| 200N | 031 |
| 400N | 1901 6797 6982 |
| 1TR | 1533 |
| 3TR | 24461 69769 93127 63431 31122 80697 10225 |
| 10TR | 42113 39282 |
| 15TR | 53523 |
| 30TR | 31965 |
| 2TỶ | 415373 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 18/09/23
| 0 | 01 | 5 | 57 |
| 1 | 13 | 6 | 65 61 69 |
| 2 | 23 27 22 25 | 7 | 73 |
| 3 | 31 33 31 | 8 | 82 82 |
| 4 | 9 | 97 97 |
TP. HCM - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
031 1901 4461 3431 | 6982 1122 9282 | 1533 2113 3523 5373 | 0225 1965 | 57 6797 3127 0697 | 9769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N38 |
| 100N | 74 |
| 200N | 263 |
| 400N | 4665 3585 3914 |
| 1TR | 2659 |
| 3TR | 17337 21587 13955 20261 46084 19825 75475 |
| 10TR | 13039 96031 |
| 15TR | 67344 |
| 30TR | 53115 |
| 2TỶ | 498180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 18/09/23
| 0 | 5 | 55 59 | |
| 1 | 15 14 | 6 | 61 65 63 |
| 2 | 25 | 7 | 75 74 |
| 3 | 39 31 37 | 8 | 80 87 84 85 |
| 4 | 44 | 9 |
Đồng Tháp - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8180 | 0261 6031 | 263 | 74 3914 6084 7344 | 4665 3585 3955 9825 5475 3115 | 7337 1587 | 2659 3039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T09K3 |
| 100N | 75 |
| 200N | 536 |
| 400N | 6947 9960 1084 |
| 1TR | 8532 |
| 3TR | 44986 19944 87786 97472 20208 62186 38984 |
| 10TR | 67476 81437 |
| 15TR | 46526 |
| 30TR | 73230 |
| 2TỶ | 035668 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 18/09/23
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 68 60 | |
| 2 | 26 | 7 | 76 72 75 |
| 3 | 30 37 32 36 | 8 | 86 86 86 84 84 |
| 4 | 44 47 | 9 |
Cà Mau - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9960 3230 | 8532 7472 | 1084 9944 8984 | 75 | 536 4986 7786 2186 7476 6526 | 6947 1437 | 0208 5668 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









