KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 9D2 |
| 100N | 57 |
| 200N | 031 |
| 400N | 1901 6797 6982 |
| 1TR | 1533 |
| 3TR | 24461 69769 93127 63431 31122 80697 10225 |
| 10TR | 42113 39282 |
| 15TR | 53523 |
| 30TR | 31965 |
| 2TỶ | 415373 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 18/09/23
| 0 | 01 | 5 | 57 |
| 1 | 13 | 6 | 65 61 69 |
| 2 | 23 27 22 25 | 7 | 73 |
| 3 | 31 33 31 | 8 | 82 82 |
| 4 | 9 | 97 97 |
TP. HCM - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
031 1901 4461 3431 | 6982 1122 9282 | 1533 2113 3523 5373 | 0225 1965 | 57 6797 3127 0697 | 9769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: N38 |
| 100N | 74 |
| 200N | 263 |
| 400N | 4665 3585 3914 |
| 1TR | 2659 |
| 3TR | 17337 21587 13955 20261 46084 19825 75475 |
| 10TR | 13039 96031 |
| 15TR | 67344 |
| 30TR | 53115 |
| 2TỶ | 498180 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 18/09/23
| 0 | 5 | 55 59 | |
| 1 | 15 14 | 6 | 61 65 63 |
| 2 | 25 | 7 | 75 74 |
| 3 | 39 31 37 | 8 | 80 87 84 85 |
| 4 | 44 | 9 |
Đồng Tháp - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8180 | 0261 6031 | 263 | 74 3914 6084 7344 | 4665 3585 3955 9825 5475 3115 | 7337 1587 | 2659 3039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T09K3 |
| 100N | 75 |
| 200N | 536 |
| 400N | 6947 9960 1084 |
| 1TR | 8532 |
| 3TR | 44986 19944 87786 97472 20208 62186 38984 |
| 10TR | 67476 81437 |
| 15TR | 46526 |
| 30TR | 73230 |
| 2TỶ | 035668 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 18/09/23
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 6 | 68 60 | |
| 2 | 26 | 7 | 76 72 75 |
| 3 | 30 37 32 36 | 8 | 86 86 86 84 84 |
| 4 | 44 47 | 9 |
Cà Mau - 18/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9960 3230 | 8532 7472 | 1084 9944 8984 | 75 | 536 4986 7786 2186 7476 6526 | 6947 1437 | 0208 5668 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC9 |
| 100N | 17 |
| 200N | 838 |
| 400N | 7702 0251 7593 |
| 1TR | 5426 |
| 3TR | 06068 49805 18818 23475 38303 04831 13830 |
| 10TR | 05285 12231 |
| 15TR | 38168 |
| 30TR | 02962 |
| 2TỶ | 050246 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 17/09/23
| 0 | 05 03 02 | 5 | 51 |
| 1 | 18 17 | 6 | 62 68 68 |
| 2 | 26 | 7 | 75 |
| 3 | 31 31 30 38 | 8 | 85 |
| 4 | 46 | 9 | 93 |
Tiền Giang - 17/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3830 | 0251 4831 2231 | 7702 2962 | 7593 8303 | 9805 3475 5285 | 5426 0246 | 17 | 838 6068 8818 8168 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 9K3 |
| 100N | 64 |
| 200N | 591 |
| 400N | 0181 2515 1734 |
| 1TR | 2123 |
| 3TR | 62580 31419 87457 02594 90464 96529 31285 |
| 10TR | 49996 40972 |
| 15TR | 88273 |
| 30TR | 70793 |
| 2TỶ | 169440 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 17/09/23
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 19 15 | 6 | 64 64 |
| 2 | 29 23 | 7 | 73 72 |
| 3 | 34 | 8 | 80 85 81 |
| 4 | 40 | 9 | 93 96 94 91 |
Kiên Giang - 17/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2580 9440 | 591 0181 | 0972 | 2123 8273 0793 | 64 1734 2594 0464 | 2515 1285 | 9996 | 7457 | 1419 6529 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL9K3 |
| 100N | 27 |
| 200N | 965 |
| 400N | 8452 3020 9533 |
| 1TR | 8596 |
| 3TR | 51296 01152 82759 29642 06104 00697 73300 |
| 10TR | 80826 57799 |
| 15TR | 76090 |
| 30TR | 30660 |
| 2TỶ | 428620 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 17/09/23
| 0 | 04 00 | 5 | 52 59 52 |
| 1 | 6 | 60 65 | |
| 2 | 20 26 20 27 | 7 | |
| 3 | 33 | 8 | |
| 4 | 42 | 9 | 90 99 96 97 96 |
Đà Lạt - 17/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3020 3300 6090 0660 8620 | 8452 1152 9642 | 9533 | 6104 | 965 | 8596 1296 0826 | 27 0697 | 2759 7799 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









