KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 40VL16 |
| 100N | 91 |
| 200N | 974 |
| 400N | 9356 7710 4447 |
| 1TR | 6410 |
| 3TR | 59565 90053 28399 36131 48254 66806 78681 |
| 10TR | 78186 09188 |
| 15TR | 86082 |
| 30TR | 37599 |
| 2TỶ | 546447 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 19/04/19
| 0 | 06 | 5 | 53 54 56 |
| 1 | 10 10 | 6 | 65 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 31 | 8 | 82 86 88 81 |
| 4 | 47 47 | 9 | 99 99 91 |
Vĩnh Long - 19/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7710 6410 | 91 6131 8681 | 6082 | 0053 | 974 8254 | 9565 | 9356 6806 8186 | 4447 6447 | 9188 | 8399 7599 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04KS16 |
| 100N | 58 |
| 200N | 240 |
| 400N | 8555 5362 3076 |
| 1TR | 0603 |
| 3TR | 86596 76951 76080 96697 51575 80725 82965 |
| 10TR | 98084 81386 |
| 15TR | 48084 |
| 30TR | 21697 |
| 2TỶ | 731826 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 19/04/19
| 0 | 03 | 5 | 51 55 58 |
| 1 | 6 | 65 62 | |
| 2 | 26 25 | 7 | 75 76 |
| 3 | 8 | 84 84 86 80 | |
| 4 | 40 | 9 | 97 96 97 |
Bình Dương - 19/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
240 6080 | 6951 | 5362 | 0603 | 8084 8084 | 8555 1575 0725 2965 | 3076 6596 1386 1826 | 6697 1697 | 58 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 28TV16 |
| 100N | 75 |
| 200N | 860 |
| 400N | 5263 3782 6659 |
| 1TR | 4447 |
| 3TR | 08857 50380 04905 67393 38158 89003 21907 |
| 10TR | 37439 30784 |
| 15TR | 97729 |
| 30TR | 81059 |
| 2TỶ | 165040 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 19/04/19
| 0 | 05 03 07 | 5 | 59 57 58 59 |
| 1 | 6 | 63 60 | |
| 2 | 29 | 7 | 75 |
| 3 | 39 | 8 | 84 80 82 |
| 4 | 40 47 | 9 | 93 |
Trà Vinh - 19/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
860 0380 5040 | 3782 | 5263 7393 9003 | 0784 | 75 4905 | 4447 8857 1907 | 8158 | 6659 7439 7729 1059 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 23 |
| 200N | 084 |
| 400N | 9017 6910 9760 |
| 1TR | 7578 |
| 3TR | 71679 01094 25035 88696 97314 47577 56824 |
| 10TR | 82103 15396 |
| 15TR | 45677 |
| 30TR | 99217 |
| 2TỶ | 433425 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 18/04/19
| 0 | 03 | 5 | |
| 1 | 17 14 17 10 | 6 | 60 |
| 2 | 25 24 23 | 7 | 77 79 77 78 |
| 3 | 35 | 8 | 84 |
| 4 | 9 | 96 94 96 |
Tây Ninh - 18/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6910 9760 | 23 2103 | 084 1094 7314 6824 | 5035 3425 | 8696 5396 | 9017 7577 5677 9217 | 7578 | 1679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG4K3 |
| 100N | 16 |
| 200N | 902 |
| 400N | 6387 9044 8662 |
| 1TR | 4110 |
| 3TR | 67182 77446 12536 06884 21329 01389 18423 |
| 10TR | 30528 79376 |
| 15TR | 32118 |
| 30TR | 22354 |
| 2TỶ | 548238 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 18/04/19
| 0 | 02 | 5 | 54 |
| 1 | 18 10 16 | 6 | 62 |
| 2 | 28 29 23 | 7 | 76 |
| 3 | 38 36 | 8 | 82 84 89 87 |
| 4 | 46 44 | 9 |
An Giang - 18/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4110 | 902 8662 7182 | 8423 | 9044 6884 2354 | 16 7446 2536 9376 | 6387 | 0528 2118 8238 | 1329 1389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 38 |
| 200N | 273 |
| 400N | 2273 4075 6968 |
| 1TR | 2806 |
| 3TR | 67294 08250 01142 34308 12030 00638 67512 |
| 10TR | 89581 44490 |
| 15TR | 52591 |
| 30TR | 96684 |
| 2TỶ | 403055 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/04/19
| 0 | 08 06 | 5 | 55 50 |
| 1 | 12 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 73 75 73 | |
| 3 | 30 38 38 | 8 | 84 81 |
| 4 | 42 | 9 | 91 90 94 |
Bình Thuận - 18/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8250 2030 4490 | 9581 2591 | 1142 7512 | 273 2273 | 7294 6684 | 4075 3055 | 2806 | 38 6968 4308 0638 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









