KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 80 |
| 200N | 750 |
| 400N | 6321 4672 6514 |
| 1TR | 9442 |
| 3TR | 46710 18828 04406 09621 07210 87070 78239 |
| 10TR | 28723 26090 |
| 15TR | 70933 |
| 30TR | 96801 |
| 2TỶ | 978726 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 17/04/19
| 0 | 01 06 | 5 | 50 |
| 1 | 10 10 14 | 6 | |
| 2 | 26 23 28 21 21 | 7 | 70 72 |
| 3 | 33 39 | 8 | 80 |
| 4 | 42 | 9 | 90 |
Đồng Nai - 17/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 750 6710 7210 7070 6090 | 6321 9621 6801 | 4672 9442 | 8723 0933 | 6514 | 4406 8726 | 8828 | 8239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T4 |
| 100N | 37 |
| 200N | 099 |
| 400N | 7978 9064 6521 |
| 1TR | 6100 |
| 3TR | 75915 87285 44785 58483 37658 88513 09743 |
| 10TR | 74944 12361 |
| 15TR | 42198 |
| 30TR | 65675 |
| 2TỶ | 140283 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 17/04/19
| 0 | 00 | 5 | 58 |
| 1 | 15 13 | 6 | 61 64 |
| 2 | 21 | 7 | 75 78 |
| 3 | 37 | 8 | 83 85 85 83 |
| 4 | 44 43 | 9 | 98 99 |
Cần Thơ - 17/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6100 | 6521 2361 | 8483 8513 9743 0283 | 9064 4944 | 5915 7285 4785 5675 | 37 | 7978 7658 2198 | 099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T04 |
| 100N | 56 |
| 200N | 399 |
| 400N | 6459 8374 5848 |
| 1TR | 7422 |
| 3TR | 05638 06811 36318 96740 61774 69176 23161 |
| 10TR | 98977 18439 |
| 15TR | 47483 |
| 30TR | 23434 |
| 2TỶ | 310067 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 17/04/19
| 0 | 5 | 59 56 | |
| 1 | 11 18 | 6 | 67 61 |
| 2 | 22 | 7 | 77 74 76 74 |
| 3 | 34 39 38 | 8 | 83 |
| 4 | 40 48 | 9 | 99 |
Sóc Trăng - 17/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 | 6811 3161 | 7422 | 7483 | 8374 1774 3434 | 56 9176 | 8977 0067 | 5848 5638 6318 | 399 6459 8439 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K16T4 |
| 100N | 87 |
| 200N | 291 |
| 400N | 5685 4037 3256 |
| 1TR | 6791 |
| 3TR | 83551 87639 10796 59370 17558 45838 83940 |
| 10TR | 06127 90023 |
| 15TR | 05887 |
| 30TR | 71953 |
| 2TỶ | 352620 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 16/04/19
| 0 | 5 | 53 51 58 56 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 20 27 23 | 7 | 70 |
| 3 | 39 38 37 | 8 | 87 85 87 |
| 4 | 40 | 9 | 96 91 91 |
Bến Tre - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 3940 2620 | 291 6791 3551 | 0023 1953 | 5685 | 3256 0796 | 87 4037 6127 5887 | 7558 5838 | 7639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 4C |
| 100N | 62 |
| 200N | 929 |
| 400N | 9936 6293 5628 |
| 1TR | 0654 |
| 3TR | 86268 40828 47857 59842 36737 05416 35759 |
| 10TR | 67026 37489 |
| 15TR | 84548 |
| 30TR | 62355 |
| 2TỶ | 281219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 16/04/19
| 0 | 5 | 55 57 59 54 | |
| 1 | 19 16 | 6 | 68 62 |
| 2 | 26 28 28 29 | 7 | |
| 3 | 37 36 | 8 | 89 |
| 4 | 48 42 | 9 | 93 |
Vũng Tàu - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
62 9842 | 6293 | 0654 | 2355 | 9936 5416 7026 | 7857 6737 | 5628 6268 0828 4548 | 929 5759 7489 1219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T4K3 |
| 100N | 59 |
| 200N | 348 |
| 400N | 2981 2040 3959 |
| 1TR | 3184 |
| 3TR | 98779 52800 58102 19591 52644 65198 78448 |
| 10TR | 15683 47117 |
| 15TR | 25465 |
| 30TR | 84980 |
| 2TỶ | 236623 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 16/04/19
| 0 | 00 02 | 5 | 59 59 |
| 1 | 17 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 80 83 84 81 | |
| 4 | 44 48 40 48 | 9 | 91 98 |
Bạc Liêu - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2040 2800 4980 | 2981 9591 | 8102 | 5683 6623 | 3184 2644 | 5465 | 7117 | 348 5198 8448 | 59 3959 8779 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









