KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 85 |
| 200N | 546 |
| 400N | 6264 8140 1249 |
| 1TR | 5061 |
| 3TR | 81024 18432 00443 24801 44755 22103 28847 |
| 10TR | 10656 50842 |
| 15TR | 65549 |
| 30TR | 67780 |
| 2TỶ | 391019 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 19/02/26
| 0 | 01 03 | 5 | 56 55 |
| 1 | 19 | 6 | 61 64 |
| 2 | 24 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 80 85 |
| 4 | 49 42 43 47 40 49 46 | 9 |
Tây Ninh - 19/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8140 7780 | 5061 4801 | 8432 0842 | 0443 2103 | 6264 1024 | 85 4755 | 546 0656 | 8847 | 1249 5549 1019 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K3 |
| 100N | 08 |
| 200N | 767 |
| 400N | 8076 6869 7632 |
| 1TR | 8147 |
| 3TR | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 |
| 10TR | 89726 77463 |
| 15TR | 57957 |
| 30TR | 71030 |
| 2TỶ | 182393 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 19/02/26
| 0 | 08 | 5 | 57 |
| 1 | 15 | 6 | 63 67 60 69 67 |
| 2 | 26 23 25 | 7 | 76 76 |
| 3 | 30 32 | 8 | |
| 4 | 40 47 | 9 | 93 |
An Giang - 19/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0760 0440 1030 | 7632 | 8623 7463 2393 | 1915 1125 | 8076 8976 9726 | 767 8147 0267 7957 | 08 | 6869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 22 |
| 200N | 163 |
| 400N | 8586 2791 8978 |
| 1TR | 4986 |
| 3TR | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 |
| 10TR | 62650 75741 |
| 15TR | 85087 |
| 30TR | 19564 |
| 2TỶ | 691201 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 19/02/26
| 0 | 01 | 5 | 50 55 |
| 1 | 6 | 64 61 63 | |
| 2 | 23 26 22 | 7 | 74 78 |
| 3 | 8 | 87 89 86 86 | |
| 4 | 41 | 9 | 93 91 |
Bình Thuận - 19/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 | 2791 1061 5741 1201 | 22 | 163 6123 4793 | 5274 9564 | 8055 | 8586 4986 6326 | 5087 | 8978 | 2489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 48 |
| 200N | 518 |
| 400N | 9827 8104 1025 |
| 1TR | 4806 |
| 3TR | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 |
| 10TR | 91471 82346 |
| 15TR | 25777 |
| 30TR | 96614 |
| 2TỶ | 149483 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 18/02/26
| 0 | 00 06 04 | 5 | 55 |
| 1 | 14 18 18 | 6 | 69 |
| 2 | 29 27 25 | 7 | 77 71 |
| 3 | 8 | 83 80 | |
| 4 | 46 45 48 | 9 |
Đồng Nai - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6900 2080 | 1471 | 9483 | 8104 6614 | 1025 6145 5655 | 4806 2346 | 9827 5777 | 48 518 2518 | 4569 5329 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 961 |
| 400N | 1667 4555 8366 |
| 1TR | 4390 |
| 3TR | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 |
| 10TR | 49802 95950 |
| 15TR | 85900 |
| 30TR | 49185 |
| 2TỶ | 618120 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/02/26
| 0 | 00 02 02 | 5 | 50 53 55 |
| 1 | 12 | 6 | 60 67 66 61 |
| 2 | 20 24 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 85 89 85 |
| 4 | 9 | 90 |
Cần Thơ - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4390 8430 7060 5950 5900 8120 | 961 | 3412 2702 9802 | 2153 | 1824 | 85 4555 9185 | 8366 | 1667 | 9689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T2 |
| 100N | 42 |
| 200N | 480 |
| 400N | 8716 8878 8743 |
| 1TR | 6099 |
| 3TR | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| 10TR | 12682 52248 |
| 15TR | 47050 |
| 30TR | 07637 |
| 2TỶ | 203468 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/02/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 11 16 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 37 32 33 34 | 8 | 82 80 |
| 4 | 48 40 43 42 | 9 | 97 92 99 |
Sóc Trăng - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
480 2740 7050 | 2411 | 42 0232 0592 2682 | 8743 7133 | 1134 | 8716 | 9097 7637 | 8878 2248 3468 | 6099 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Thống kê XSMT 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/03/2026

Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









