KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 18/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 48 |
| 200N | 518 |
| 400N | 9827 8104 1025 |
| 1TR | 4806 |
| 3TR | 34569 12518 16145 56900 35655 45329 92080 |
| 10TR | 91471 82346 |
| 15TR | 25777 |
| 30TR | 96614 |
| 2TỶ | 149483 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 18/02/26
| 0 | 00 06 04 | 5 | 55 |
| 1 | 14 18 18 | 6 | 69 |
| 2 | 29 27 25 | 7 | 77 71 |
| 3 | 8 | 83 80 | |
| 4 | 46 45 48 | 9 |
Đồng Nai - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6900 2080 | 1471 | 9483 | 8104 6614 | 1025 6145 5655 | 4806 2346 | 9827 5777 | 48 518 2518 | 4569 5329 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T2 |
| 100N | 85 |
| 200N | 961 |
| 400N | 1667 4555 8366 |
| 1TR | 4390 |
| 3TR | 78430 17060 69689 82153 43412 11824 12702 |
| 10TR | 49802 95950 |
| 15TR | 85900 |
| 30TR | 49185 |
| 2TỶ | 618120 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/02/26
| 0 | 00 02 02 | 5 | 50 53 55 |
| 1 | 12 | 6 | 60 67 66 61 |
| 2 | 20 24 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 85 89 85 |
| 4 | 9 | 90 |
Cần Thơ - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4390 8430 7060 5950 5900 8120 | 961 | 3412 2702 9802 | 2153 | 1824 | 85 4555 9185 | 8366 | 1667 | 9689 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T2 |
| 100N | 42 |
| 200N | 480 |
| 400N | 8716 8878 8743 |
| 1TR | 6099 |
| 3TR | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| 10TR | 12682 52248 |
| 15TR | 47050 |
| 30TR | 07637 |
| 2TỶ | 203468 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/02/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 11 16 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 37 32 33 34 | 8 | 82 80 |
| 4 | 48 40 43 42 | 9 | 97 92 99 |
Sóc Trăng - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
480 2740 7050 | 2411 | 42 0232 0592 2682 | 8743 7133 | 1134 | 8716 | 9097 7637 | 8878 2248 3468 | 6099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 98 |
| 200N | 192 |
| 400N | 7608 6906 5462 |
| 1TR | 9761 |
| 3TR | 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462 |
| 10TR | 70682 98633 |
| 15TR | 10974 |
| 30TR | 76305 |
| 2TỶ | 255685 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 18/02/26
| 0 | 05 05 08 06 | 5 | 50 |
| 1 | 13 | 6 | 65 62 61 62 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 33 | 8 | 85 82 |
| 4 | 9 | 91 97 92 98 |
Đà Nẵng - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8850 | 9761 1491 | 192 5462 2462 0682 | 6113 8633 | 0974 | 3605 0865 6305 5685 | 6906 | 1297 | 98 7608 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 698 |
| 400N | 9542 2991 3754 |
| 1TR | 2774 |
| 3TR | 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528 |
| 10TR | 52557 32419 |
| 15TR | 20841 |
| 30TR | 31276 |
| 2TỶ | 843926 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/02/26
| 0 | 5 | 57 54 | |
| 1 | 19 14 | 6 | 67 |
| 2 | 26 28 | 7 | 76 72 76 74 |
| 3 | 8 | 80 | |
| 4 | 41 42 | 9 | 90 90 91 98 |
Khánh Hòa - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 4490 3090 | 2991 0841 | 9542 6072 | 3754 2774 4214 | 7976 1276 3926 | 7667 2557 | 698 9528 | 2419 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









