KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 84 |
| 200N | 809 |
| 400N | 5166 2119 4144 |
| 1TR | 5099 |
| 3TR | 94917 15800 30518 65941 90586 94861 44452 |
| 10TR | 57963 09807 |
| 15TR | 84516 |
| 30TR | 36344 |
| 2TỶ | 359220 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 04/09/24
| 0 | 07 00 09 | 5 | 52 |
| 1 | 16 17 18 19 | 6 | 63 61 66 |
| 2 | 20 | 7 | |
| 3 | 8 | 86 84 | |
| 4 | 44 41 44 | 9 | 99 |
Đồng Nai - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5800 9220 | 5941 4861 | 4452 | 7963 | 84 4144 6344 | 5166 0586 4516 | 4917 9807 | 0518 | 809 2119 5099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 70 |
| 200N | 499 |
| 400N | 2735 8805 1064 |
| 1TR | 1429 |
| 3TR | 63849 48894 00420 43535 46701 38727 46645 |
| 10TR | 54317 19386 |
| 15TR | 39045 |
| 30TR | 40779 |
| 2TỶ | 406067 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/09/24
| 0 | 01 05 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 67 64 |
| 2 | 20 27 29 | 7 | 79 70 |
| 3 | 35 35 | 8 | 86 |
| 4 | 45 49 45 | 9 | 94 99 |
Cần Thơ - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 0420 | 6701 | 1064 8894 | 2735 8805 3535 6645 9045 | 9386 | 8727 4317 6067 | 499 1429 3849 0779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 69 |
| 200N | 616 |
| 400N | 0786 1400 3080 |
| 1TR | 5628 |
| 3TR | 58603 77241 32971 47728 57332 67550 68498 |
| 10TR | 80031 42598 |
| 15TR | 35850 |
| 30TR | 13354 |
| 2TỶ | 300547 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 04/09/24
| 0 | 03 00 | 5 | 54 50 50 |
| 1 | 16 | 6 | 69 |
| 2 | 28 28 | 7 | 71 |
| 3 | 31 32 | 8 | 86 80 |
| 4 | 47 41 | 9 | 98 98 |
Sóc Trăng - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 3080 7550 5850 | 7241 2971 0031 | 7332 | 8603 | 3354 | 616 0786 | 0547 | 5628 7728 8498 2598 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K36-T9 |
| 100N | 32 |
| 200N | 222 |
| 400N | 4450 3251 2413 |
| 1TR | 6004 |
| 3TR | 63839 48738 67571 75560 90356 60396 44202 |
| 10TR | 73452 89896 |
| 15TR | 86771 |
| 30TR | 60986 |
| 2TỶ | 684499 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 03/09/24
| 0 | 02 04 | 5 | 52 56 50 51 |
| 1 | 13 | 6 | 60 |
| 2 | 22 | 7 | 71 71 |
| 3 | 39 38 32 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 99 96 96 |
Bến Tre - 03/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4450 5560 | 3251 7571 6771 | 32 222 4202 3452 | 2413 | 6004 | 0356 0396 9896 0986 | 8738 | 3839 4499 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 9A |
| 100N | 16 |
| 200N | 981 |
| 400N | 2121 3193 1200 |
| 1TR | 3793 |
| 3TR | 44615 14510 88045 35853 25549 95120 02501 |
| 10TR | 04583 44581 |
| 15TR | 12233 |
| 30TR | 32873 |
| 2TỶ | 410320 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 03/09/24
| 0 | 01 00 | 5 | 53 |
| 1 | 15 10 16 | 6 | |
| 2 | 20 20 21 | 7 | 73 |
| 3 | 33 | 8 | 83 81 81 |
| 4 | 45 49 | 9 | 93 93 |
Vũng Tàu - 03/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1200 4510 5120 0320 | 981 2121 2501 4581 | 3193 3793 5853 4583 2233 2873 | 4615 8045 | 16 | 5549 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T9-K1 |
| 100N | 73 |
| 200N | 847 |
| 400N | 5490 7378 5995 |
| 1TR | 5503 |
| 3TR | 36257 38699 45959 00318 49978 72424 71852 |
| 10TR | 19045 64107 |
| 15TR | 49210 |
| 30TR | 10783 |
| 2TỶ | 014079 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 03/09/24
| 0 | 07 03 | 5 | 57 59 52 |
| 1 | 10 18 | 6 | |
| 2 | 24 | 7 | 79 78 78 73 |
| 3 | 8 | 83 | |
| 4 | 45 47 | 9 | 99 90 95 |
Bạc Liêu - 03/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5490 9210 | 1852 | 73 5503 0783 | 2424 | 5995 9045 | 847 6257 4107 | 7378 0318 9978 | 8699 5959 4079 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









