KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 04/09/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-20-2-17-4-6-18-12SL 84635 |
| G.Nhất | 26865 |
| G.Nhì | 63468 17569 |
| G.Ba | 07023 40536 74960 29297 06703 52548 |
| G.Tư | 6598 6450 1873 0400 |
| G.Năm | 2558 0939 0856 9983 8799 9607 |
| G.Sáu | 917 771 450 |
| G.Bảy | 87 96 97 75 |
Bắc Ninh - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4960 6450 0400 450 | 771 | 7023 6703 1873 9983 | 6865 75 4635 | 0536 0856 96 | 9297 9607 917 87 97 | 3468 2548 6598 2558 | 7569 0939 8799 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 84 |
| 200N | 809 |
| 400N | 5166 2119 4144 |
| 1TR | 5099 |
| 3TR | 94917 15800 30518 65941 90586 94861 44452 |
| 10TR | 57963 09807 |
| 15TR | 84516 |
| 30TR | 36344 |
| 2TỶ | 359220 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 04/09/24
| 0 | 07 00 09 | 5 | 52 |
| 1 | 16 17 18 19 | 6 | 63 61 66 |
| 2 | 20 | 7 | |
| 3 | 8 | 86 84 | |
| 4 | 44 41 44 | 9 | 99 |
Đồng Nai - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5800 9220 | 5941 4861 | 4452 | 7963 | 84 4144 6344 | 5166 0586 4516 | 4917 9807 | 0518 | 809 2119 5099 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 70 |
| 200N | 499 |
| 400N | 2735 8805 1064 |
| 1TR | 1429 |
| 3TR | 63849 48894 00420 43535 46701 38727 46645 |
| 10TR | 54317 19386 |
| 15TR | 39045 |
| 30TR | 40779 |
| 2TỶ | 406067 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 04/09/24
| 0 | 01 05 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 67 64 |
| 2 | 20 27 29 | 7 | 79 70 |
| 3 | 35 35 | 8 | 86 |
| 4 | 45 49 45 | 9 | 94 99 |
Cần Thơ - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 0420 | 6701 | 1064 8894 | 2735 8805 3535 6645 9045 | 9386 | 8727 4317 6067 | 499 1429 3849 0779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 69 |
| 200N | 616 |
| 400N | 0786 1400 3080 |
| 1TR | 5628 |
| 3TR | 58603 77241 32971 47728 57332 67550 68498 |
| 10TR | 80031 42598 |
| 15TR | 35850 |
| 30TR | 13354 |
| 2TỶ | 300547 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 04/09/24
| 0 | 03 00 | 5 | 54 50 50 |
| 1 | 16 | 6 | 69 |
| 2 | 28 28 | 7 | 71 |
| 3 | 31 32 | 8 | 86 80 |
| 4 | 47 41 | 9 | 98 98 |
Sóc Trăng - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 3080 7550 5850 | 7241 2971 0031 | 7332 | 8603 | 3354 | 616 0786 | 0547 | 5628 7728 8498 2598 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 10 |
| 200N | 567 |
| 400N | 1721 3643 1065 |
| 1TR | 5843 |
| 3TR | 66649 35593 21409 67720 66134 27232 66411 |
| 10TR | 24644 79969 |
| 15TR | 37283 |
| 30TR | 04334 |
| 2TỶ | 261869 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 04/09/24
| 0 | 09 | 5 | |
| 1 | 11 10 | 6 | 69 69 65 67 |
| 2 | 20 21 | 7 | |
| 3 | 34 34 32 | 8 | 83 |
| 4 | 44 49 43 43 | 9 | 93 |
Đà Nẵng - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 7720 | 1721 6411 | 7232 | 3643 5843 5593 7283 | 6134 4644 4334 | 1065 | 567 | 6649 1409 9969 1869 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 95 |
| 200N | 033 |
| 400N | 7192 2586 7558 |
| 1TR | 9451 |
| 3TR | 22228 17476 00347 94037 91901 99073 02621 |
| 10TR | 18996 12403 |
| 15TR | 68941 |
| 30TR | 06869 |
| 2TỶ | 126015 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 04/09/24
| 0 | 03 01 | 5 | 51 58 |
| 1 | 15 | 6 | 69 |
| 2 | 28 21 | 7 | 76 73 |
| 3 | 37 33 | 8 | 86 |
| 4 | 41 47 | 9 | 96 92 95 |
Khánh Hòa - 04/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9451 1901 2621 8941 | 7192 | 033 9073 2403 | 95 6015 | 2586 7476 8996 | 0347 4037 | 7558 2228 | 6869 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









