KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL36 |
| 100N | 97 |
| 200N | 700 |
| 400N | 9634 6153 7328 |
| 1TR | 6740 |
| 3TR | 56807 81575 97630 48044 93281 26178 22581 |
| 10TR | 38473 18380 |
| 15TR | 11895 |
| 30TR | 15580 |
| 2TỶ | 994941 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 06/09/24
| 0 | 07 00 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 28 | 7 | 73 75 78 |
| 3 | 30 34 | 8 | 80 80 81 81 |
| 4 | 41 44 40 | 9 | 95 97 |
Vĩnh Long - 06/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
700 6740 7630 8380 5580 | 3281 2581 4941 | 6153 8473 | 9634 8044 | 1575 1895 | 97 6807 | 7328 6178 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K36 |
| 100N | 02 |
| 200N | 426 |
| 400N | 7345 8493 6198 |
| 1TR | 1190 |
| 3TR | 05155 05268 45935 34088 91215 49527 95665 |
| 10TR | 85733 79655 |
| 15TR | 32619 |
| 30TR | 17874 |
| 2TỶ | 185312 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 06/09/24
| 0 | 02 | 5 | 55 55 |
| 1 | 12 19 15 | 6 | 68 65 |
| 2 | 27 26 | 7 | 74 |
| 3 | 33 35 | 8 | 88 |
| 4 | 45 | 9 | 90 93 98 |
Bình Dương - 06/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 | 02 5312 | 8493 5733 | 7874 | 7345 5155 5935 1215 5665 9655 | 426 | 9527 | 6198 5268 4088 | 2619 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV36 |
| 100N | 83 |
| 200N | 079 |
| 400N | 1568 8811 5942 |
| 1TR | 7667 |
| 3TR | 91864 95533 24547 82668 40759 10757 64860 |
| 10TR | 88467 36748 |
| 15TR | 38542 |
| 30TR | 98147 |
| 2TỶ | 993243 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/09/24
| 0 | 5 | 59 57 | |
| 1 | 11 | 6 | 67 64 68 60 67 68 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 33 | 8 | 83 |
| 4 | 43 47 42 48 47 42 | 9 |
Trà Vinh - 06/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4860 | 8811 | 5942 8542 | 83 5533 3243 | 1864 | 7667 4547 0757 8467 8147 | 1568 2668 6748 | 079 0759 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 34 |
| 200N | 783 |
| 400N | 7308 3033 3104 |
| 1TR | 1917 |
| 3TR | 96239 04234 65425 31141 35723 91574 51149 |
| 10TR | 93256 81205 |
| 15TR | 06079 |
| 30TR | 64200 |
| 2TỶ | 568859 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/09/24
| 0 | 00 05 08 04 | 5 | 59 56 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 25 23 | 7 | 79 74 |
| 3 | 39 34 33 34 | 8 | 83 |
| 4 | 41 49 | 9 |
Tây Ninh - 05/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4200 | 1141 | 783 3033 5723 | 34 3104 4234 1574 | 5425 1205 | 3256 | 1917 | 7308 | 6239 1149 6079 8859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-9K1 |
| 100N | 03 |
| 200N | 889 |
| 400N | 1160 8581 8819 |
| 1TR | 9639 |
| 3TR | 55519 69289 16011 28444 90254 42690 95044 |
| 10TR | 42259 71746 |
| 15TR | 23658 |
| 30TR | 92481 |
| 2TỶ | 709071 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 05/09/24
| 0 | 03 | 5 | 58 59 54 |
| 1 | 19 11 19 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 39 | 8 | 81 89 81 89 |
| 4 | 46 44 44 | 9 | 90 |
An Giang - 05/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1160 2690 | 8581 6011 2481 9071 | 03 | 8444 0254 5044 | 1746 | 3658 | 889 8819 9639 5519 9289 2259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 70 |
| 200N | 058 |
| 400N | 5565 5282 7480 |
| 1TR | 7103 |
| 3TR | 00081 06597 07141 51274 31172 12332 88521 |
| 10TR | 75369 36909 |
| 15TR | 62547 |
| 30TR | 37814 |
| 2TỶ | 590097 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 05/09/24
| 0 | 09 03 | 5 | 58 |
| 1 | 14 | 6 | 69 65 |
| 2 | 21 | 7 | 74 72 70 |
| 3 | 32 | 8 | 81 82 80 |
| 4 | 47 41 | 9 | 97 97 |
Bình Thuận - 05/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 7480 | 0081 7141 8521 | 5282 1172 2332 | 7103 | 1274 7814 | 5565 | 6597 2547 0097 | 058 | 5369 6909 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









