KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 95 |
| 200N | 612 |
| 400N | 5334 9786 1513 |
| 1TR | 5946 |
| 3TR | 66474 14921 18157 09158 84773 90789 66133 |
| 10TR | 45105 40560 |
| 15TR | 23899 |
| 30TR | 69301 |
| 2TỶ | 074405 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 03/10/24
| 0 | 05 01 05 | 5 | 57 58 |
| 1 | 13 12 | 6 | 60 |
| 2 | 21 | 7 | 74 73 |
| 3 | 33 34 | 8 | 89 86 |
| 4 | 46 | 9 | 99 95 |
Tây Ninh - 03/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0560 | 4921 9301 | 612 | 1513 4773 6133 | 5334 6474 | 95 5105 4405 | 9786 5946 | 8157 | 9158 | 0789 3899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG10K1 |
| 100N | 84 |
| 200N | 840 |
| 400N | 5692 4979 5412 |
| 1TR | 1820 |
| 3TR | 64044 93040 15389 35095 12055 75416 46203 |
| 10TR | 52336 28058 |
| 15TR | 43626 |
| 30TR | 95699 |
| 2TỶ | 252283 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 03/10/24
| 0 | 03 | 5 | 58 55 |
| 1 | 16 12 | 6 | |
| 2 | 26 20 | 7 | 79 |
| 3 | 36 | 8 | 83 89 84 |
| 4 | 44 40 40 | 9 | 99 95 92 |
An Giang - 03/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
840 1820 3040 | 5692 5412 | 6203 2283 | 84 4044 | 5095 2055 | 5416 2336 3626 | 8058 | 4979 5389 5699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 85 |
| 200N | 461 |
| 400N | 2902 7605 1603 |
| 1TR | 4743 |
| 3TR | 27738 57801 11564 66795 07085 23939 39289 |
| 10TR | 26184 34428 |
| 15TR | 49259 |
| 30TR | 19345 |
| 2TỶ | 002315 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 03/10/24
| 0 | 01 02 05 03 | 5 | 59 |
| 1 | 15 | 6 | 64 61 |
| 2 | 28 | 7 | |
| 3 | 38 39 | 8 | 84 85 89 85 |
| 4 | 45 43 | 9 | 95 |
Bình Thuận - 03/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
461 7801 | 2902 | 1603 4743 | 1564 6184 | 85 7605 6795 7085 9345 2315 | 7738 4428 | 3939 9289 9259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K1 |
| 100N | 71 |
| 200N | 322 |
| 400N | 1247 4358 2483 |
| 1TR | 8513 |
| 3TR | 53124 92130 04467 80590 98793 51718 44200 |
| 10TR | 10579 55476 |
| 15TR | 47980 |
| 30TR | 01155 |
| 2TỶ | 749879 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 02/10/24
| 0 | 00 | 5 | 55 58 |
| 1 | 18 13 | 6 | 67 |
| 2 | 24 22 | 7 | 79 79 76 71 |
| 3 | 30 | 8 | 80 83 |
| 4 | 47 | 9 | 90 93 |
Đồng Nai - 02/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2130 0590 4200 7980 | 71 | 322 | 2483 8513 8793 | 3124 | 1155 | 5476 | 1247 4467 | 4358 1718 | 0579 9879 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T10 |
| 100N | 93 |
| 200N | 987 |
| 400N | 5390 9451 0596 |
| 1TR | 2417 |
| 3TR | 41772 85700 01511 87720 23917 63258 09998 |
| 10TR | 63604 47626 |
| 15TR | 13475 |
| 30TR | 95081 |
| 2TỶ | 497230 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 02/10/24
| 0 | 04 00 | 5 | 58 51 |
| 1 | 11 17 17 | 6 | |
| 2 | 26 20 | 7 | 75 72 |
| 3 | 30 | 8 | 81 87 |
| 4 | 9 | 98 90 96 93 |
Cần Thơ - 02/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5390 5700 7720 7230 | 9451 1511 5081 | 1772 | 93 | 3604 | 3475 | 0596 7626 | 987 2417 3917 | 3258 9998 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T10 |
| 100N | 10 |
| 200N | 483 |
| 400N | 8994 5497 2052 |
| 1TR | 9687 |
| 3TR | 16174 99641 53894 25016 74014 76861 47918 |
| 10TR | 37320 10119 |
| 15TR | 07169 |
| 30TR | 11781 |
| 2TỶ | 038385 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 02/10/24
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 19 16 14 18 10 | 6 | 69 61 |
| 2 | 20 | 7 | 74 |
| 3 | 8 | 85 81 87 83 | |
| 4 | 41 | 9 | 94 94 97 |
Sóc Trăng - 02/10/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 7320 | 9641 6861 1781 | 2052 | 483 | 8994 6174 3894 4014 | 8385 | 5016 | 5497 9687 | 7918 | 0119 7169 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









