Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31-T8 | 8A | T8-K1 | |
| 100N | 23 | 97 | 92 |
| 200N | 591 | 047 | 757 |
| 400N | 8488 1884 7686 | 3876 6579 8107 | 0287 8517 4115 |
| 1TR | 5471 | 0591 | 3097 |
| 3TR | 76138 30978 10789 91384 03150 62532 77469 | 06056 44831 83325 66613 81414 84157 60356 | 72706 63828 16668 02197 56222 75739 64505 |
| 10TR | 54487 90565 | 79640 56657 | 02921 23201 |
| 15TR | 61539 | 29630 | 15314 |
| 30TR | 54552 | 64001 | 01663 |
| 2TỶ | 062915 | 147881 | 309297 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30-T7 | 7D | T7-K4 | |
| 100N | 19 | 66 | 97 |
| 200N | 392 | 822 | 077 |
| 400N | 4722 2188 4930 | 9661 9253 9726 | 1368 8242 1868 |
| 1TR | 5660 | 1408 | 6350 |
| 3TR | 60493 05832 93101 46450 91769 15410 34105 | 22514 74348 56780 30424 29644 17176 91108 | 67972 98136 84245 71001 26509 78292 53568 |
| 10TR | 35701 15321 | 86035 22297 | 79480 08509 |
| 15TR | 99870 | 78418 | 80476 |
| 30TR | 65553 | 06614 | 50261 |
| 2TỶ | 690165 | 859109 | 812484 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29-T7 | 7C | T7-K3 | |
| 100N | 74 | 21 | 97 |
| 200N | 487 | 694 | 850 |
| 400N | 2454 0798 0970 | 5095 0022 9962 | 5481 0700 3933 |
| 1TR | 2205 | 5744 | 9184 |
| 3TR | 12528 58758 05002 53367 47015 67517 46279 | 57043 85050 76152 54844 30712 81385 50262 | 01973 32796 48336 09739 95361 29150 02372 |
| 10TR | 46906 69054 | 76426 29018 | 27636 84563 |
| 15TR | 34872 | 41948 | 25705 |
| 30TR | 43093 | 87562 | 15015 |
| 2TỶ | 278992 | 896652 | 757596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28-T7 | 7B | T7-K2 | |
| 100N | 81 | 93 | 18 |
| 200N | 807 | 193 | 309 |
| 400N | 6088 4114 2783 | 0520 9572 9764 | 4685 6938 7551 |
| 1TR | 3403 | 5848 | 9841 |
| 3TR | 73716 78341 57349 46701 33711 10433 51286 | 37818 34388 36214 43985 43056 77749 79774 | 86178 08618 81259 32233 30402 60569 84908 |
| 10TR | 14471 58348 | 57185 13165 | 82890 78251 |
| 15TR | 68533 | 71734 | 97773 |
| 30TR | 54019 | 15796 | 99393 |
| 2TỶ | 314504 | 120938 | 194909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T7K1 | |
| 100N | 76 | 57 | 18 |
| 200N | 340 | 481 | 765 |
| 400N | 5756 6906 1997 | 3457 1183 1103 | 3289 2356 6033 |
| 1TR | 0579 | 3626 | 3313 |
| 3TR | 67552 85770 86173 05318 17224 60932 05134 | 37282 70569 13703 88293 68165 71259 74632 | 25874 95997 19198 22324 82012 14308 48002 |
| 10TR | 96356 71245 | 31205 04946 | 15224 08748 |
| 15TR | 62385 | 54717 | 87059 |
| 30TR | 71816 | 67923 | 58910 |
| 2TỶ | 105919 | 254998 | 593588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26-T6 | 6D | T6-K4 | |
| 100N | 67 | 38 | 24 |
| 200N | 300 | 114 | 710 |
| 400N | 7152 0468 5126 | 3846 7884 1830 | 0931 4326 3545 |
| 1TR | 5743 | 3333 | 6716 |
| 3TR | 79751 15471 05657 16196 75931 11771 98566 | 80431 72513 19054 22225 20177 26722 18077 | 11710 64995 67286 86027 89141 37981 23203 |
| 10TR | 11532 95951 | 65124 74574 | 15825 38844 |
| 15TR | 55872 | 99017 | 29686 |
| 30TR | 97557 | 22510 | 57107 |
| 2TỶ | 968351 | 318877 | 627784 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25-T6 | 6C | T6-K3 | |
| 100N | 56 | 86 | 23 |
| 200N | 493 | 293 | 623 |
| 400N | 4798 4055 6040 | 5916 8271 9831 | 7845 4183 2074 |
| 1TR | 0129 | 0974 | 7985 |
| 3TR | 27091 70538 30256 54891 34716 16366 77464 | 32297 16251 44281 10719 27403 54738 13428 | 02692 43468 25658 65989 97821 81118 94613 |
| 10TR | 95930 71233 | 23123 12657 | 49691 13608 |
| 15TR | 50798 | 26547 | 97761 |
| 30TR | 04800 | 92181 | 34838 |
| 2TỶ | 239446 | 320941 | 901983 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











