KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL17 |
| 100N | 90 |
| 200N | 006 |
| 400N | 8577 4278 4166 |
| 1TR | 6212 |
| 3TR | 66673 53589 59904 76715 50273 81445 94104 |
| 10TR | 18828 97768 |
| 15TR | 59734 |
| 30TR | 46067 |
| 2TỶ | 835625 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 29/04/22
| 0 | 04 04 06 | 5 | |
| 1 | 15 12 | 6 | 67 68 66 |
| 2 | 25 28 | 7 | 73 73 77 78 |
| 3 | 34 | 8 | 89 |
| 4 | 45 | 9 | 90 |
Vĩnh Long - 29/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 | 6212 | 6673 0273 | 9904 4104 9734 | 6715 1445 5625 | 006 4166 | 8577 6067 | 4278 8828 7768 | 3589 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04K17 |
| 100N | 17 |
| 200N | 941 |
| 400N | 7179 4095 7772 |
| 1TR | 7991 |
| 3TR | 44775 85068 73261 74524 61878 43991 67628 |
| 10TR | 42372 47346 |
| 15TR | 03844 |
| 30TR | 10701 |
| 2TỶ | 820491 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 29/04/22
| 0 | 01 | 5 | |
| 1 | 17 | 6 | 68 61 |
| 2 | 24 28 | 7 | 72 75 78 79 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 44 46 41 | 9 | 91 91 91 95 |
Bình Dương - 29/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
941 7991 3261 3991 0701 0491 | 7772 2372 | 4524 3844 | 4095 4775 | 7346 | 17 | 5068 1878 7628 | 7179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV17 |
| 100N | 30 |
| 200N | 096 |
| 400N | 2163 4260 9996 |
| 1TR | 8110 |
| 3TR | 82987 46754 42208 50440 19628 43515 28992 |
| 10TR | 96390 17790 |
| 15TR | 76451 |
| 30TR | 64283 |
| 2TỶ | 182968 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 29/04/22
| 0 | 08 | 5 | 51 54 |
| 1 | 15 10 | 6 | 68 63 60 |
| 2 | 28 | 7 | |
| 3 | 30 | 8 | 83 87 |
| 4 | 40 | 9 | 90 90 92 96 96 |
Trà Vinh - 29/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 4260 8110 0440 6390 7790 | 6451 | 8992 | 2163 4283 | 6754 | 3515 | 096 9996 | 2987 | 2208 9628 2968 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K4 |
| 100N | 60 |
| 200N | 620 |
| 400N | 5485 2013 5072 |
| 1TR | 6744 |
| 3TR | 62715 53719 19554 28875 45699 16986 81501 |
| 10TR | 42825 89018 |
| 15TR | 28845 |
| 30TR | 93270 |
| 2TỶ | 004186 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 28/04/22
| 0 | 01 | 5 | 54 |
| 1 | 18 15 19 13 | 6 | 60 |
| 2 | 25 20 | 7 | 70 75 72 |
| 3 | 8 | 86 86 85 | |
| 4 | 45 44 | 9 | 99 |
Tây Ninh - 28/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 620 3270 | 1501 | 5072 | 2013 | 6744 9554 | 5485 2715 8875 2825 8845 | 6986 4186 | 9018 | 3719 5699 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-4K4 |
| 100N | 78 |
| 200N | 088 |
| 400N | 7144 1092 3995 |
| 1TR | 3801 |
| 3TR | 58808 11169 88610 09406 96938 46961 98190 |
| 10TR | 53795 87746 |
| 15TR | 75308 |
| 30TR | 67922 |
| 2TỶ | 429901 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 28/04/22
| 0 | 01 08 08 06 01 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 69 61 |
| 2 | 22 | 7 | 78 |
| 3 | 38 | 8 | 88 |
| 4 | 46 44 | 9 | 95 90 92 95 |
An Giang - 28/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8610 8190 | 3801 6961 9901 | 1092 7922 | 7144 | 3995 3795 | 9406 7746 | 78 088 8808 6938 5308 | 1169 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 4K4 |
| 100N | 19 |
| 200N | 860 |
| 400N | 4435 1115 2422 |
| 1TR | 3180 |
| 3TR | 60844 87786 10952 01783 28380 34200 17953 |
| 10TR | 76106 90569 |
| 15TR | 30262 |
| 30TR | 71016 |
| 2TỶ | 063241 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 28/04/22
| 0 | 06 00 | 5 | 52 53 |
| 1 | 16 15 19 | 6 | 62 69 60 |
| 2 | 22 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | 86 83 80 80 |
| 4 | 41 44 | 9 |
Bình Thuận - 28/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
860 3180 8380 4200 | 3241 | 2422 0952 0262 | 1783 7953 | 0844 | 4435 1115 | 7786 6106 1016 | 19 0569 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









