KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL13 |
| 100N | 07 |
| 200N | 872 |
| 400N | 4300 7403 4928 |
| 1TR | 7395 |
| 3TR | 83199 93454 95845 33636 10787 21131 78650 |
| 10TR | 24053 42937 |
| 15TR | 88745 |
| 30TR | 27777 |
| 2TỶ | 068687 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 27/03/26
| 0 | 00 03 07 | 5 | 53 54 50 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 28 | 7 | 77 72 |
| 3 | 37 36 31 | 8 | 87 87 |
| 4 | 45 45 | 9 | 99 95 |
Vĩnh Long - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 8650 | 1131 | 872 | 7403 4053 | 3454 | 7395 5845 8745 | 3636 | 07 0787 2937 7777 8687 | 4928 | 3199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 03K13 |
| 100N | 61 |
| 200N | 069 |
| 400N | 6625 7015 3838 |
| 1TR | 7294 |
| 3TR | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 |
| 10TR | 56403 08175 |
| 15TR | 45341 |
| 30TR | 09547 |
| 2TỶ | 368571 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 27/03/26
| 0 | 03 08 | 5 | |
| 1 | 19 15 | 6 | 66 69 61 |
| 2 | 25 | 7 | 71 75 78 |
| 3 | 36 38 | 8 | |
| 4 | 47 41 45 | 9 | 94 94 |
Bình Dương - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 5341 8571 | 6403 | 7294 3994 | 6625 7015 3645 8175 | 8336 5166 | 9547 | 3838 9508 6878 | 069 4419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV13 |
| 100N | 27 |
| 200N | 267 |
| 400N | 9675 5610 5945 |
| 1TR | 3619 |
| 3TR | 75828 99411 04631 41737 03207 29853 89651 |
| 10TR | 81159 00787 |
| 15TR | 34930 |
| 30TR | 17552 |
| 2TỶ | 718149 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 27/03/26
| 0 | 07 | 5 | 52 59 53 51 |
| 1 | 11 19 10 | 6 | 67 |
| 2 | 28 27 | 7 | 75 |
| 3 | 30 31 37 | 8 | 87 |
| 4 | 49 45 | 9 |
Trà Vinh - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5610 4930 | 9411 4631 9651 | 7552 | 9853 | 9675 5945 | 27 267 1737 3207 0787 | 5828 | 3619 1159 8149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 60 |
| 200N | 813 |
| 400N | 6923 1125 9582 |
| 1TR | 5796 |
| 3TR | 42962 36545 73036 71137 39716 87460 19180 |
| 10TR | 91916 39915 |
| 15TR | 80309 |
| 30TR | 51206 |
| 2TỶ | 325649 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 26/03/26
| 0 | 06 09 | 5 | |
| 1 | 16 15 16 13 | 6 | 62 60 60 |
| 2 | 23 25 | 7 | |
| 3 | 36 37 | 8 | 80 82 |
| 4 | 49 45 | 9 | 96 |
Tây Ninh - 26/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 7460 9180 | 9582 2962 | 813 6923 | 1125 6545 9915 | 5796 3036 9716 1916 1206 | 1137 | 0309 5649 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-3K4 |
| 100N | 10 |
| 200N | 365 |
| 400N | 8377 5407 1170 |
| 1TR | 0032 |
| 3TR | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 |
| 10TR | 11165 64970 |
| 15TR | 96714 |
| 30TR | 78504 |
| 2TỶ | 287738 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 26/03/26
| 0 | 04 07 | 5 | |
| 1 | 14 17 10 | 6 | 65 65 |
| 2 | 26 | 7 | 70 75 77 70 |
| 3 | 38 36 32 | 8 | 85 |
| 4 | 40 43 | 9 |
An Giang - 26/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1170 7840 4970 | 0032 | 5243 | 6714 8504 | 365 6985 9175 1165 | 5526 9136 | 8377 5407 2717 | 7738 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 3K4 |
| 100N | 59 |
| 200N | 690 |
| 400N | 6823 9442 3140 |
| 1TR | 1543 |
| 3TR | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 |
| 10TR | 83825 86861 |
| 15TR | 59306 |
| 30TR | 06225 |
| 2TỶ | 236719 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 26/03/26
| 0 | 06 | 5 | 57 59 |
| 1 | 19 16 | 6 | 61 61 64 |
| 2 | 25 25 23 | 7 | |
| 3 | 36 39 | 8 | |
| 4 | 43 42 40 | 9 | 99 90 |
Bình Thuận - 26/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
690 3140 | 9561 6861 | 9442 | 6823 1543 | 0164 | 3825 6225 | 9216 0036 9306 | 3957 | 59 1599 4539 6719 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









