KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 44VL34 |
| 100N | 31 |
| 200N | 444 |
| 400N | 3210 2715 7404 |
| 1TR | 4823 |
| 3TR | 51023 84135 59341 78683 62060 70291 92328 |
| 10TR | 22630 74030 |
| 15TR | 28916 |
| 30TR | 41657 |
| 2TỶ | 135513 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 25/08/23
| 0 | 04 | 5 | 57 |
| 1 | 13 16 10 15 | 6 | 60 |
| 2 | 23 28 23 | 7 | |
| 3 | 30 30 35 31 | 8 | 83 |
| 4 | 41 44 | 9 | 91 |
Vĩnh Long - 25/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3210 2060 2630 4030 | 31 9341 0291 | 4823 1023 8683 5513 | 444 7404 | 2715 4135 | 8916 | 1657 | 2328 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 08K34 |
| 100N | 82 |
| 200N | 184 |
| 400N | 3859 0309 2852 |
| 1TR | 0600 |
| 3TR | 02001 07688 12173 78712 24136 01147 04974 |
| 10TR | 35031 93006 |
| 15TR | 30022 |
| 30TR | 91350 |
| 2TỶ | 318360 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 25/08/23
| 0 | 06 01 00 09 | 5 | 50 59 52 |
| 1 | 12 | 6 | 60 |
| 2 | 22 | 7 | 73 74 |
| 3 | 31 36 | 8 | 88 84 82 |
| 4 | 47 | 9 |
Bình Dương - 25/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0600 1350 8360 | 2001 5031 | 82 2852 8712 0022 | 2173 | 184 4974 | 4136 3006 | 1147 | 7688 | 3859 0309 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 32TV34 |
| 100N | 08 |
| 200N | 892 |
| 400N | 6743 3811 3897 |
| 1TR | 6845 |
| 3TR | 84185 32348 70554 52973 23818 37839 48480 |
| 10TR | 60377 82893 |
| 15TR | 97334 |
| 30TR | 41222 |
| 2TỶ | 055540 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 25/08/23
| 0 | 08 | 5 | 54 |
| 1 | 18 11 | 6 | |
| 2 | 22 | 7 | 77 73 |
| 3 | 34 39 | 8 | 85 80 |
| 4 | 40 48 45 43 | 9 | 93 97 92 |
Trà Vinh - 25/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8480 5540 | 3811 | 892 1222 | 6743 2973 2893 | 0554 7334 | 6845 4185 | 3897 0377 | 08 2348 3818 | 7839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 8K4 |
| 100N | 02 |
| 200N | 031 |
| 400N | 2077 2707 9013 |
| 1TR | 2595 |
| 3TR | 92762 41013 62962 65364 43410 98244 65563 |
| 10TR | 28624 81491 |
| 15TR | 62777 |
| 30TR | 78586 |
| 2TỶ | 585453 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 24/08/23
| 0 | 07 02 | 5 | 53 |
| 1 | 13 10 13 | 6 | 62 62 64 63 |
| 2 | 24 | 7 | 77 77 |
| 3 | 31 | 8 | 86 |
| 4 | 44 | 9 | 91 95 |
Tây Ninh - 24/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3410 | 031 1491 | 02 2762 2962 | 9013 1013 5563 5453 | 5364 8244 8624 | 2595 | 8586 | 2077 2707 2777 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-8K4 |
| 100N | 17 |
| 200N | 835 |
| 400N | 7774 6275 6058 |
| 1TR | 6424 |
| 3TR | 11542 29072 75031 75783 82222 41029 82848 |
| 10TR | 09130 02204 |
| 15TR | 16275 |
| 30TR | 43734 |
| 2TỶ | 839816 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 24/08/23
| 0 | 04 | 5 | 58 |
| 1 | 16 17 | 6 | |
| 2 | 22 29 24 | 7 | 75 72 74 75 |
| 3 | 34 30 31 35 | 8 | 83 |
| 4 | 42 48 | 9 |
An Giang - 24/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9130 | 5031 | 1542 9072 2222 | 5783 | 7774 6424 2204 3734 | 835 6275 6275 | 9816 | 17 | 6058 2848 | 1029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 8K4 |
| 100N | 98 |
| 200N | 864 |
| 400N | 9797 2579 2433 |
| 1TR | 2767 |
| 3TR | 76786 20165 29084 96573 18525 86640 12962 |
| 10TR | 89802 91620 |
| 15TR | 13753 |
| 30TR | 23227 |
| 2TỶ | 054219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 24/08/23
| 0 | 02 | 5 | 53 |
| 1 | 19 | 6 | 65 62 67 64 |
| 2 | 27 20 25 | 7 | 73 79 |
| 3 | 33 | 8 | 86 84 |
| 4 | 40 | 9 | 97 98 |
Bình Thuận - 24/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6640 1620 | 2962 9802 | 2433 6573 3753 | 864 9084 | 0165 8525 | 6786 | 9797 2767 3227 | 98 | 2579 4219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









