KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 45VL08 |
| 100N | 82 |
| 200N | 143 |
| 400N | 8621 4353 4164 |
| 1TR | 7706 |
| 3TR | 73452 98748 11946 51818 73687 62827 73421 |
| 10TR | 77718 58769 |
| 15TR | 03515 |
| 30TR | 59438 |
| 2TỶ | 970118 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 23/02/24
| 0 | 06 | 5 | 52 53 |
| 1 | 18 15 18 18 | 6 | 69 64 |
| 2 | 27 21 21 | 7 | |
| 3 | 38 | 8 | 87 82 |
| 4 | 48 46 43 | 9 |
Vĩnh Long - 23/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8621 3421 | 82 3452 | 143 4353 | 4164 | 3515 | 7706 1946 | 3687 2827 | 8748 1818 7718 9438 0118 | 8769 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K08 |
| 100N | 31 |
| 200N | 202 |
| 400N | 0293 7411 1459 |
| 1TR | 0683 |
| 3TR | 40230 50462 83732 46446 16179 67762 07587 |
| 10TR | 48073 65248 |
| 15TR | 86037 |
| 30TR | 74448 |
| 2TỶ | 066012 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 23/02/24
| 0 | 02 | 5 | 59 |
| 1 | 12 11 | 6 | 62 62 |
| 2 | 7 | 73 79 | |
| 3 | 37 30 32 31 | 8 | 87 83 |
| 4 | 48 48 46 | 9 | 93 |
Bình Dương - 23/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0230 | 31 7411 | 202 0462 3732 7762 6012 | 0293 0683 8073 | 6446 | 7587 6037 | 5248 4448 | 1459 6179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 33TV08 |
| 100N | 50 |
| 200N | 989 |
| 400N | 8492 3155 4676 |
| 1TR | 9372 |
| 3TR | 42235 50792 96634 11529 29498 76820 90780 |
| 10TR | 65707 76939 |
| 15TR | 28173 |
| 30TR | 15113 |
| 2TỶ | 573170 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 23/02/24
| 0 | 07 | 5 | 55 50 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 29 20 | 7 | 70 73 72 76 |
| 3 | 39 35 34 | 8 | 80 89 |
| 4 | 9 | 92 98 92 |
Trà Vinh - 23/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 6820 0780 3170 | 8492 9372 0792 | 8173 5113 | 6634 | 3155 2235 | 4676 | 5707 | 9498 | 989 1529 6939 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 68 |
| 200N | 791 |
| 400N | 1243 6241 9479 |
| 1TR | 6925 |
| 3TR | 72156 18634 00553 41689 28329 86092 05249 |
| 10TR | 02023 28134 |
| 15TR | 74738 |
| 30TR | 31450 |
| 2TỶ | 962539 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/02/24
| 0 | 5 | 50 56 53 | |
| 1 | 6 | 68 | |
| 2 | 23 29 25 | 7 | 79 |
| 3 | 39 38 34 34 | 8 | 89 |
| 4 | 49 43 41 | 9 | 92 91 |
Tây Ninh - 22/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1450 | 791 6241 | 6092 | 1243 0553 2023 | 8634 8134 | 6925 | 2156 | 68 4738 | 9479 1689 8329 5249 2539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K4 |
| 100N | 81 |
| 200N | 170 |
| 400N | 8861 1986 1312 |
| 1TR | 8991 |
| 3TR | 98194 20844 60920 58567 85147 63824 71643 |
| 10TR | 65867 89686 |
| 15TR | 86265 |
| 30TR | 35300 |
| 2TỶ | 772404 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 22/02/24
| 0 | 04 00 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 65 67 67 61 |
| 2 | 20 24 | 7 | 70 |
| 3 | 8 | 86 86 81 | |
| 4 | 44 47 43 | 9 | 94 91 |
An Giang - 22/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 0920 5300 | 81 8861 8991 | 1312 | 1643 | 8194 0844 3824 2404 | 6265 | 1986 9686 | 8567 5147 5867 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K4 |
| 100N | 73 |
| 200N | 267 |
| 400N | 1280 7236 1292 |
| 1TR | 8003 |
| 3TR | 90750 51158 35890 81861 81532 99425 17342 |
| 10TR | 41563 10409 |
| 15TR | 40327 |
| 30TR | 53477 |
| 2TỶ | 764175 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 22/02/24
| 0 | 09 03 | 5 | 50 58 |
| 1 | 6 | 63 61 67 | |
| 2 | 27 25 | 7 | 75 77 73 |
| 3 | 32 36 | 8 | 80 |
| 4 | 42 | 9 | 90 92 |
Bình Thuận - 22/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1280 0750 5890 | 1861 | 1292 1532 7342 | 73 8003 1563 | 9425 4175 | 7236 | 267 0327 3477 | 1158 | 0409 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









