KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K16T4 |
| 100N | 08 |
| 200N | 923 |
| 400N | 4063 2975 7997 |
| 1TR | 5826 |
| 3TR | 03023 59278 32167 20410 39085 71464 00504 |
| 10TR | 51563 13087 |
| 15TR | 32565 |
| 30TR | 53533 |
| 2TỶ | 680909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 19/04/16
| 0 | 09 04 08 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 65 63 67 64 63 |
| 2 | 23 26 23 | 7 | 78 75 |
| 3 | 33 | 8 | 87 85 |
| 4 | 9 | 97 |
Bến Tre - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0410 | 923 4063 3023 1563 3533 | 1464 0504 | 2975 9085 2565 | 5826 | 7997 2167 3087 | 08 9278 | 0909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 4C |
| 100N | 45 |
| 200N | 284 |
| 400N | 7605 4787 8433 |
| 1TR | 2641 |
| 3TR | 97986 97806 04615 71357 58838 06980 09856 |
| 10TR | 19334 84209 |
| 15TR | 31163 |
| 30TR | 82279 |
| 2TỶ | 250033 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 19/04/16
| 0 | 09 06 05 | 5 | 57 56 |
| 1 | 15 | 6 | 63 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 33 34 38 33 | 8 | 86 80 87 84 |
| 4 | 41 45 | 9 |
Vũng Tàu - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6980 | 2641 | 8433 1163 0033 | 284 9334 | 45 7605 4615 | 7986 7806 9856 | 4787 1357 | 8838 | 4209 2279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T04K3 |
| 100N | 35 |
| 200N | 217 |
| 400N | 5510 3004 5753 |
| 1TR | 7717 |
| 3TR | 46209 01213 25569 45369 65851 46887 69001 |
| 10TR | 33184 81654 |
| 15TR | 32842 |
| 30TR | 35559 |
| 2TỶ | 284961 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 19/04/16
| 0 | 09 01 04 | 5 | 59 54 51 53 |
| 1 | 13 17 10 17 | 6 | 61 69 69 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 35 | 8 | 84 87 |
| 4 | 42 | 9 |
Bạc Liêu - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5510 | 5851 9001 4961 | 2842 | 5753 1213 | 3004 3184 1654 | 35 | 217 7717 6887 | 6209 5569 5369 5559 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 4D2 |
| 100N | 02 |
| 200N | 150 |
| 400N | 2237 0738 6613 |
| 1TR | 4916 |
| 3TR | 58299 83267 50616 31034 11125 53027 14350 |
| 10TR | 74401 99959 |
| 15TR | 34363 |
| 30TR | 01358 |
| 2TỶ | 269195 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 18/04/16
| 0 | 01 02 | 5 | 58 59 50 50 |
| 1 | 16 16 13 | 6 | 63 67 |
| 2 | 25 27 | 7 | |
| 3 | 34 37 38 | 8 | |
| 4 | 9 | 95 99 |
TP. HCM - 18/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
150 4350 | 4401 | 02 | 6613 4363 | 1034 | 1125 9195 | 4916 0616 | 2237 3267 3027 | 0738 1358 | 8299 9959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: B16 |
| 100N | 47 |
| 200N | 373 |
| 400N | 6453 0710 6727 |
| 1TR | 4852 |
| 3TR | 83798 51850 76630 01678 26158 41802 32110 |
| 10TR | 30394 36003 |
| 15TR | 46833 |
| 30TR | 25463 |
| 2TỶ | 855235 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 18/04/16
| 0 | 03 02 | 5 | 50 58 52 53 |
| 1 | 10 10 | 6 | 63 |
| 2 | 27 | 7 | 78 73 |
| 3 | 35 33 30 | 8 | |
| 4 | 47 | 9 | 94 98 |
Đồng Tháp - 18/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 1850 6630 2110 | 4852 1802 | 373 6453 6003 6833 5463 | 0394 | 5235 | 47 6727 | 3798 1678 6158 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T04K3 |
| 100N | 62 |
| 200N | 436 |
| 400N | 0034 6974 6454 |
| 1TR | 7084 |
| 3TR | 62700 47897 13860 26845 46346 37297 80278 |
| 10TR | 14506 42609 |
| 15TR | 66808 |
| 30TR | 24267 |
| 2TỶ | 059394 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 18/04/16
| 0 | 08 06 09 00 | 5 | 54 |
| 1 | 6 | 67 60 62 | |
| 2 | 7 | 78 74 | |
| 3 | 34 36 | 8 | 84 |
| 4 | 45 46 | 9 | 94 97 97 |
Cà Mau - 18/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2700 3860 | 62 | 0034 6974 6454 7084 9394 | 6845 | 436 6346 4506 | 7897 7297 4267 | 0278 6808 | 2609 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









