KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 17 |
| 200N | 933 |
| 400N | 1001 8645 9878 |
| 1TR | 8996 |
| 3TR | 96551 72694 15460 94658 93295 50150 55821 |
| 10TR | 54861 12623 |
| 15TR | 87446 |
| 30TR | 05685 |
| 2TỶ | 300138 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 20/04/16
| 0 | 01 | 5 | 51 58 50 |
| 1 | 17 | 6 | 61 60 |
| 2 | 23 21 | 7 | 78 |
| 3 | 38 33 | 8 | 85 |
| 4 | 46 45 | 9 | 94 95 96 |
Đồng Nai - 20/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5460 0150 | 1001 6551 5821 4861 | 933 2623 | 2694 | 8645 3295 5685 | 8996 7446 | 17 | 9878 4658 0138 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T4 |
| 100N | 42 |
| 200N | 832 |
| 400N | 0923 4703 1633 |
| 1TR | 0159 |
| 3TR | 64450 46323 89741 24246 80969 78241 68596 |
| 10TR | 72256 56179 |
| 15TR | 91583 |
| 30TR | 68864 |
| 2TỶ | 852671 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 20/04/16
| 0 | 03 | 5 | 56 50 59 |
| 1 | 6 | 64 69 | |
| 2 | 23 23 | 7 | 71 79 |
| 3 | 33 32 | 8 | 83 |
| 4 | 41 46 41 42 | 9 | 96 |
Cần Thơ - 20/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4450 | 9741 8241 2671 | 42 832 | 0923 4703 1633 6323 1583 | 8864 | 4246 8596 2256 | 0159 0969 6179 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T04 |
| 100N | 62 |
| 200N | 076 |
| 400N | 2075 6250 9057 |
| 1TR | 2943 |
| 3TR | 10160 32879 25517 31231 28757 67273 27531 |
| 10TR | 55648 14677 |
| 15TR | 83648 |
| 30TR | 41701 |
| 2TỶ | 382246 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 20/04/16
| 0 | 01 | 5 | 57 50 57 |
| 1 | 17 | 6 | 60 62 |
| 2 | 7 | 77 79 73 75 76 | |
| 3 | 31 31 | 8 | |
| 4 | 46 48 48 43 | 9 |
Sóc Trăng - 20/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6250 0160 | 1231 7531 1701 | 62 | 2943 7273 | 2075 | 076 2246 | 9057 5517 8757 4677 | 5648 3648 | 2879 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K16T4 |
| 100N | 08 |
| 200N | 923 |
| 400N | 4063 2975 7997 |
| 1TR | 5826 |
| 3TR | 03023 59278 32167 20410 39085 71464 00504 |
| 10TR | 51563 13087 |
| 15TR | 32565 |
| 30TR | 53533 |
| 2TỶ | 680909 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 19/04/16
| 0 | 09 04 08 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 65 63 67 64 63 |
| 2 | 23 26 23 | 7 | 78 75 |
| 3 | 33 | 8 | 87 85 |
| 4 | 9 | 97 |
Bến Tre - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0410 | 923 4063 3023 1563 3533 | 1464 0504 | 2975 9085 2565 | 5826 | 7997 2167 3087 | 08 9278 | 0909 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 4C |
| 100N | 45 |
| 200N | 284 |
| 400N | 7605 4787 8433 |
| 1TR | 2641 |
| 3TR | 97986 97806 04615 71357 58838 06980 09856 |
| 10TR | 19334 84209 |
| 15TR | 31163 |
| 30TR | 82279 |
| 2TỶ | 250033 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 19/04/16
| 0 | 09 06 05 | 5 | 57 56 |
| 1 | 15 | 6 | 63 |
| 2 | 7 | 79 | |
| 3 | 33 34 38 33 | 8 | 86 80 87 84 |
| 4 | 41 45 | 9 |
Vũng Tàu - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6980 | 2641 | 8433 1163 0033 | 284 9334 | 45 7605 4615 | 7986 7806 9856 | 4787 1357 | 8838 | 4209 2279 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T04K3 |
| 100N | 35 |
| 200N | 217 |
| 400N | 5510 3004 5753 |
| 1TR | 7717 |
| 3TR | 46209 01213 25569 45369 65851 46887 69001 |
| 10TR | 33184 81654 |
| 15TR | 32842 |
| 30TR | 35559 |
| 2TỶ | 284961 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 19/04/16
| 0 | 09 01 04 | 5 | 59 54 51 53 |
| 1 | 13 17 10 17 | 6 | 61 69 69 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 35 | 8 | 84 87 |
| 4 | 42 | 9 |
Bạc Liêu - 19/04/16
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5510 | 5851 9001 4961 | 2842 | 5753 1213 | 3004 3184 1654 | 35 | 217 7717 6887 | 6209 5569 5369 5559 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









