KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC3 |
| 100N | 64 |
| 200N | 759 |
| 400N | 1004 6480 4005 |
| 1TR | 4018 |
| 3TR | 91304 15569 14565 12033 18065 69755 17831 |
| 10TR | 09104 69309 |
| 15TR | 92293 |
| 30TR | 90723 |
| 2TỶ | 536469 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 19/03/23
| 0 | 04 09 04 04 05 | 5 | 55 59 |
| 1 | 18 | 6 | 69 69 65 65 64 |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 33 31 | 8 | 80 |
| 4 | 9 | 93 |
Tiền Giang - 19/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6480 | 7831 | 2033 2293 0723 | 64 1004 1304 9104 | 4005 4565 8065 9755 | 4018 | 759 5569 9309 6469 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 45 |
| 200N | 241 |
| 400N | 8124 9896 0744 |
| 1TR | 4256 |
| 3TR | 63664 32385 72920 76027 03979 50073 87653 |
| 10TR | 92309 51991 |
| 15TR | 72489 |
| 30TR | 29997 |
| 2TỶ | 260971 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 19/03/23
| 0 | 09 | 5 | 53 56 |
| 1 | 6 | 64 | |
| 2 | 20 27 24 | 7 | 71 79 73 |
| 3 | 8 | 89 85 | |
| 4 | 44 41 45 | 9 | 97 91 96 |
Kiên Giang - 19/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2920 | 241 1991 0971 | 0073 7653 | 8124 0744 3664 | 45 2385 | 9896 4256 | 6027 9997 | 3979 2309 2489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL3K3 |
| 100N | 69 |
| 200N | 145 |
| 400N | 5198 0312 6874 |
| 1TR | 5348 |
| 3TR | 35148 75409 81632 21409 69568 20483 93331 |
| 10TR | 00137 44483 |
| 15TR | 91488 |
| 30TR | 02413 |
| 2TỶ | 099784 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 19/03/23
| 0 | 09 09 | 5 | |
| 1 | 13 12 | 6 | 68 69 |
| 2 | 7 | 74 | |
| 3 | 37 32 31 | 8 | 84 88 83 83 |
| 4 | 48 48 45 | 9 | 98 |
Đà Lạt - 19/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3331 | 0312 1632 | 0483 4483 2413 | 6874 9784 | 145 | 0137 | 5198 5348 5148 9568 1488 | 69 5409 1409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3C7 |
| 100N | 98 |
| 200N | 675 |
| 400N | 3536 4304 7824 |
| 1TR | 4574 |
| 3TR | 70828 74359 94685 73710 10604 60340 72101 |
| 10TR | 89426 78718 |
| 15TR | 92246 |
| 30TR | 06266 |
| 2TỶ | 652444 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 18/03/23
| 0 | 04 01 04 | 5 | 59 |
| 1 | 18 10 | 6 | 66 |
| 2 | 26 28 24 | 7 | 74 75 |
| 3 | 36 | 8 | 85 |
| 4 | 44 46 40 | 9 | 98 |
TP. HCM - 18/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3710 0340 | 2101 | 4304 7824 4574 0604 2444 | 675 4685 | 3536 9426 2246 6266 | 98 0828 8718 | 4359 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Long An
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K3 |
| 100N | 37 |
| 200N | 223 |
| 400N | 7595 2862 4155 |
| 1TR | 0062 |
| 3TR | 75636 47586 94579 51624 30536 00797 10570 |
| 10TR | 88756 39968 |
| 15TR | 80135 |
| 30TR | 05961 |
| 2TỶ | 770175 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Long An ngày 18/03/23
| 0 | 5 | 56 55 | |
| 1 | 6 | 61 68 62 62 | |
| 2 | 24 23 | 7 | 75 79 70 |
| 3 | 35 36 36 37 | 8 | 86 |
| 4 | 9 | 97 95 |
Long An - 18/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0570 | 5961 | 2862 0062 | 223 | 1624 | 7595 4155 0135 0175 | 5636 7586 0536 8756 | 37 0797 | 9968 | 4579 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hậu Giang
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 23 |
| 200N | 558 |
| 400N | 3007 6250 9555 |
| 1TR | 1381 |
| 3TR | 60301 70757 01284 27465 58330 69025 22878 |
| 10TR | 28956 88609 |
| 15TR | 02661 |
| 30TR | 21913 |
| 2TỶ | 459103 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Hậu Giang ngày 18/03/23
| 0 | 03 09 01 07 | 5 | 56 57 50 55 58 |
| 1 | 13 | 6 | 61 65 |
| 2 | 25 23 | 7 | 78 |
| 3 | 30 | 8 | 84 81 |
| 4 | 9 |
Hậu Giang - 18/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6250 8330 | 1381 0301 2661 | 23 1913 9103 | 1284 | 9555 7465 9025 | 8956 | 3007 0757 | 558 2878 | 8609 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 3K3N23 |
| 100N | 37 |
| 200N | 038 |
| 400N | 7582 7129 7834 |
| 1TR | 4944 |
| 3TR | 33454 98226 98889 55733 73169 13713 91951 |
| 10TR | 66758 23081 |
| 15TR | 62108 |
| 30TR | 30118 |
| 2TỶ | 443531 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Phước ngày 18/03/23
| 0 | 08 | 5 | 58 54 51 |
| 1 | 18 13 | 6 | 69 |
| 2 | 26 29 | 7 | |
| 3 | 31 33 34 38 37 | 8 | 81 89 82 |
| 4 | 44 | 9 |
Bình Phước - 18/03/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1951 3081 3531 | 7582 | 5733 3713 | 7834 4944 3454 | 8226 | 37 | 038 6758 2108 0118 | 7129 8889 3169 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









