KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K16T4 |
| 100N | 87 |
| 200N | 291 |
| 400N | 5685 4037 3256 |
| 1TR | 6791 |
| 3TR | 83551 87639 10796 59370 17558 45838 83940 |
| 10TR | 06127 90023 |
| 15TR | 05887 |
| 30TR | 71953 |
| 2TỶ | 352620 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 16/04/19
| 0 | 5 | 53 51 58 56 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 20 27 23 | 7 | 70 |
| 3 | 39 38 37 | 8 | 87 85 87 |
| 4 | 40 | 9 | 96 91 91 |
Bến Tre - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9370 3940 2620 | 291 6791 3551 | 0023 1953 | 5685 | 3256 0796 | 87 4037 6127 5887 | 7558 5838 | 7639 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 4C |
| 100N | 62 |
| 200N | 929 |
| 400N | 9936 6293 5628 |
| 1TR | 0654 |
| 3TR | 86268 40828 47857 59842 36737 05416 35759 |
| 10TR | 67026 37489 |
| 15TR | 84548 |
| 30TR | 62355 |
| 2TỶ | 281219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 16/04/19
| 0 | 5 | 55 57 59 54 | |
| 1 | 19 16 | 6 | 68 62 |
| 2 | 26 28 28 29 | 7 | |
| 3 | 37 36 | 8 | 89 |
| 4 | 48 42 | 9 | 93 |
Vũng Tàu - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
62 9842 | 6293 | 0654 | 2355 | 9936 5416 7026 | 7857 6737 | 5628 6268 0828 4548 | 929 5759 7489 1219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T4K3 |
| 100N | 59 |
| 200N | 348 |
| 400N | 2981 2040 3959 |
| 1TR | 3184 |
| 3TR | 98779 52800 58102 19591 52644 65198 78448 |
| 10TR | 15683 47117 |
| 15TR | 25465 |
| 30TR | 84980 |
| 2TỶ | 236623 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 16/04/19
| 0 | 00 02 | 5 | 59 59 |
| 1 | 17 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 79 |
| 3 | 8 | 80 83 84 81 | |
| 4 | 44 48 40 48 | 9 | 91 98 |
Bạc Liêu - 16/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2040 2800 4980 | 2981 9591 | 8102 | 5683 6623 | 3184 2644 | 5465 | 7117 | 348 5198 8448 | 59 3959 8779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 4C2 |
| 100N | 71 |
| 200N | 492 |
| 400N | 4515 8804 1434 |
| 1TR | 8078 |
| 3TR | 68697 67158 43103 24597 11303 94886 07678 |
| 10TR | 33698 28306 |
| 15TR | 39366 |
| 30TR | 41945 |
| 2TỶ | 891000 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 15/04/19
| 0 | 00 06 03 03 04 | 5 | 58 |
| 1 | 15 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | 78 78 71 | |
| 3 | 34 | 8 | 86 |
| 4 | 45 | 9 | 98 97 97 92 |
TP. HCM - 15/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1000 | 71 | 492 | 3103 1303 | 8804 1434 | 4515 1945 | 4886 8306 9366 | 8697 4597 | 8078 7158 7678 3698 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: F15 |
| 100N | 27 |
| 200N | 305 |
| 400N | 0737 2753 5154 |
| 1TR | 6557 |
| 3TR | 01020 03570 26360 88822 16172 87750 19471 |
| 10TR | 35351 86655 |
| 15TR | 09430 |
| 30TR | 67939 |
| 2TỶ | 717709 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 15/04/19
| 0 | 09 05 | 5 | 51 55 50 57 53 54 |
| 1 | 6 | 60 | |
| 2 | 20 22 27 | 7 | 70 72 71 |
| 3 | 39 30 37 | 8 | |
| 4 | 9 |
Đồng Tháp - 15/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1020 3570 6360 7750 9430 | 9471 5351 | 8822 6172 | 2753 | 5154 | 305 6655 | 27 0737 6557 | 7939 7709 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T04K3 |
| 100N | 64 |
| 200N | 074 |
| 400N | 3097 1149 0069 |
| 1TR | 7789 |
| 3TR | 54901 85913 85221 85946 15295 06235 75999 |
| 10TR | 13951 64563 |
| 15TR | 94982 |
| 30TR | 50100 |
| 2TỶ | 622778 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 15/04/19
| 0 | 00 01 | 5 | 51 |
| 1 | 13 | 6 | 63 69 64 |
| 2 | 21 | 7 | 78 74 |
| 3 | 35 | 8 | 82 89 |
| 4 | 46 49 | 9 | 95 99 97 |
Cà Mau - 15/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0100 | 4901 5221 3951 | 4982 | 5913 4563 | 64 074 | 5295 6235 | 5946 | 3097 | 2778 | 1149 0069 7789 5999 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









