KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL02 |
| 100N | 15 |
| 200N | 331 |
| 400N | 3443 1512 9267 |
| 1TR | 3518 |
| 3TR | 78063 45967 56358 94692 35373 91269 22721 |
| 10TR | 18906 26141 |
| 15TR | 30144 |
| 30TR | 43351 |
| 2TỶ | 805779 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 14/01/22
| 0 | 06 | 5 | 51 58 |
| 1 | 18 12 15 | 6 | 63 67 69 67 |
| 2 | 21 | 7 | 79 73 |
| 3 | 31 | 8 | |
| 4 | 44 41 43 | 9 | 92 |
Vĩnh Long - 14/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
331 2721 6141 3351 | 1512 4692 | 3443 8063 5373 | 0144 | 15 | 8906 | 9267 5967 | 3518 6358 | 1269 5779 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 01K2 |
| 100N | 88 |
| 200N | 139 |
| 400N | 3533 6751 9323 |
| 1TR | 6957 |
| 3TR | 51211 41254 06431 68879 40398 61460 15219 |
| 10TR | 28126 20341 |
| 15TR | 78108 |
| 30TR | 74093 |
| 2TỶ | 422796 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 14/01/22
| 0 | 08 | 5 | 54 57 51 |
| 1 | 11 19 | 6 | 60 |
| 2 | 26 23 | 7 | 79 |
| 3 | 31 33 39 | 8 | 88 |
| 4 | 41 | 9 | 96 93 98 |
Bình Dương - 14/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1460 | 6751 1211 6431 0341 | 3533 9323 4093 | 1254 | 8126 2796 | 6957 | 88 0398 8108 | 139 8879 5219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV02 |
| 100N | 45 |
| 200N | 681 |
| 400N | 9472 1997 5018 |
| 1TR | 7412 |
| 3TR | 56237 17204 74850 65783 12712 74824 83718 |
| 10TR | 05908 60207 |
| 15TR | 86017 |
| 30TR | 62642 |
| 2TỶ | 042902 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 14/01/22
| 0 | 02 08 07 04 | 5 | 50 |
| 1 | 17 12 18 12 18 | 6 | |
| 2 | 24 | 7 | 72 |
| 3 | 37 | 8 | 83 81 |
| 4 | 42 45 | 9 | 97 |
Trà Vinh - 14/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4850 | 681 | 9472 7412 2712 2642 2902 | 5783 | 7204 4824 | 45 | 1997 6237 0207 6017 | 5018 3718 5908 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 44 |
| 200N | 977 |
| 400N | 1914 3278 4322 |
| 1TR | 7175 |
| 3TR | 86232 24531 39179 35712 14828 41180 78957 |
| 10TR | 78495 08844 |
| 15TR | 91119 |
| 30TR | 89835 |
| 2TỶ | 479371 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 13/01/22
| 0 | 5 | 57 | |
| 1 | 19 12 14 | 6 | |
| 2 | 28 22 | 7 | 71 79 75 78 77 |
| 3 | 35 32 31 | 8 | 80 |
| 4 | 44 44 | 9 | 95 |
Tây Ninh - 13/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1180 | 4531 9371 | 4322 6232 5712 | 44 1914 8844 | 7175 8495 9835 | 977 8957 | 3278 4828 | 9179 1119 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG1K2 |
| 100N | 64 |
| 200N | 675 |
| 400N | 1846 9767 4164 |
| 1TR | 0763 |
| 3TR | 12849 59312 58886 96676 15886 62902 28628 |
| 10TR | 10090 27011 |
| 15TR | 48149 |
| 30TR | 44173 |
| 2TỶ | 309921 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 13/01/22
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 11 12 | 6 | 63 67 64 64 |
| 2 | 21 28 | 7 | 73 76 75 |
| 3 | 8 | 86 86 | |
| 4 | 49 49 46 | 9 | 90 |
An Giang - 13/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0090 | 7011 9921 | 9312 2902 | 0763 4173 | 64 4164 | 675 | 1846 8886 6676 5886 | 9767 | 8628 | 2849 8149 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 55 |
| 200N | 794 |
| 400N | 1121 6475 3490 |
| 1TR | 8630 |
| 3TR | 93112 88283 74546 59335 75049 39493 06509 |
| 10TR | 84356 42540 |
| 15TR | 47395 |
| 30TR | 57726 |
| 2TỶ | 975162 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 13/01/22
| 0 | 09 | 5 | 56 55 |
| 1 | 12 | 6 | 62 |
| 2 | 26 21 | 7 | 75 |
| 3 | 35 30 | 8 | 83 |
| 4 | 40 46 49 | 9 | 95 93 90 94 |
Bình Thuận - 13/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3490 8630 2540 | 1121 | 3112 5162 | 8283 9493 | 794 | 55 6475 9335 7395 | 4546 4356 7726 | 5049 6509 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









