KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 18 |
| 200N | 142 |
| 400N | 5581 1242 0178 |
| 1TR | 9040 |
| 3TR | 66888 89541 33889 95513 07463 23612 93534 |
| 10TR | 22758 97006 |
| 15TR | 46902 |
| 30TR | 42723 |
| 2TỶ | 357187 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 12/01/22
| 0 | 02 06 | 5 | 58 |
| 1 | 13 12 18 | 6 | 63 |
| 2 | 23 | 7 | 78 |
| 3 | 34 | 8 | 87 88 89 81 |
| 4 | 41 40 42 42 | 9 |
Đồng Nai - 12/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9040 | 5581 9541 | 142 1242 3612 6902 | 5513 7463 2723 | 3534 | 7006 | 7187 | 18 0178 6888 2758 | 3889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T1 |
| 100N | 55 |
| 200N | 173 |
| 400N | 8756 3988 5418 |
| 1TR | 3555 |
| 3TR | 58870 04961 84568 59494 06163 43168 66872 |
| 10TR | 55068 20956 |
| 15TR | 46522 |
| 30TR | 75717 |
| 2TỶ | 014079 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 12/01/22
| 0 | 5 | 56 55 56 55 | |
| 1 | 17 18 | 6 | 68 61 68 63 68 |
| 2 | 22 | 7 | 79 70 72 73 |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 9 | 94 |
Cần Thơ - 12/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8870 | 4961 | 6872 6522 | 173 6163 | 9494 | 55 3555 | 8756 0956 | 5717 | 3988 5418 4568 3168 5068 | 4079 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T1K2 |
| 100N | 27 |
| 200N | 062 |
| 400N | 2900 5614 9341 |
| 1TR | 8907 |
| 3TR | 82969 69590 29636 89870 66786 49857 17490 |
| 10TR | 76590 44245 |
| 15TR | 93254 |
| 30TR | 72419 |
| 2TỶ | 101876 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 12/01/22
| 0 | 07 00 | 5 | 54 57 |
| 1 | 19 14 | 6 | 69 62 |
| 2 | 27 | 7 | 76 70 |
| 3 | 36 | 8 | 86 |
| 4 | 45 41 | 9 | 90 90 90 |
Sóc Trăng - 12/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2900 9590 9870 7490 6590 | 9341 | 062 | 5614 3254 | 4245 | 9636 6786 1876 | 27 8907 9857 | 2969 2419 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K02T01 |
| 100N | 33 |
| 200N | 966 |
| 400N | 4852 7562 5253 |
| 1TR | 0373 |
| 3TR | 18719 34987 39469 75556 19296 94944 49810 |
| 10TR | 85401 65109 |
| 15TR | 06106 |
| 30TR | 64563 |
| 2TỶ | 105961 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 11/01/22
| 0 | 06 01 09 | 5 | 56 52 53 |
| 1 | 19 10 | 6 | 61 63 69 62 66 |
| 2 | 7 | 73 | |
| 3 | 33 | 8 | 87 |
| 4 | 44 | 9 | 96 |
Bến Tre - 11/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9810 | 5401 5961 | 4852 7562 | 33 5253 0373 4563 | 4944 | 966 5556 9296 6106 | 4987 | 8719 9469 5109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 1B |
| 100N | 16 |
| 200N | 600 |
| 400N | 7113 0133 6214 |
| 1TR | 7499 |
| 3TR | 11298 82835 03109 88106 43571 70080 32623 |
| 10TR | 46472 03094 |
| 15TR | 97177 |
| 30TR | 90390 |
| 2TỶ | 487766 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 11/01/22
| 0 | 09 06 00 | 5 | |
| 1 | 13 14 16 | 6 | 66 |
| 2 | 23 | 7 | 77 72 71 |
| 3 | 35 33 | 8 | 80 |
| 4 | 9 | 90 94 98 99 |
Vũng Tàu - 11/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
600 0080 0390 | 3571 | 6472 | 7113 0133 2623 | 6214 3094 | 2835 | 16 8106 7766 | 7177 | 1298 | 7499 3109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T1K2 |
| 100N | 39 |
| 200N | 807 |
| 400N | 6629 3213 3986 |
| 1TR | 3697 |
| 3TR | 37660 38387 62072 18771 04032 10823 34547 |
| 10TR | 04178 70816 |
| 15TR | 24163 |
| 30TR | 89660 |
| 2TỶ | 806219 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 11/01/22
| 0 | 07 | 5 | |
| 1 | 19 16 13 | 6 | 60 63 60 |
| 2 | 23 29 | 7 | 78 72 71 |
| 3 | 32 39 | 8 | 87 86 |
| 4 | 47 | 9 | 97 |
Bạc Liêu - 11/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7660 9660 | 8771 | 2072 4032 | 3213 0823 4163 | 3986 0816 | 807 3697 8387 4547 | 4178 | 39 6629 6219 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









