KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 3C2 |
| 100N | 75 |
| 200N | 498 |
| 400N | 6740 7715 7290 |
| 1TR | 8424 |
| 3TR | 76577 59636 06686 08652 03645 50623 48867 |
| 10TR | 80707 77351 |
| 15TR | 27889 |
| 30TR | 34272 |
| 2TỶ | 929658 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 11/03/24
| 0 | 07 | 5 | 58 51 52 |
| 1 | 15 | 6 | 67 |
| 2 | 23 24 | 7 | 72 77 75 |
| 3 | 36 | 8 | 89 86 |
| 4 | 45 40 | 9 | 90 98 |
TP. HCM - 11/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 7290 | 7351 | 8652 4272 | 0623 | 8424 | 75 7715 3645 | 9636 6686 | 6577 8867 0707 | 498 9658 | 7889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: S11 |
| 100N | 44 |
| 200N | 951 |
| 400N | 4220 0777 8194 |
| 1TR | 8640 |
| 3TR | 17650 39731 96942 61302 56831 16021 74864 |
| 10TR | 84421 99921 |
| 15TR | 72594 |
| 30TR | 94695 |
| 2TỶ | 290910 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 11/03/24
| 0 | 02 | 5 | 50 51 |
| 1 | 10 | 6 | 64 |
| 2 | 21 21 21 20 | 7 | 77 |
| 3 | 31 31 | 8 | |
| 4 | 42 40 44 | 9 | 95 94 94 |
Đồng Tháp - 11/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4220 8640 7650 0910 | 951 9731 6831 6021 4421 9921 | 6942 1302 | 44 8194 4864 2594 | 4695 | 0777 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T03K2 |
| 100N | 64 |
| 200N | 981 |
| 400N | 9125 5912 4093 |
| 1TR | 3858 |
| 3TR | 57884 13234 13765 76075 40039 53170 55092 |
| 10TR | 46845 53966 |
| 15TR | 11625 |
| 30TR | 37528 |
| 2TỶ | 225934 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 11/03/24
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 12 | 6 | 66 65 64 |
| 2 | 28 25 25 | 7 | 75 70 |
| 3 | 34 34 39 | 8 | 84 81 |
| 4 | 45 | 9 | 92 93 |
Cà Mau - 11/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3170 | 981 | 5912 5092 | 4093 | 64 7884 3234 5934 | 9125 3765 6075 6845 1625 | 3966 | 3858 7528 | 0039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB3 |
| 100N | 62 |
| 200N | 439 |
| 400N | 5698 6340 0423 |
| 1TR | 7622 |
| 3TR | 01219 67002 51693 71083 70146 99452 91719 |
| 10TR | 82564 37006 |
| 15TR | 40287 |
| 30TR | 73673 |
| 2TỶ | 312636 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 10/03/24
| 0 | 06 02 | 5 | 52 |
| 1 | 19 19 | 6 | 64 62 |
| 2 | 22 23 | 7 | 73 |
| 3 | 36 39 | 8 | 87 83 |
| 4 | 46 40 | 9 | 93 98 |
Tiền Giang - 10/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6340 | 62 7622 7002 9452 | 0423 1693 1083 3673 | 2564 | 0146 7006 2636 | 0287 | 5698 | 439 1219 1719 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 3K2 |
| 100N | 92 |
| 200N | 513 |
| 400N | 4363 3648 1877 |
| 1TR | 0454 |
| 3TR | 65834 14478 44230 14849 34538 37168 38918 |
| 10TR | 19676 10712 |
| 15TR | 49744 |
| 30TR | 05526 |
| 2TỶ | 953199 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 10/03/24
| 0 | 5 | 54 | |
| 1 | 12 18 13 | 6 | 68 63 |
| 2 | 26 | 7 | 76 78 77 |
| 3 | 34 30 38 | 8 | |
| 4 | 44 49 48 | 9 | 99 92 |
Kiên Giang - 10/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4230 | 92 0712 | 513 4363 | 0454 5834 9744 | 9676 5526 | 1877 | 3648 4478 4538 7168 8918 | 4849 3199 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL3K2 |
| 100N | 77 |
| 200N | 225 |
| 400N | 7876 0710 1731 |
| 1TR | 1666 |
| 3TR | 22354 56360 69327 33658 97061 18871 41741 |
| 10TR | 35115 60035 |
| 15TR | 69384 |
| 30TR | 43083 |
| 2TỶ | 734973 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 10/03/24
| 0 | 5 | 54 58 | |
| 1 | 15 10 | 6 | 60 61 66 |
| 2 | 27 25 | 7 | 73 71 76 77 |
| 3 | 35 31 | 8 | 83 84 |
| 4 | 41 | 9 |
Đà Lạt - 10/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 6360 | 1731 7061 8871 1741 | 3083 4973 | 2354 9384 | 225 5115 0035 | 7876 1666 | 77 9327 | 3658 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









