KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K15T4 |
| 100N | 06 |
| 200N | 555 |
| 400N | 4167 8181 8229 |
| 1TR | 9089 |
| 3TR | 58077 01384 69911 44516 91607 56091 08041 |
| 10TR | 59124 69237 |
| 15TR | 83233 |
| 30TR | 05274 |
| 2TỶ | 706401 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 09/04/19
| 0 | 01 07 06 | 5 | 55 |
| 1 | 11 16 | 6 | 67 |
| 2 | 24 29 | 7 | 74 77 |
| 3 | 33 37 | 8 | 84 89 81 |
| 4 | 41 | 9 | 91 |
Bến Tre - 09/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8181 9911 6091 8041 6401 | 3233 | 1384 9124 5274 | 555 | 06 4516 | 4167 8077 1607 9237 | 8229 9089 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 4B |
| 100N | 90 |
| 200N | 016 |
| 400N | 5670 9121 2471 |
| 1TR | 9407 |
| 3TR | 18242 75011 27323 93787 81846 37503 94415 |
| 10TR | 97825 18064 |
| 15TR | 11844 |
| 30TR | 55301 |
| 2TỶ | 107762 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 09/04/19
| 0 | 01 03 07 | 5 | |
| 1 | 11 15 16 | 6 | 62 64 |
| 2 | 25 23 21 | 7 | 70 71 |
| 3 | 8 | 87 | |
| 4 | 44 42 46 | 9 | 90 |
Vũng Tàu - 09/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 5670 | 9121 2471 5011 5301 | 8242 7762 | 7323 7503 | 8064 1844 | 4415 7825 | 016 1846 | 9407 3787 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T4K2 |
| 100N | 66 |
| 200N | 089 |
| 400N | 4158 0089 4576 |
| 1TR | 7512 |
| 3TR | 77542 18928 44749 04540 97290 49586 57480 |
| 10TR | 53348 02328 |
| 15TR | 49818 |
| 30TR | 07514 |
| 2TỶ | 235878 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 09/04/19
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 14 18 12 | 6 | 66 |
| 2 | 28 28 | 7 | 78 76 |
| 3 | 8 | 86 80 89 89 | |
| 4 | 48 42 49 40 | 9 | 90 |
Bạc Liêu - 09/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4540 7290 7480 | 7512 7542 | 7514 | 66 4576 9586 | 4158 8928 3348 2328 9818 5878 | 089 0089 4749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 4B2 |
| 100N | 68 |
| 200N | 313 |
| 400N | 2150 0436 9922 |
| 1TR | 6403 |
| 3TR | 39440 63411 39313 67901 11229 36899 54189 |
| 10TR | 72737 13959 |
| 15TR | 42614 |
| 30TR | 65293 |
| 2TỶ | 439805 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 08/04/19
| 0 | 05 01 03 | 5 | 59 50 |
| 1 | 14 11 13 13 | 6 | 68 |
| 2 | 29 22 | 7 | |
| 3 | 37 36 | 8 | 89 |
| 4 | 40 | 9 | 93 99 |
TP. HCM - 08/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2150 9440 | 3411 7901 | 9922 | 313 6403 9313 5293 | 2614 | 9805 | 0436 | 2737 | 68 | 1229 6899 4189 3959 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: F14 |
| 100N | 40 |
| 200N | 601 |
| 400N | 7871 6382 8065 |
| 1TR | 3862 |
| 3TR | 05319 54813 86450 68298 08204 78213 08603 |
| 10TR | 85786 71995 |
| 15TR | 94017 |
| 30TR | 16051 |
| 2TỶ | 994908 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 08/04/19
| 0 | 08 04 03 01 | 5 | 51 50 |
| 1 | 17 19 13 13 | 6 | 62 65 |
| 2 | 7 | 71 | |
| 3 | 8 | 86 82 | |
| 4 | 40 | 9 | 95 98 |
Đồng Tháp - 08/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 6450 | 601 7871 6051 | 6382 3862 | 4813 8213 8603 | 8204 | 8065 1995 | 5786 | 4017 | 8298 4908 | 5319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T04K2 |
| 100N | 65 |
| 200N | 730 |
| 400N | 9295 3617 3490 |
| 1TR | 8272 |
| 3TR | 25007 15566 13024 95412 43629 69445 11763 |
| 10TR | 60721 02706 |
| 15TR | 36960 |
| 30TR | 82822 |
| 2TỶ | 936940 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 08/04/19
| 0 | 06 07 | 5 | |
| 1 | 12 17 | 6 | 60 66 63 65 |
| 2 | 22 21 24 29 | 7 | 72 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 40 45 | 9 | 95 90 |
Cà Mau - 08/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
730 3490 6960 6940 | 0721 | 8272 5412 2822 | 1763 | 3024 | 65 9295 9445 | 5566 2706 | 3617 5007 | 3629 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Thống kê XSMT 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/04/2026

Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









