KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL06 |
| 100N | 05 |
| 200N | 198 |
| 400N | 2355 4559 7652 |
| 1TR | 7819 |
| 3TR | 95598 76122 69355 73428 73792 33414 72865 |
| 10TR | 69150 20304 |
| 15TR | 47045 |
| 30TR | 28371 |
| 2TỶ | 799293 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 06/02/26
| 0 | 04 05 | 5 | 50 55 55 59 52 |
| 1 | 14 19 | 6 | 65 |
| 2 | 22 28 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 45 | 9 | 93 98 92 98 |
Vĩnh Long - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 | 8371 | 7652 6122 3792 | 9293 | 3414 0304 | 05 2355 9355 2865 7045 | 198 5598 3428 | 4559 7819 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 02K06 |
| 100N | 13 |
| 200N | 496 |
| 400N | 6832 5599 7760 |
| 1TR | 8853 |
| 3TR | 46238 23306 18394 55711 89378 28965 98169 |
| 10TR | 15409 00818 |
| 15TR | 98495 |
| 30TR | 59974 |
| 2TỶ | 806337 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 06/02/26
| 0 | 09 06 | 5 | 53 |
| 1 | 18 11 13 | 6 | 65 69 60 |
| 2 | 7 | 74 78 | |
| 3 | 37 38 32 | 8 | |
| 4 | 9 | 95 94 99 96 |
Bình Dương - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7760 | 5711 | 6832 | 13 8853 | 8394 9974 | 8965 8495 | 496 3306 | 6337 | 6238 9378 0818 | 5599 8169 5409 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV06 |
| 100N | 38 |
| 200N | 074 |
| 400N | 1984 4999 3962 |
| 1TR | 2689 |
| 3TR | 90601 01408 50659 44528 16890 38746 26517 |
| 10TR | 96776 28659 |
| 15TR | 58180 |
| 30TR | 24014 |
| 2TỶ | 546923 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/02/26
| 0 | 01 08 | 5 | 59 59 |
| 1 | 14 17 | 6 | 62 |
| 2 | 23 28 | 7 | 76 74 |
| 3 | 38 | 8 | 80 89 84 |
| 4 | 46 | 9 | 90 99 |
Trà Vinh - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 8180 | 0601 | 3962 | 6923 | 074 1984 4014 | 8746 6776 | 6517 | 38 1408 4528 | 4999 2689 0659 8659 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K1 |
| 100N | 21 |
| 200N | 362 |
| 400N | 3920 0884 7795 |
| 1TR | 9677 |
| 3TR | 65216 09604 33475 72139 25575 58736 18775 |
| 10TR | 49309 53319 |
| 15TR | 74108 |
| 30TR | 92844 |
| 2TỶ | 207446 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/02/26
| 0 | 08 09 04 | 5 | |
| 1 | 19 16 | 6 | 62 |
| 2 | 20 21 | 7 | 75 75 75 77 |
| 3 | 39 36 | 8 | 84 |
| 4 | 46 44 | 9 | 95 |
Tây Ninh - 05/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3920 | 21 | 362 | 0884 9604 2844 | 7795 3475 5575 8775 | 5216 8736 7446 | 9677 | 4108 | 2139 9309 3319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-2K1 |
| 100N | 46 |
| 200N | 949 |
| 400N | 8353 8361 7191 |
| 1TR | 2170 |
| 3TR | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 |
| 10TR | 61031 02681 |
| 15TR | 34921 |
| 30TR | 76425 |
| 2TỶ | 278360 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 05/02/26
| 0 | 02 | 5 | 54 53 |
| 1 | 6 | 60 66 61 | |
| 2 | 25 21 26 29 | 7 | 72 70 |
| 3 | 31 30 | 8 | 81 |
| 4 | 49 46 | 9 | 91 |
An Giang - 05/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2170 0130 8360 | 8361 7191 1031 2681 4921 | 8972 3402 | 8353 | 0454 | 6425 | 46 5426 5466 | 949 9629 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K1 |
| 100N | 76 |
| 200N | 819 |
| 400N | 6609 2090 3474 |
| 1TR | 6688 |
| 3TR | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 |
| 10TR | 21309 23850 |
| 15TR | 79838 |
| 30TR | 43753 |
| 2TỶ | 650658 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 05/02/26
| 0 | 09 09 | 5 | 58 53 50 |
| 1 | 19 | 6 | 65 |
| 2 | 21 | 7 | 74 74 76 |
| 3 | 38 39 39 | 8 | 88 |
| 4 | 9 | 98 98 90 |
Bình Thuận - 05/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2090 3850 | 9921 | 3753 | 3474 7474 | 5065 | 76 | 6688 1698 6898 9838 0658 | 819 6609 6139 0239 1309 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep









